the lot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
All the things or people of a particular type.
Vietnamese Meaning
Tất cả mọi thứ hoặc mọi người thuộc một loại cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lot of them were laughing."
"Tất cả bọn họ đều đang cười."
-
"I threw the lot away."
"Tôi đã vứt hết đi."
-
"She spent the lot on clothes."
"Cô ấy đã tiêu hết tiền vào quần áo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'the lot' để chỉ một nhóm người, thường mang ý nghĩa tập thể, không nhấn mạnh vào từng cá nhân. Có thể mang sắc thái suồng sã, không trang trọng.
Khi dùng 'the lot' để chỉ tài sản, thường mang ý nghĩa toàn bộ, không chừa lại gì. Có thể đi kèm với các động từ như 'lose', 'spend', 'risk'.
Thường dùng trong ngữ cảnh đấu giá hoặc bán hàng thanh lý. 'The lot' ở đây là một lô hàng.
Prepositions
'The lot of + noun' dùng để chỉ tất cả những thứ hoặc người thuộc loại danh từ đó. Ví dụ: 'the lot of us' nghĩa là 'tất cả chúng ta'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
whole the whole lot (toàn bộ, tất cả)
-
entire the entire lot (toàn bộ, không thiếu thứ gì)
-
buy buy the lot (mua hết, mua toàn bộ)
-
sell sell the lot (bán hết, bán toàn bộ)
Idioms
-
the whole lot
tất cả, toàn bộ
"I ate the whole lot of cookies."
(Tôi đã ăn hết toàn bộ bánh quy.)
-
a bad lot
một lũ tồi tệ, một đám xấu xa
"They are a bad lot; stay away from them."
(Chúng là một lũ tồi tệ; tránh xa chúng ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the lot
Danh từTất cả mọi thứ hoặc mọi người thuộc một loại cụ thể.
"The lot of them were laughing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the lot".
