(Top Banner Ad)
source criticism
C1
noun C1 Lịch sử, Nghiên cứu

source criticism

UK: /sɔːs ˈkrɪtɪsɪzəm/ • US: /sɔːrs ˈkrɪtɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phê bình nguồn phê phán nguồn phân tích nguồn tài liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating the reliability and validity of sources used in historical or literary research.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá độ tin cậy và tính xác thực của các nguồn tài liệu được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử hoặc văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Source criticism is an essential tool for historians to verify the accuracy of their accounts."

    "Phê bình nguồn là một công cụ thiết yếu để các nhà sử học xác minh tính chính xác của các ghi chép của họ."

  • "The professor emphasized the importance of source criticism when analyzing historical documents."

    "Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của phê bình nguồn khi phân tích các tài liệu lịch sử."

  • "Careful source criticism revealed that the diary was a forgery."

    "Phê bình nguồn cẩn thận cho thấy cuốn nhật ký là giả mạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source Nguồn, gốc, tài liệu, căn nguyên
Verb source Tìm nguồn, cung cấp từ một nguồn
Noun critic Nhà phê bình, người chỉ trích
Noun criticism Sự phê bình, bài phê bình, lời chỉ trích
Verb criticize Phê bình, chỉ trích, đánh giá
Adjective critical Mang tính phê phán, quan trọng, nguy cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kritikos
Latin
criticus
Old French
critique
English
criticism
Latin
surgere
Old French
sourse
English
source
English
source criticism

Từ Nguồn Gốc và Phân Tích

Thuật ngữ 'source criticism' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'source' (nguồn gốc, tài liệu) và 'criticism' (phê bình, phân tích). 'Source' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên, trỗi dậy'), qua tiếng Pháp cổ 'sourse' để chỉ 'suối nguồn' hay 'khởi nguyên'. 'Criticism' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'kritikos' (người có khả năng phân định, đánh giá), qua tiếng Latin và tiếng Pháp. Khi ghép lại, 'source criticism' trở thành một phương pháp học thuật quan trọng, đặc biệt trong lịch sử và nghiên cứu Kinh thánh, để đánh giá độ tin cậy và nguồn gốc của các tài liệu, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự thật đằng sau thông tin.

Usage Note

Source criticism is a crucial method in historical research. It involves analyzing the origin, context, purpose, and potential biases of a source to determine its value and reliability. It encompasses external criticism (authenticity of the source) and internal criticism (credibility of its content). It is often applied to primary sources, but can also be used on secondary sources.

Prepositions

of

The preposition 'of' connects 'source criticism' to the object being criticised or the field it is applied to. Example: 'The source criticism of ancient texts is a complex task.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + source criticism
  • method method of source criticism
    (phương pháp phê bình nguồn)
  • principles principles of source criticism
    (các nguyên tắc của phê bình nguồn)
  • application application of source criticism
    (sự ứng dụng của phê bình nguồn)

Idioms

  • the method of source criticism

    phương pháp phê bình nguồn (một cách tiếp cận học thuật để đánh giá tài liệu)

    "Historians often employ the method of source criticism to verify ancient texts."

    (Các nhà sử học thường áp dụng phương pháp phê bình nguồn để xác minh các văn bản cổ.)

  • principles of source criticism

    các nguyên tắc của phê bình nguồn (những quy tắc cơ bản để đánh giá tính xác thực của tài liệu)

    "Understanding the principles of source criticism is crucial for any serious researcher."

    (Việc hiểu rõ các nguyên tắc của phê bình nguồn là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà nghiên cứu nghiêm túc nào.)

  • apply source criticism to a text

    áp dụng phê bình nguồn vào một văn bản (thực hiện việc phân tích và đánh giá nguồn gốc, độ tin cậy của văn bản)

    "We need to apply source criticism to the newly discovered manuscript to determine its authenticity."

    (Chúng ta cần áp dụng phê bình nguồn vào bản thảo mới được phát hiện để xác định tính xác thực của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source criticism

noun
Lật mặt

Quá trình đánh giá độ tin cậy và tính xác thực của các nguồn tài liệu được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử hoặc văn học.

"Source criticism is an essential tool for historians to verify the accuracy of their accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source criticism".

Giá trị trong Học thuật và Báo chí

Source criticism là một công cụ nền tảng trong nhiều lĩnh vực học thuật như lịch sử, thần học và nghiên cứu văn học. Nó dạy chúng ta cách không chấp nhận thông tin một cách mù quáng, mà phải luôn đặt câu hỏi về nguồn gốc, mục đích và độ tin cậy của tài liệu. Trong báo chí, nó là nguyên tắc cơ bản để kiểm tra sự thật và tính chính xác của tin tức, giúp ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch.

Phòng Chống Thông Tin Sai Lệch (Fake News)

Trong kỷ nguyên số, với sự bùng nổ của mạng xã hội và thông tin trực tuyến, khả năng áp dụng source criticism trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Kỹ năng này giúp cá nhân tự mình đánh giá các bài viết, tin tức, và thông tin lan truyền trên internet, phân biệt giữa thông tin đáng tin cậy và 'fake news'. Đây là một kỹ năng sống còn để trở thành một công dân có trách nhiệm và được thông tin đầy đủ.