(Top Banner Ad)
eros
C1
Danh từ C1 Văn học, Thần thoại, Tâm lý học

eros

UK: /ˈɪrɒs/ • US: /ˈɪrɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu nhục cảm tình yêu đam mê ái tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, Eros is the god of love, often associated with passionate or romantic love.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, Eros là vị thần tình yêu, thường liên quan đến tình yêu đam mê hoặc lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores the complex interplay between eros and agape."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tương tác phức tạp giữa eros và agape."

  • "The artist's depiction of eros was both beautiful and disturbing."

    "Sự miêu tả của nghệ sĩ về eros vừa đẹp đẽ vừa đáng lo ngại."

  • "Eros is a powerful force in human relationships."

    "Eros là một sức mạnh to lớn trong các mối quan hệ giữa con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eroticism Sự gợi tình, tính chất gợi tình
Adjective erotic Gợi tình, khiêu dâm, liên quan đến tình dục
Verb eroticize Biến thành gợi tình, tình dục hóa
Adjective erogenous Gợi cảm, nhạy cảm tình dục (chỉ vùng cơ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thần thoại, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔρως (erōs)
Latin
Eros
English
eros

Nguồn gốc Thần thoại Hy Lạp

Từ 'eros' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, ἔρως (erōs), có nghĩa là tình yêu, ham muốn hoặc dục vọng. Trong thần thoại Hy Lạp, Eros là vị thần của tình yêu, tình dục, ham muốn và sự hấp dẫn. Ông thường được miêu tả là một chàng trai trẻ đẹp có cánh, mang cung tên và mũi tên tình ái có thể khiến bất cứ ai trúng phải đều yêu say đắm.

Usage Note

Eros không chỉ đơn thuần là tình yêu, mà là một dạng tình yêu mãnh liệt, bản năng, thường liên quan đến sự ham muốn và khao khát thể xác. Khác với 'agape' (tình yêu vô điều kiện) hay 'philia' (tình bạn), Eros tập trung vào sự hấp dẫn và đam mê.

Prepositions

of for

Eros *of*: thường dùng để chỉ bản chất của Eros (ví dụ: 'the eros of romantic love'). Eros *for*: thường dùng để diễn tả tình yêu Eros dành cho ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'his eros for her was undeniable').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + eros
  • passionate passionate eros
    (tình yêu say đắm, ham muốn mãnh liệt)
  • romantic romantic eros
    (tình yêu lãng mạn)
  • primal primal eros
    (ham muốn nguyên thủy)
  • unbridled unbridled eros
    (ham muốn không kiềm chế)
Động từ + eros
  • awaken awaken eros
    (đánh thức ham muốn)
  • express express eros
    (bày tỏ tình yêu/ham muốn)
  • feel feel eros
    (cảm nhận tình yêu/ham muốn)
Danh từ + eros
  • sense of sense of eros
    (cảm giác yêu đương/ham muốn)
  • power of power of eros
    (sức mạnh của tình yêu/ham muốn)

Idioms

  • divine eros

    tình yêu thiêng liêng, tình yêu thần thánh

    "Many poets have written about the divine eros that transcends physical boundaries."

    (Nhiều nhà thơ đã viết về tình yêu thần thánh vượt qua mọi giới hạn thể xác.)

  • the power of eros

    sức mạnh của tình yêu/ham muốn

    "Throughout history, the power of eros has shaped civilizations and personal destinies."

    (Trong suốt lịch sử, sức mạnh của tình yêu đã định hình các nền văn minh và số phận cá nhân.)

  • Eros and Thanatos

    Eros và Thanatos (hai bản năng sống và chết trong phân tâm học)

    "Freud's theory often discusses the interplay between Eros, the life instinct, and Thanatos, the death instinct."

    (Lý thuyết của Freud thường thảo luận về sự tương tác giữa Eros, bản năng sống, và Thanatos, bản năng chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eros

Danh từ
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, Eros là vị thần tình yêu, thường liên quan đến tình yêu đam mê hoặc lãng mạn.

"The novel explores the complex interplay between eros and agape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life, a testament to eros, overflowed with passion and artistic pursuits.
Cuộc đời anh ấy, một minh chứng cho eros, tràn đầy đam mê và những theo đuổi nghệ thuật.
Phủ định
Love, though often associated with eros, is not always about intense romantic desire, and sometimes manifests as platonic affection.
Tình yêu, mặc dù thường gắn liền với eros, không phải lúc nào cũng là về ham muốn lãng mạn mãnh liệt, và đôi khi thể hiện như tình cảm bạn bè.
Nghi vấn
Tell me, does eros, in its purest form, always lead to happiness, or can it also bring heartbreak?
Hãy cho tôi biết, eros, ở dạng thuần khiết nhất, luôn dẫn đến hạnh phúc, hay nó cũng có thể mang lại sự đau khổ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eros".

Eros trong Thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, Eros không chỉ là một vị thần mà còn là hiện thân của lực lượng thúc đẩy sự sống, sinh sản và tình yêu lãng mạn. Ông là con trai của Aphrodite và Ares, và mũi tên của ông có thể khiến bất cứ ai trúng phải đều yêu say đắm. Hình ảnh của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật và văn học phương Tây.

Khái niệm Eros trong Phân tâm học

Nhà phân tâm học Sigmund Freud đã sử dụng 'Eros' để chỉ bản năng sống, bao gồm tất cả các bản năng tự bảo tồn và bản năng tình dục thúc đẩy con người tìm kiếm khoái cảm, sự sống còn và duy trì nòi giống. Đây là một trong hai bản năng cơ bản của con người, đối lập với Thanatos (bản năng chết).