thatch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dried straw or reeds used to cover a roof.
Vietnamese Meaning
Rơm hoặc sậy khô được sử dụng để lợp mái nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cottage had a roof of thatch."
"Ngôi nhà tranh có mái lợp bằng rơm."
-
"Many old houses in the village have roofs of thatch."
"Nhiều ngôi nhà cổ trong làng có mái lợp bằng rơm."
-
"The thatcher is repairing the roof."
"Người thợ lợp nhà đang sửa mái nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thatch | rơm rạ, lau sậy hoặc vật liệu thực vật khác dùng để lợp mái; mái nhà lợp bằng vật liệu đó. |
| Verb | thatch | lợp mái (nhà) bằng rơm rạ, lau sậy hoặc vật liệu thực vật khác. |
| Adjective | thatched | được lợp mái bằng rơm rạ, lau sậy. |
| Noun | thatcher | người thợ chuyên lợp mái rơm; dụng cụ dùng để lợp mái rơm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thatch thường được dùng để chỉ vật liệu lợp mái nhà truyền thống, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Nó mang sắc thái cổ kính, mộc mạc và thân thiện với môi trường. So với các vật liệu lợp hiện đại như ngói hoặc tôn, thatch gợi lên hình ảnh những ngôi nhà tranh mái lá đơn sơ.
Prepositions
'Thatch on' thường được sử dụng để mô tả sự hiện diện của thatch trên một bề mặt, ví dụ: 'the thatch on the roof'. 'Thatch with' được sử dụng để mô tả hành động lợp bằng thatch, ví dụ: 'to thatch a roof with straw'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick thatch (mái rạ dày)
-
straw straw thatch (mái lợp rơm)
-
reed reed thatch (mái lợp bằng sậy)
-
traditional traditional thatch (mái lợp truyền thống)
-
old old thatch (mái rạ cũ)
-
to thatch to thatch a roof (lợp mái nhà bằng rơm/cỏ)
-
repair repair thatch (sửa chữa mái rạ)
-
lay lay thatch (đặt rơm/cỏ để lợp mái)
-
strip strip thatch (tháo dỡ mái rạ)
-
re-thatch re-thatch a cottage (lợp lại mái nhà tranh)
-
thatch thatch roof (mái nhà lợp rơm)
-
thatch thatch cottage (nhà tranh lợp rơm)
Idioms
-
a head of thatch
một mái tóc dày, rậm rạp và xù xì (giống như rơm rạ lợp mái)
"He had a wild head of thatch that hadn't seen a comb in days."
(Anh ấy có một mái tóc xù mì bù xù như rơm rạ mấy ngày chưa chải.)
-
under thatch
dưới mái nhà lợp rơm; trong một ngôi nhà lợp rơm
"They lived a simple life under thatch in the countryside."
(Họ sống một cuộc sống giản dị trong ngôi nhà lợp rơm ở nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thatch
nounRơm hoặc sậy khô được sử dụng để lợp mái nhà.
"The cottage had a roof of thatch."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm passed, they had to thatch the roof again to prevent leaks. |
Sau khi cơn bão đi qua, họ phải lợp lại mái nhà để tránh bị dột. |
| Phủ định | Unless you thatch the roof properly, it won't withstand the heavy rain. |
Trừ khi bạn lợp mái nhà đúng cách, nó sẽ không chịu được mưa lớn. |
| Nghi vấn | If it rains, will they thatch the entire roof before winter? |
Nếu trời mưa, họ sẽ lợp toàn bộ mái nhà trước mùa đông chứ? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers quickly thatch their roofs before the rainy season. |
Dân làng nhanh chóng lợp mái nhà của họ trước mùa mưa. |
| Phủ định | They don't always thatch neatly, resulting in some leaky roofs. |
Họ không phải lúc nào cũng lợp mái một cách gọn gàng, dẫn đến một số mái nhà bị dột. |
| Nghi vấn | Do they usually thatch in the traditional way? |
Họ có thường lợp nhà theo cách truyền thống không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Thatching roofs is a traditional skill passed down through generations. |
Lợp mái nhà bằng tranh là một kỹ năng truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | Not thatching the roof properly can lead to leaks and damage. |
Việc không lợp mái nhà đúng cách có thể dẫn đến rò rỉ và hư hỏng. |
| Nghi vấn | Is thatching a house still a viable option in modern construction? |
Việc lợp nhà bằng tranh vẫn là một lựa chọn khả thi trong xây dựng hiện đại hay không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers used thatch: a readily available and sustainable roofing material. |
Dân làng sử dụng tranh: một vật liệu lợp mái có sẵn và bền vững. |
| Phủ định | The new houses won't use thatch: modern materials are considered more durable. |
Những ngôi nhà mới sẽ không sử dụng tranh: vật liệu hiện đại được cho là bền hơn. |
| Nghi vấn | Will they thatch the roof: a skill passed down through generations? |
Họ sẽ lợp mái bằng tranh chứ: một kỹ năng được truyền lại qua nhiều thế hệ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he thatched his roof every year. |
Anh ấy nói rằng anh ấy lợp mái nhà của mình mỗi năm. |
| Phủ định | She said that she did not thatch her roof last year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không lợp mái nhà của mình vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | He asked if they thatched their houses in the village. |
Anh ấy hỏi liệu họ có lợp nhà của họ trong làng không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers thatch their roofs every autumn. |
Dân làng lợp mái nhà của họ mỗi mùa thu. |
| Phủ định | They don't thatch the new houses with reeds anymore. |
Họ không còn lợp nhà mới bằng lau sậy nữa. |
| Nghi vấn | Why do farmers still thatch their barns in the countryside? |
Tại sao nông dân vẫn lợp các chuồng trại của họ ở vùng nông thôn? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the villagers will have been thatching their roofs for days to prepare. |
Trước khi bão ập đến, dân làng đã và đang lợp mái nhà của họ bằng tranh nhiều ngày để chuẩn bị. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have been thatching the entire village; they'll still have some roofs to complete. |
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa lợp xong toàn bộ ngôi làng; họ vẫn còn một số mái nhà cần hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will the builders have been thatching the new resort by the time the tourist season starts? |
Liệu những người thợ xây sẽ đã và đang lợp mái khu nghỉ dưỡng mới khi mùa du lịch bắt đầu? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers had been thatching their roofs for weeks before the storm arrived, hoping to protect themselves. |
Dân làng đã lợp mái nhà của họ bằng tranh trong nhiều tuần trước khi cơn bão ập đến, hy vọng tự bảo vệ mình. |
| Phủ định | They hadn't been thatching the new house properly, which is why it leaked so badly. |
Họ đã không lợp mái nhà mới đúng cách, đó là lý do tại sao nó bị dột rất nhiều. |
| Nghi vấn | Had the builders been thatching the gazebo when the rain started? |
Có phải những người thợ xây đang lợp mái vọng lâu khi trời bắt đầu mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thatch".
