(Top Banner Ad)
textual display
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

textual display

UK: /ˈtekstʃuəl dɪˈspleɪ/ • US: /ˈtekstʃuəl dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hiển thị văn bản trình bày văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation of text, especially on a computer screen or other electronic device.

Vietnamese Meaning

Sự hiển thị văn bản một cách trực quan, đặc biệt là trên màn hình máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textual display on the monitor was clear and easy to read."

    "Sự hiển thị văn bản trên màn hình rất rõ ràng và dễ đọc."

  • "The application provides a textual display of the database contents."

    "Ứng dụng cung cấp một sự hiển thị văn bản về nội dung cơ sở dữ liệu."

  • "The system uses a textual display to show error messages."

    "Hệ thống sử dụng một sự hiển thị văn bản để hiển thị thông báo lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text Văn bản, nội dung bằng chữ
Verb text Nhắn tin (qua điện thoại)
Adjective textual Thuộc về văn bản, có tính văn bản
Adverb textually Bằng văn bản, theo dạng văn bản
Verb display Hiển thị, trưng bày
Noun display Màn hình, sự hiển thị, vật trưng bày
Noun displayer Thiết bị/người hiển thị hoặc trưng bày

Synonyms

text display (hiển thị văn bản)character display (hiển thị ký tự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus (woven, structure)
Late Latin
textualis
English
textual
Latin
plicare (to fold)
Old French
despleier (unfold)
Middle English
displayen
English
display

Nguồn gốc của 'Textual'

Từ 'text' (văn bản) ban đầu trong tiếng Latin là 'textus', có nghĩa là 'vải dệt' hoặc 'cấu trúc'. Nó gợi lên hình ảnh các sợi chỉ được dệt lại với nhau để tạo thành một tấm vải. Tương tự, các từ ngữ cũng được 'dệt' lại để tạo thành một ý nghĩa, một câu chuyện hay một thông điệp. Từ 'textual' sau đó được hình thành để chỉ những gì liên quan đến văn bản, những gì được tạo nên từ chữ viết.

Nguồn gốc của 'Display'

Từ 'display' (hiển thị, trưng bày) bắt nguồn từ động từ 'despleier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mở ra', 'trải ra' hoặc 'bung ra'. Gốc từ Latin của nó là 'plicare', có nghĩa là 'gấp lại'. Như vậy, 'display' mang ý nghĩa ngược lại: làm cho cái gì đó đang được gấp lại trở nên mở ra, dễ nhìn thấy. Điều này hoàn toàn phù hợp với hành động trưng bày hay hiển thị thông tin để mọi người có thể nhìn thấy và tiếp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để mô tả cách văn bản được trình bày cho người dùng. Nó nhấn mạnh tính chất văn bản (textual) của nội dung được hiển thị, phân biệt với hình ảnh, video hoặc các loại phương tiện khác. Nó có thể ám chỉ đến định dạng, phông chữ, bố cục của văn bản.

Prepositions

on of

* on: Sử dụng khi đề cập đến nơi văn bản được hiển thị (ví dụ: on a screen). * of: Sử dụng khi nói đến loại hình hiển thị của cái gì đó (ví dụ: textual display of data).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textual display
  • clear clear textual display
    (hiển thị văn bản rõ ràng)
  • crisp crisp textual display
    (hiển thị văn bản sắc nét)
  • interactive interactive textual display
    (hiển thị văn bản tương tác)
  • rich rich textual display
    (hiển thị văn bản phong phú (ví dụ: có định dạng, màu sắc))
  • digital digital textual display
    (hiển thị văn bản kỹ thuật số)
Verb + textual display
  • provide provide a textual display
    (cung cấp một hiển thị văn bản)
  • create create a textual display
    (tạo một hiển thị văn bản)
  • enhance enhance the textual display
    (nâng cao hiển thị văn bản)
  • optimize optimize textual display
    (tối ưu hóa hiển thị văn bản)
Noun + textual display (context)
  • information information on the textual display
    (thông tin trên màn hình hiển thị văn bản)
  • elements elements of textual display
    (các yếu tố của hiển thị văn bản)

Idioms

  • a textual display of data

    một sự hiển thị dữ liệu dưới dạng văn bản

    "The report offered a simple textual display of data, without any charts or graphs."

    (Báo cáo chỉ cung cấp một sự hiển thị dữ liệu đơn giản dưới dạng văn bản, không có biểu đồ hay đồ thị.)

  • optimize the textual display for readability

    tối ưu hóa hiển thị văn bản để dễ đọc

    "Web designers often optimize the textual display for readability on various screen sizes."

    (Các nhà thiết kế web thường tối ưu hóa hiển thị văn bản để dễ đọc trên nhiều kích thước màn hình khác nhau.)

  • the primary textual display

    màn hình/khu vực hiển thị văn bản chính

    "The main content appears on the primary textual display of the e-reader."

    (Nội dung chính xuất hiện trên khu vực hiển thị văn bản chính của máy đọc sách điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textual display

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự hiển thị văn bản một cách trực quan, đặc biệt là trên màn hình máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.

"The textual display on the monitor was clear and easy to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textual display".

Tầm quan trọng trong trải nghiệm người dùng (UX)

Trong kỷ nguyên số, 'textual display' là cốt lõi của trải nghiệm người dùng trên mọi thiết bị, từ điện thoại thông minh đến máy tính. Cách văn bản được trình bày – về phông chữ, kích thước, màu sắc, khoảng cách dòng và bố cục – ảnh hưởng trực tiếp đến việc người dùng có dễ dàng đọc, hiểu và tương tác với thông tin hay không. Một hiển thị văn bản kém có thể gây khó chịu và giảm hiệu quả truyền tải thông điệp.

Tiếp cận thông tin và giáo dục

Hiển thị văn bản đóng vai trò then chốt trong giáo dục và việc tiếp cận thông tin. Các nền tảng học trực tuyến, sách điện tử và trang web tin tức đều dựa vào khả năng trình bày văn bản một cách hiệu quả. Việc đảm bảo 'textual display' dễ đọc và có thể điều chỉnh (ví dụ: phóng to chữ) là cực kỳ quan trọng để hỗ trợ người học, người cao tuổi và những người có thị lực kém tiếp cận kiến thức một cách bình đẳng.