thanatos
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thanatos'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trong lý thuyết phân tâm học, bản năng chết, giả định một khao khát vô thức về cái chết hoặc sự tự hủy hoại.
Definition (English Meaning)
In psychoanalytic theory, the death drive, positing an unconscious desire for death or self-destruction.
Ví dụ Thực tế với 'Thanatos'
-
"Freud's concept of Thanatos remains a controversial aspect of his psychoanalytic theory."
"Khái niệm Thanatos của Freud vẫn là một khía cạnh gây tranh cãi trong lý thuyết phân tâm học của ông."
-
"The play explores the interplay between Eros and Thanatos."
"Vở kịch khám phá sự tương tác giữa Eros và Thanatos."
-
"Thanatos, the Greek god of death, was the brother of Hypnos, the god of sleep."
"Thanatos, vị thần chết của Hy Lạp, là anh trai của Hypnos, vị thần của giấc ngủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Thanatos'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: thanatos
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Thanatos'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thanatos là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud. Nó đại diện cho bản năng chết, một lực lượng vô thức thôi thúc con người hướng tới sự hủy diệt, phá hủy và cuối cùng là cái chết. Freud đối lập Thanatos với Eros, bản năng sống, đại diện cho tình yêu, sự sáng tạo và sự tồn tại. Thanatos không nhất thiết là một mong muốn chủ động để chết, mà là một khuynh hướng trở lại trạng thái vô cơ ban đầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Thanatos'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.