(Top Banner Ad)
the human race
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

the human race

UK: /ˈhjuːmən reɪs/ • US: /ˈhjuːmən reɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhân loại loài người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The species Homo sapiens; humankind.

Vietnamese Meaning

Loài người Homo sapiens; nhân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The future of the human race depends on our ability to solve global problems."

    "Tương lai của nhân loại phụ thuộc vào khả năng giải quyết các vấn đề toàn cầu của chúng ta."

  • "We must work together to ensure the survival of the human race."

    "Chúng ta phải cùng nhau làm việc để đảm bảo sự sống còn của nhân loại."

  • "Advances in technology are rapidly changing the human race."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đang thay đổi loài người một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human người, con người
Adjective humane nhân đạo, có lòng trắc ẩn
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective racial thuộc về chủng tộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
English
human
English
race
English
the human race

Nguồn gốc của 'the human race'

Cụm từ 'the human race' xuất phát từ việc ghép từ 'human' (người) và 'race' (chủng tộc, nòi giống). Nó nhấn mạnh đến tất cả mọi người trên trái đất, không phân biệt chủng tộc hay quốc gia, như một cộng đồng duy nhất. Ý tưởng này trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ Khai Sáng, khi con người bắt đầu suy nghĩ về nhân loại như một thực thể thống nhất.

Usage Note

Cụm từ "the human race" đề cập đến toàn bộ loài người, thường nhấn mạnh tính thống nhất và chia sẻ chung của tất cả mọi người. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính triết học, đạo đức hoặc xã hội. Khác với "people" (những người) chỉ nhóm người cụ thể hoặc không được xác định rõ ràng, hoặc "humanity" (nhân loại) nhấn mạnh phẩm chất và đặc trưng của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the human race
  • entire the entire human race
    (toàn thể nhân loại)
  • future the future of the human race
    (tương lai của nhân loại)
  • whole the whole human race
    (toàn bộ nhân loại)
Verb + the human race
  • impact impact the human race
    (tác động đến nhân loại)
  • benefit benefit the human race
    (mang lại lợi ích cho nhân loại)
  • threaten threaten the human race
    (đe dọa nhân loại)

Idioms

  • a blow to the human race

    một đòn giáng mạnh vào nhân loại

    "The outbreak of the disease was a blow to the human race."

    (Sự bùng phát của dịch bệnh là một đòn giáng mạnh vào nhân loại.)

  • faith in the human race

    niềm tin vào nhân loại

    "Despite everything, I still have faith in the human race."

    (Mặc dù mọi chuyện xảy ra, tôi vẫn có niềm tin vào nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the human race

Danh từ
Lật mặt

Loài người Homo sapiens; nhân loại.

"The future of the human race depends on our ability to solve global problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The human race has made remarkable progress in technology.
Nhân loại đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong công nghệ.
Phủ định
The human race hasn't always been kind to the planet.
Nhân loại không phải lúc nào cũng đối xử tử tế với hành tinh này.
Nghi vấn
Will the human race learn from its mistakes?
Liệu nhân loại có học hỏi từ những sai lầm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the human race".

Quan điểm về 'Nhân loại thống nhất'

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, có một niềm tin mạnh mẽ rằng tất cả con người đều liên kết với nhau và nên được đối xử bình đẳng. Khái niệm 'the human race' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đoàn kết và trách nhiệm chung của chúng ta đối với hành tinh và tương lai.

Thuyết Tiến hóa và 'Nguồn gốc chung'

Thuyết tiến hóa của Darwin cho thấy rằng tất cả các loài, bao gồm cả con người, đều có nguồn gốc chung. Điều này củng cố thêm ý tưởng về 'the human race' như một gia đình lớn, có chung lịch sử và số phận.