(Top Banner Ad)
straw roof
A2
Noun A2 Kiến trúc, Nông thôn

straw roof

UK: /strɔː ruːf/ • US: /strɔː ruːf/

Nghĩa tiếng Việt

mái rơm nhà mái rơm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roof made of straw, a type of thatch.

Vietnamese Meaning

Mái nhà làm bằng rơm, một loại mái tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old farmhouse had a charming straw roof."

    "Ngôi nhà nông thôn cũ có một mái rơm quyến rũ."

  • "Many traditional houses in the countryside have straw roofs."

    "Nhiều ngôi nhà truyền thống ở vùng nông thôn có mái rơm."

  • "The straw roof provides good insulation."

    "Mái rơm cung cấp khả năng cách nhiệt tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun straw rơm, rạ
Noun roof mái nhà
Noun roofing vật liệu lợp mái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nông thôn

Nguồn Gốc Đơn Giản

Từ 'straw roof' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'straw' (rơm rạ) và 'roof' (mái nhà). Loại mái nhà này phổ biến từ xa xưa khi rơm rạ là vật liệu dễ kiếm và rẻ tiền, đặc biệt ở các vùng nông thôn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại mái nhà truyền thống, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Nó mang ý nghĩa về sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên và đôi khi gợi nhớ về một lối sống truyền thống. 'Thatch' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại vật liệu thực vật khác nhau được sử dụng để làm mái nhà, trong khi 'straw' chỉ cụ thể rơm.

Prepositions

on under

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí của mái rơm trên một công trình kiến trúc (ví dụ: 'The straw roof on the cottage'). Sử dụng 'under' để chỉ việc ở dưới mái rơm (ví dụ: 'We sat under the straw roof to escape the sun.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straw roof
  • traditional straw roof
    (mái nhà tranh truyền thống)
  • thatched straw roof
    (mái nhà tranh lợp)
  • old straw roof
    (mái nhà tranh cũ)
Verb + straw roof
  • live under a straw roof
    (sống dưới một mái nhà tranh)
  • build a straw roof
    (xây một mái nhà tranh)
  • repair a straw roof
    (sửa một mái nhà tranh)

Idioms

  • If you live in a glass house, don't throw stones.

    Ở trong nhà kính thì đừng ném đá (không nên chỉ trích người khác khi mình cũng có khuyết điểm)

    "He keeps criticizing her mistakes, but if you live in a glass house, don't throw stones."

    (Anh ta cứ chỉ trích lỗi của cô ấy, nhưng ở trong nhà kính thì đừng ném đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straw roof

Noun
Lật mặt

Mái nhà làm bằng rơm, một loại mái tranh.

"The old farmhouse had a charming straw roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house has a straw roof.
Ngôi nhà cũ có một mái nhà tranh.
Phủ định
The new building does not have a straw roof.
Tòa nhà mới không có mái nhà tranh.
Nghi vấn
Does that barn have a straw roof?
Cái chuồng đó có mái nhà tranh không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her house had a straw roof.
Cô ấy nói rằng ngôi nhà của cô ấy có một mái nhà tranh.
Phủ định
He said that he did not like the straw roof.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích mái nhà tranh.
Nghi vấn
She asked if the house had a straw roof.
Cô ấy hỏi liệu ngôi nhà có mái nhà tranh hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That house has a straw roof, doesn't it?
Ngôi nhà đó có mái tranh, phải không?
Phủ định
They don't have a straw roof on their new house, do they?
Họ không có mái tranh trên ngôi nhà mới của họ, phải không?
Nghi vấn
Having a straw roof is quite traditional, isn't it?
Có một mái tranh khá truyền thống, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straw roof".

Mái Nhà Tranh trong Văn Hóa Dân Gian

Ở nhiều vùng quê trên thế giới, mái nhà tranh là biểu tượng của sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống nông thôn. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và truyền thuyết.