lots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large amount or number of something.
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn hoặc một con số lớn của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are lots of opportunities here."
"Có rất nhiều cơ hội ở đây."
-
"He has lots of money."
"Anh ấy có rất nhiều tiền."
-
"I eat chocolate lots."
"Tôi ăn sô-cô-la rất nhiều/thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói thân mật. 'Lots' có thể được dùng thay cho 'a lot' nhưng được coi là ít trang trọng hơn. Khác với 'a great deal' và 'a large quantity' vốn trang trọng hơn và thường dùng với danh từ không đếm được. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'a lot' (hai từ, có nghĩa là 'rất nhiều') và 'allot' (một từ, có nghĩa là 'phân bổ').
Prepositions
Luôn đi kèm với 'of' khi theo sau là một danh từ (đếm được hoặc không đếm được) để chỉ 'rất nhiều' cái gì đó. Ví dụ: lots of people, lots of water.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lots
Danh từMột số lượng lớn hoặc một con số lớn của cái gì đó.
"There are lots of opportunities here."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although it rained lots yesterday, we still managed to have a great picnic. |
Mặc dù hôm qua trời mưa rất nhiều, chúng tôi vẫn xoay sở để có một buổi dã ngoại tuyệt vời. |
| Phủ định | Even though I didn't sleep lots last night, I still feel energized for the presentation. |
Mặc dù tôi đã không ngủ nhiều đêm qua, tôi vẫn cảm thấy tràn đầy năng lượng cho bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Since you've traveled lots, could you recommend a good place to visit in Southeast Asia? |
Vì bạn đã đi du lịch rất nhiều, bạn có thể giới thiệu một địa điểm tốt để tham quan ở Đông Nam Á không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bakery, which has lots of customers every morning, is known for its delicious pastries. |
Tiệm bánh, nơi có rất nhiều khách hàng mỗi sáng, nổi tiếng với những món bánh ngọt ngon tuyệt. |
| Phủ định | The park, where there aren't lots of people after sunset, becomes a peaceful place for a walk. |
Công viên, nơi không có nhiều người sau khi mặt trời lặn, trở thành một nơi yên bình để đi dạo. |
| Nghi vấn | Is this the shop, where they sell lots of souvenirs that tourists usually buy? |
Đây có phải là cửa hàng, nơi họ bán rất nhiều đồ lưu niệm mà khách du lịch thường mua không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have lots of books. |
Họ có rất nhiều sách. |
| Phủ định | They don't have lots of time to waste. |
Họ không có nhiều thời gian để lãng phí. |
| Nghi vấn | Do they have lots of friends? |
Họ có nhiều bạn bè không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library has lots of books: it's a reader's paradise. |
Thư viện có rất nhiều sách: đó là thiên đường của người đọc. |
| Phủ định | She doesn't have lots of free time: she's always busy with work. |
Cô ấy không có nhiều thời gian rảnh: cô ấy luôn bận rộn với công việc. |
| Nghi vấn | Does he need lots of sugar: he's baking a very large cake. |
Anh ấy có cần nhiều đường không: anh ấy đang nướng một chiếc bánh rất lớn. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' lots of books made the classroom look very colorful. |
Số lượng sách lớn của học sinh làm cho lớp học trông rất sặc sỡ. |
| Phủ định | John and Mary's lots of toys aren't enough to fill the entire playroom. |
Số lượng đồ chơi lớn của John và Mary không đủ để lấp đầy toàn bộ phòng trò chơi. |
| Nghi vấn | Are the Smiths' lots of flowers going to be delivered today? |
Liệu những lô hoa lớn của nhà Smiths có được giao hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lots".
