(Top Banner Ad)
reed
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thực vật học, Âm nhạc

reed

UK: /riːd/ • US: /riːd/

Nghĩa tiếng Việt

cây sậy lưỡi gà (nhạc cụ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, slender-leaved plant of the grass family, growing in water or on marshy ground.

Vietnamese Meaning

Cây sậy, một loại cây thân thảo cao, lá hẹp, mọc ở nước hoặc vùng đất ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birds built their nests among the reeds."

    "Những con chim xây tổ giữa những bụi sậy."

  • "The roof was thatched with reeds."

    "Mái nhà được lợp bằng sậy."

  • "He plays the clarinet with a synthetic reed."

    "Anh ấy chơi kèn clarinet với lưỡi gà tổng hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reedy Gầy gò, mảnh khảnh (như cây sậy); có âm thanh cao, hơi khàn (như tiếng nhạc cụ sậy)
Noun reeding Hoa văn trang trí có rãnh dọc song song; bộ phận sậy (lưỡi gà) của nhạc cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực vật học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hreudą
Old English
hrēod
Middle English
rede
Modern English
reed

Từ Đầm Lầy Cổ Xưa

Từ 'reed' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *hreudą, ám chỉ một loại cây thân rỗng, mọc ở vùng đầm lầy. Nó đã đi qua tiếng Anh cổ (hrēod) và tiếng Anh trung đại (rede) để trở thành 'reed' ngày nay. Mặc dù hình thức thay đổi, ý nghĩa cơ bản về một loại cây thủy sinh vẫn được giữ nguyên qua hàng ngàn năm, thể hiện sự ổn định trong ngôn ngữ khi mô tả các yếu tố tự nhiên.

Usage Note

Sậy thường mọc thành cụm hoặc thành đám lớn. Nó có thể được sử dụng để làm mái nhà, hàng rào, hoặc các vật dụng khác. Phân biệt với rush (cây bấc) và sedge (cây cói), sậy thường cao hơn và thân rỗng hơn.

Prepositions

of in

of: used to indicate material (a reed of bamboo). in: used to describe location (reeds in the marsh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reed
  • thin a thin reed
    (một cây sậy mỏng manh)
  • hollow a hollow reed
    (một cây sậy rỗng)
  • dry dry reeds
    (những cây sậy khô)
  • double a double reed
    (lưỡi gà kép (của nhạc cụ))
  • single a single reed
    (lưỡi gà đơn (của nhạc cụ))
Verb + reed
  • cut cut reeds
    (cắt sậy)
  • gather gather reeds
    (thu hoạch sậy)
  • bind bind reeds
    (bó sậy)
reed + Noun
  • reed reed bed
    (bãi sậy)
  • reed reed instrument
    (nhạc cụ sậy (ví dụ: clarinet, oboe))
  • reed reed pipe
    (ống sậy, kèn sậy)
  • reed reed warbler
    (chim chích chòe sậy)

Idioms

  • a broken reed

    Người hoặc vật không đáng tin cậy, không thể dựa vào (ám chỉ cây sậy dễ gãy khi bị tì vào)

    "He turned out to be a broken reed, failing to deliver on his promises."

    (Anh ta hóa ra là một người không đáng tin cậy, không thực hiện được lời hứa của mình.)

  • to lean on a broken reed

    Dựa dẫm vào người hoặc vật không đáng tin cậy, cuối cùng sẽ thất vọng.

    "You're leaning on a broken reed if you expect him to finish the project alone."

    (Bạn đang dựa dẫm vào người không đáng tin cậy nếu bạn mong đợi anh ấy hoàn thành dự án một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reed

Danh từ
Lật mặt

Cây sậy, một loại cây thân thảo cao, lá hẹp, mọc ở nước hoặc vùng đất ẩm.

"The birds built their nests among the reeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reed".

Sậy trong Âm Nhạc

Sậy đóng vai trò thiết yếu trong nhiều nhạc cụ hơi, đặc biệt là các nhạc cụ thuộc bộ gỗ như kèn clarinet, oboe, saxophone và bassoon. Lưỡi gà (reed) rung động khi hơi thổi qua, tạo ra âm thanh đặc trưng. Chất lượng của sậy ảnh hưởng lớn đến âm sắc và khả năng chơi của nhạc cụ, khiến chúng trở thành một yếu tố quan trọng trong thiết kế và biểu diễn âm nhạc.

Sậy và Nghệ Thuật Cổ Xưa

Trong lịch sử, sậy không chỉ là nguyên liệu làm nhạc cụ mà còn được dùng để làm bút viết (reed pen) từ thời cổ đại, đặc biệt ở Ai Cập và Trung Đông. Ngoài ra, thân sậy còn được sử dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc và thủ công mỹ nghệ: làm chiếu, giỏ, vật liệu lợp mái (thatching) và vật liệu xây dựng nhẹ ở nhiều nền văn hóa, thể hiện tính đa dụng của loài cây này.