textual display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visual representation of text, especially on a computer screen or other electronic device.
Vietnamese Meaning
Sự hiển thị văn bản một cách trực quan, đặc biệt là trên màn hình máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The textual display on the monitor was clear and easy to read."
"Sự hiển thị văn bản trên màn hình rất rõ ràng và dễ đọc."
-
"The application provides a textual display of the database contents."
"Ứng dụng cung cấp một sự hiển thị văn bản về nội dung cơ sở dữ liệu."
-
"The system uses a textual display to show error messages."
"Hệ thống sử dụng một sự hiển thị văn bản để hiển thị thông báo lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | text | Văn bản, nội dung bằng chữ |
| Verb | text | Nhắn tin (qua điện thoại) |
| Adjective | textual | Thuộc về văn bản, có tính văn bản |
| Adverb | textually | Bằng văn bản, theo dạng văn bản |
| Verb | display | Hiển thị, trưng bày |
| Noun | display | Màn hình, sự hiển thị, vật trưng bày |
| Noun | displayer | Thiết bị/người hiển thị hoặc trưng bày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để mô tả cách văn bản được trình bày cho người dùng. Nó nhấn mạnh tính chất văn bản (textual) của nội dung được hiển thị, phân biệt với hình ảnh, video hoặc các loại phương tiện khác. Nó có thể ám chỉ đến định dạng, phông chữ, bố cục của văn bản.
Prepositions
* on: Sử dụng khi đề cập đến nơi văn bản được hiển thị (ví dụ: on a screen). * of: Sử dụng khi nói đến loại hình hiển thị của cái gì đó (ví dụ: textual display of data).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear textual display (hiển thị văn bản rõ ràng)
-
crisp crisp textual display (hiển thị văn bản sắc nét)
-
interactive interactive textual display (hiển thị văn bản tương tác)
-
rich rich textual display (hiển thị văn bản phong phú (ví dụ: có định dạng, màu sắc))
-
digital digital textual display (hiển thị văn bản kỹ thuật số)
-
provide provide a textual display (cung cấp một hiển thị văn bản)
-
create create a textual display (tạo một hiển thị văn bản)
-
enhance enhance the textual display (nâng cao hiển thị văn bản)
-
optimize optimize textual display (tối ưu hóa hiển thị văn bản)
-
information information on the textual display (thông tin trên màn hình hiển thị văn bản)
-
elements elements of textual display (các yếu tố của hiển thị văn bản)
Idioms
-
a textual display of data
một sự hiển thị dữ liệu dưới dạng văn bản
"The report offered a simple textual display of data, without any charts or graphs."
(Báo cáo chỉ cung cấp một sự hiển thị dữ liệu đơn giản dưới dạng văn bản, không có biểu đồ hay đồ thị.)
-
optimize the textual display for readability
tối ưu hóa hiển thị văn bản để dễ đọc
"Web designers often optimize the textual display for readability on various screen sizes."
(Các nhà thiết kế web thường tối ưu hóa hiển thị văn bản để dễ đọc trên nhiều kích thước màn hình khác nhau.)
-
the primary textual display
màn hình/khu vực hiển thị văn bản chính
"The main content appears on the primary textual display of the e-reader."
(Nội dung chính xuất hiện trên khu vực hiển thị văn bản chính của máy đọc sách điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
textual display
Danh từ ghépSự hiển thị văn bản một cách trực quan, đặc biệt là trên màn hình máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.
"The textual display on the monitor was clear and easy to read."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textual display".
