(Top Banner Ad)
the lot
B1
Danh từ B1 Chung

the lot

UK: /lɒt/ • US: /lɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

tất cả toàn bộ hết thảy lô hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All the things or people of a particular type.

Vietnamese Meaning

Tất cả mọi thứ hoặc mọi người thuộc một loại cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lot of them were laughing."

    "Tất cả bọn họ đều đang cười."

  • "I threw the lot away."

    "Tôi đã vứt hết đi."

  • "She spent the lot on clothes."

    "Cô ấy đã tiêu hết tiền vào quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lots nhiều, vô số
Verb allot phân bổ, chia phần

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlutą
Old English
hlot
Middle English
lot
English
lot

Nguồn gốc của 'Lot'

Từ 'lot' ban đầu mang nghĩa là 'vật dùng để bốc thăm' hoặc 'phần được chia'. Trong xã hội cổ đại, việc phân chia đất đai hoặc tài sản thường được quyết định bằng cách bốc thăm, mỗi người nhận một 'lot'. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng.

Usage Note

Khi dùng 'the lot' để chỉ một nhóm người, thường mang ý nghĩa tập thể, không nhấn mạnh vào từng cá nhân. Có thể mang sắc thái suồng sã, không trang trọng.
Khi dùng 'the lot' để chỉ tài sản, thường mang ý nghĩa toàn bộ, không chừa lại gì. Có thể đi kèm với các động từ như 'lose', 'spend', 'risk'.
Thường dùng trong ngữ cảnh đấu giá hoặc bán hàng thanh lý. 'The lot' ở đây là một lô hàng.

Prepositions

of

'The lot of + noun' dùng để chỉ tất cả những thứ hoặc người thuộc loại danh từ đó. Ví dụ: 'the lot of us' nghĩa là 'tất cả chúng ta'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + the lot
  • whole the whole lot
    (toàn bộ, tất cả)
  • entire the entire lot
    (toàn bộ, không thiếu thứ gì)
Động từ + the lot
  • buy buy the lot
    (mua hết, mua toàn bộ)
  • sell sell the lot
    (bán hết, bán toàn bộ)

Idioms

  • the whole lot

    tất cả, toàn bộ

    "I ate the whole lot of cookies."

    (Tôi đã ăn hết toàn bộ bánh quy.)

  • a bad lot

    một lũ tồi tệ, một đám xấu xa

    "They are a bad lot; stay away from them."

    (Chúng là một lũ tồi tệ; tránh xa chúng ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the lot

Danh từ
Lật mặt

Tất cả mọi thứ hoặc mọi người thuộc một loại cụ thể.

"The lot of them were laughing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the lot".

Đấu giá và 'The Lot'

Trong các cuộc đấu giá, 'the lot' thường dùng để chỉ một nhóm các mặt hàng được bán cùng nhau như một đơn vị. Điều này phổ biến trong đấu giá đồ cổ hoặc bất động sản.