(Top Banner Ad)
mankind
B2
danh từ B2 Xã hội học, Nhân văn

mankind

UK: /mænˈkaɪnd/ • US: /mænˈkaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

nhân loại loài người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Human beings considered collectively; the human race.

Vietnamese Meaning

Loài người nói chung; nhân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of penicillin was a great benefit to mankind."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một lợi ích to lớn cho nhân loại."

  • "We must strive to create a better future for mankind."

    "Chúng ta phải cố gắng tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho nhân loại."

  • "The history of mankind is full of both triumphs and tragedies."

    "Lịch sử nhân loại đầy cả những chiến thắng và bi kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humankind nhân loại, loài người (thường dùng thay thế 'mankind' để trung lập về giới)
Noun humanity nhân loại, loài người; lòng nhân đạo
Adjective human thuộc về con người, có tính người
Noun human con người, người

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mancynn
Middle English
mankinde
Modern English
mankind

Nguồn gốc từ 'mankind'

Từ 'mankind' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mancynn', được tạo thành từ hai từ: 'man' (người) và 'cynn' (có nghĩa là 'họ hàng', 'loài', hoặc 'giống'). Ban đầu, 'man' trong tiếng Anh cổ có thể chỉ người nói chung, không phân biệt giới tính. Vì vậy, 'mancynn' dùng để chỉ toàn bộ loài người hoặc nhân loại. Qua thời gian, nghĩa này vẫn được giữ, mặc dù hiện nay từ này thường được xem là không trung lập về giới.

Usage Note

Từ 'mankind' thường được dùng để chỉ toàn bộ loài người, không phân biệt giới tính. Tuy nhiên, cách dùng này đang dần được thay thế bởi các từ ngữ trung lập hơn về giới tính như 'humankind' hoặc 'humanity'. 'Mankind' mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản mang tính triết học, khoa học, hoặc văn học cổ điển.

Prepositions

for to against

Ví dụ:
* `for mankind`: vì lợi ích của nhân loại.
* `to mankind`: đối với nhân loại.
* `against mankind`: chống lại nhân loại (trong bối cảnh tội ác chống lại loài người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mankind
  • all all mankind
    (toàn thể nhân loại)
  • suffering suffering mankind
    (nhân loại đang chịu đựng đau khổ)
  • entire the entire mankind
    (toàn bộ loài người)
Verb + mankind
  • benefit benefit mankind
    (mang lại lợi ích cho nhân loại)
  • serve serve mankind
    (phục vụ nhân loại)
  • save save mankind
    (cứu rỗi nhân loại)
Prepositional Phrase with mankind
  • for the good of for the good of mankind
    (vì lợi ích của nhân loại)
  • to the benefit of to the benefit of mankind
    (vì lợi ích của nhân loại)
  • the future of the future of mankind
    (tương lai của nhân loại)

Idioms

  • a giant leap for mankind

    một bước nhảy vọt khổng lồ cho nhân loại (thường dùng để chỉ sự tiến bộ vĩ đại, bắt nguồn từ câu nói của Neil Armstrong)

    "Landing on the moon was a giant leap for mankind."

    (Việc hạ cánh lên mặt trăng là một bước nhảy vọt khổng lồ cho nhân loại.)

  • for the sake of mankind

    vì nhân loại, vì lợi ích của nhân loại

    "Scientists are working hard to find a cure for the disease for the sake of mankind."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm ra phương pháp chữa bệnh vì lợi ích của nhân loại.)

  • the scourge of mankind

    tai họa của nhân loại, hiểm họa của nhân loại

    "War has always been the scourge of mankind."

    (Chiến tranh luôn là tai họa của nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mankind

danh từ
Lật mặt

Loài người nói chung; nhân loại.

"The discovery of penicillin was a great benefit to mankind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mankind shares a common goal: survival.
Nhân loại chia sẻ một mục tiêu chung: sự sống còn.
Phủ định
Mankind hasn't always prioritized the environment: pollution is a major consequence.
Nhân loại không phải lúc nào cũng ưu tiên môi trường: ô nhiễm là một hậu quả lớn.
Nghi vấn
Does mankind have the capacity to solve its problems: that is the question?
Liệu nhân loại có khả năng giải quyết các vấn đề của mình không: đó là câu hỏi?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mankind had hoped for a better future after the war.
Nhân loại đã từng hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn sau chiến tranh.
Phủ định
Mankind had not learned from its mistakes despite the repeated warnings.
Nhân loại đã không học được từ những sai lầm của mình mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần.
Nghi vấn
Had mankind ever faced a challenge as great as climate change?
Nhân loại đã từng đối mặt với một thách thức nào lớn như biến đổi khí hậu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mankind".

Trung lập về giới và 'mankind'

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'mankind' đôi khi bị coi là không trung lập về giới (gender-specific) vì nó chứa từ 'man'. Vì lý do này, nhiều người, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và chính thức, chọn sử dụng các từ thay thế trung lập về giới như 'humankind', 'humanity' hoặc 'people' để chỉ toàn bộ loài người.

Vai trò trong văn học và triết học

Từ 'mankind' có một lịch sử lâu đời trong văn học, triết học và các văn bản tôn giáo phương Tây để chỉ bản chất chung của con người, những khát vọng, thử thách và số phận của họ. Nó thường xuất hiện trong các thảo luận về đạo đức, luân lý và vị trí của con người trong vũ trụ.