straw roof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mái nhà làm bằng rơm, một loại mái tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old farmhouse had a charming straw roof."
"Ngôi nhà nông thôn cũ có một mái rơm quyến rũ."
-
"Many traditional houses in the countryside have straw roofs."
"Nhiều ngôi nhà truyền thống ở vùng nông thôn có mái rơm."
-
"The straw roof provides good insulation."
"Mái rơm cung cấp khả năng cách nhiệt tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại mái nhà truyền thống, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Nó mang ý nghĩa về sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên và đôi khi gợi nhớ về một lối sống truyền thống. 'Thatch' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại vật liệu thực vật khác nhau được sử dụng để làm mái nhà, trong khi 'straw' chỉ cụ thể rơm.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ vị trí của mái rơm trên một công trình kiến trúc (ví dụ: 'The straw roof on the cottage'). Sử dụng 'under' để chỉ việc ở dưới mái rơm (ví dụ: 'We sat under the straw roof to escape the sun.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional straw roof (mái nhà tranh truyền thống)
-
thatched straw roof (mái nhà tranh lợp)
-
old straw roof (mái nhà tranh cũ)
-
live under a straw roof (sống dưới một mái nhà tranh)
-
build a straw roof (xây một mái nhà tranh)
-
repair a straw roof (sửa một mái nhà tranh)
Idioms
-
If you live in a glass house, don't throw stones.
Ở trong nhà kính thì đừng ném đá (không nên chỉ trích người khác khi mình cũng có khuyết điểm)
"He keeps criticizing her mistakes, but if you live in a glass house, don't throw stones."
(Anh ta cứ chỉ trích lỗi của cô ấy, nhưng ở trong nhà kính thì đừng ném đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straw roof
NounMái nhà làm bằng rơm, một loại mái tranh.
"The old farmhouse had a charming straw roof."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house has a straw roof. |
Ngôi nhà cũ có một mái nhà tranh. |
| Phủ định | The new building does not have a straw roof. |
Tòa nhà mới không có mái nhà tranh. |
| Nghi vấn | Does that barn have a straw roof? |
Cái chuồng đó có mái nhà tranh không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her house had a straw roof. |
Cô ấy nói rằng ngôi nhà của cô ấy có một mái nhà tranh. |
| Phủ định | He said that he did not like the straw roof. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích mái nhà tranh. |
| Nghi vấn | She asked if the house had a straw roof. |
Cô ấy hỏi liệu ngôi nhà có mái nhà tranh hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That house has a straw roof, doesn't it? |
Ngôi nhà đó có mái tranh, phải không? |
| Phủ định | They don't have a straw roof on their new house, do they? |
Họ không có mái tranh trên ngôi nhà mới của họ, phải không? |
| Nghi vấn | Having a straw roof is quite traditional, isn't it? |
Có một mái tranh khá truyền thống, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straw roof".
