(Top Banner Ad)
thanatos
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Thần thoại

thanatos

UK: /ˈθænətɒs/ • US: /ˈθænəˌtɒs/

Nghĩa tiếng Việt

Thần Chết (trong thần thoại Hy Lạp) Bản năng chết (trong phân tâm học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In psychoanalytic theory, the death drive, positing an unconscious desire for death or self-destruction.

Vietnamese Meaning

Trong lý thuyết phân tâm học, bản năng chết, giả định một khao khát vô thức về cái chết hoặc sự tự hủy hoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freud's concept of Thanatos remains a controversial aspect of his psychoanalytic theory."

    "Khái niệm Thanatos của Freud vẫn là một khía cạnh gây tranh cãi trong lý thuyết phân tâm học của ông."

  • "The play explores the interplay between Eros and Thanatos."

    "Vở kịch khám phá sự tương tác giữa Eros và Thanatos."

  • "Thanatos, the Greek god of death, was the brother of Hypnos, the god of sleep."

    "Thanatos, vị thần chết của Hy Lạp, là anh trai của Hypnos, vị thần của giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thanatology Khoa nghiên cứu về cái chết và quá trình hấp hối.
Noun thanatophobia Nỗi sợ hãi cái chết một cách bất thường hoặc ám ảnh.
Noun Thanatopsis Sự suy ngẫm về cái chết, một bài thơ hay bài văn về chủ đề cái chết.
Adjective thanatological Thuộc về thanatology (khoa nghiên cứu về cái chết).

Synonyms

death instinct (bản năng chết)death drive (khuynh hướng chết)

Antonyms

Eros (Eros (bản năng sống))life instinct (bản năng sống)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Θάνατος (Thánatos)
English
Thanatos

Nguồn gốc Thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, Thanatos là vị thần hiện thân của cái chết, anh em song sinh của Hypnos (thần ngủ). Tên của ông sau này được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là tâm lý học để chỉ bản năng chết.

Usage Note

Thanatos là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud. Nó đại diện cho bản năng chết, một lực lượng vô thức thôi thúc con người hướng tới sự hủy diệt, phá hủy và cuối cùng là cái chết. Freud đối lập Thanatos với Eros, bản năng sống, đại diện cho tình yêu, sự sáng tạo và sự tồn tại. Thanatos không nhất thiết là một mong muốn chủ động để chết, mà là một khuynh hướng trở lại trạng thái vô cơ ban đầu.
Trong thần thoại Hy Lạp, Thanatos là một vị thần đại diện cho cái chết không bạo lực. Ông là con trai của Nyx (ban đêm) và anh trai của Hypnos (giấc ngủ). Ông thường được miêu tả là một thanh niên có cánh, mang linh hồn của người chết xuống âm phủ. Cần phân biệt với Keres, những linh hồn của cái chết bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + thanatos
  • concept of the concept of Thanatos
    (khái niệm về Thanatos)
  • drive of the drive of Thanatos
    (bản năng Thanatos)
Adjective + thanatos
  • Freudian Freudian Thanatos
    (Thanatos theo thuyết Freud)
  • primal primal Thanatos instinct
    (bản năng Thanatos nguyên thủy)
Verb + thanatos
  • represent represent Thanatos
    (đại diện cho Thanatos)
  • embody embody Thanatos
    (thể hiện Thanatos)

Idioms

  • Eros and Thanatos

    Eros và Thanatos (hai bản năng đối lập trong tâm lý học Freud: bản năng sống và bản năng chết).

    "In psychoanalytic theory, the interplay between Eros and Thanatos shapes human behavior."

    (Trong lý thuyết phân tâm học, sự tương tác giữa Eros và Thanatos định hình hành vi con người.)

  • the Thanatos drive

    Bản năng Thanatos (theo Freud, xu hướng hướng tới cái chết, sự hủy diệt hoặc vô tri).

    "The psychologist discussed how the Thanatos drive might manifest in self-destructive behaviors."

    (Nhà tâm lý học đã thảo luận về cách bản năng Thanatos có thể biểu hiện trong các hành vi tự hủy hoại bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thanatos

Danh từ
Lật mặt

Trong lý thuyết phân tâm học, bản năng chết, giả định một khao khát vô thức về cái chết hoặc sự tự hủy hoại.

"Freud's concept of Thanatos remains a controversial aspect of his psychoanalytic theory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thanatos".

Khái niệm trong Tâm lý học Freud

Trong tâm lý học phân tích của Sigmund Freud, Thanatos được coi là 'bản năng chết' (death drive), một xu hướng tiềm ẩn trong mỗi người hướng tới sự hủy diệt, vô tri hoặc trở lại trạng thái vô cơ, đối lập với Eros (bản năng sống).

Thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, Thanatos là vị thần hiện thân của cái chết, thường được miêu tả là một nhân vật có cánh mang theo thanh kiếm, nhẹ nhàng đưa linh hồn người chết về thế giới bên kia mà không có bạo lực hay sự tàn ác.