(Top Banner Ad)
all
A1
Tính từ A1 Tổng quát

all

UK: /ɔːl/ • US: /ɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tất cả toàn bộ mọi cả
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The whole of (used to refer to quantity, extent, or duration).

Vietnamese Meaning

Toàn bộ, tất cả (được dùng để chỉ số lượng, phạm vi hoặc thời gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All the students passed the exam."

    "Tất cả các học sinh đều đã đậu kỳ thi."

  • "All roads lead to Rome."

    "Mọi con đường đều dẫn đến Rome."

  • "I spent all day cleaning the house."

    "Tôi đã dành cả ngày để dọn dẹp nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb almost hầu như, gần như
Adverb also cũng, ngoài ra
Adverb always luôn luôn, lúc nào cũng
Adjective almighty toàn năng, có quyền lực tuyệt đối
Adjective/Adverb overall nhìn chung, tổng thể
Conjunction although mặc dù, dẫu cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el-
Proto-Germanic
*allaz
Old English
eall
Middle English
al, all
Modern English
all

Từ 'toàn bộ' đến 'hoàn toàn'

Từ 'all' bắt nguồn từ 'eall' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'toàn bộ', 'tất cả mọi thứ'. Theo thời gian, nó không chỉ dùng để chỉ số lượng mà còn phát triển thành một trạng từ nhấn mạnh, mang nghĩa 'hoàn toàn' hay 'trọn vẹn', ví dụ như trong cụm từ 'all alone' (hoàn toàn cô đơn) hay 'dressed all in black' (mặc đồ đen từ đầu đến chân).

Usage Note

Khi 'all' được dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun) hoặc danh từ số ít, nó thường mang ý nghĩa 'tất cả' hoặc 'toàn bộ'. Khi dùng với danh từ số nhiều đếm được (countable plural noun), nó mang ý nghĩa 'mọi' hoặc 'tất cả các'. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng với 'whole' (ví dụ: 'the whole apple' nghĩa là cả quả táo, còn 'all the apples' nghĩa là tất cả các quả táo). 'All' có thể nhấn mạnh tính bao trùm, không bỏ sót bất cứ thành phần nào.

Prepositions

of over

Khi đi với 'of', nó thường đứng trước một đại từ (ví dụ: all of us, all of them) hoặc sau 'everyone', 'some', 'none', 'both' (ví dụ: all of the students). 'All over' có nghĩa là 'khắp nơi' hoặc 'trên khắp'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + all
  • give it your all
    (cố gắng hết sức mình)
  • spend all my money
    (tiêu hết tất cả tiền của tôi)
  • lose all hope
    (mất hết hy vọng)
  • know it all
    (biết tuốt (thường mang nghĩa tiêu cực))
Cụm giới từ
  • above all
    (trên hết, quan trọng nhất là)
  • after all
    (rốt cuộc, sau cùng thì)
  • at all
    (một chút nào (dùng trong câu phủ định/nghi vấn))
  • in all
    (tổng cộng, cả thảy)
Cụm từ chỉ thời gian/nơi chốn
  • all of a sudden
    (đột nhiên, bất thình lình)
  • all the time
    (luôn luôn, mọi lúc)
  • all over the world
    (khắp nơi trên thế giới)
  • all day long
    (suốt cả ngày dài)

Idioms

  • all in all

    nhìn chung, nói tóm lại

    "There were a few problems, but all in all, the event was a great success."

    (Có một vài vấn đề nhỏ, nhưng nhìn chung, sự kiện đã thành công rực rỡ.)

  • I'm all ears

    Tôi đang chăm chú lắng nghe đây

    "Tell me about your trip to Japan. I'm all ears!"

    (Kể cho mình nghe về chuyến đi Nhật Bản của bạn đi. Mình đang chăm chú lắng nghe đây!)

  • all or nothing

    được ăn cả, ngã về không

    "She has an all-or-nothing approach to her career; she'll either be the CEO or quit."

    (Cô ấy có cách tiếp cận sự nghiệp kiểu 'được ăn cả, ngã về không'; cô ấy hoặc sẽ là CEO hoặc sẽ nghỉ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all

Tính từ
Lật mặt

Toàn bộ, tất cả (được dùng để chỉ số lượng, phạm vi hoặc thời gian).

"All the students passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That all students passed the exam is wonderful news.
Việc tất cả học sinh đều vượt qua kỳ thi là một tin tuyệt vời.
Phủ định
Whether all the tickets are sold out is not certain.
Việc tất cả vé có bán hết hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why all of them decided to leave remains a mystery.
Tại sao tất cả bọn họ quyết định rời đi vẫn là một bí ẩn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had all been working on the project for weeks before the deadline was extended.
Tất cả bọn họ đã làm việc trong dự án này hàng tuần trước khi hạn chót được gia hạn.
Phủ định
She hadn't been giving all her attention to the task, which is why it wasn't completed.
Cô ấy đã không dành toàn bộ sự chú ý cho nhiệm vụ, đó là lý do tại sao nó không được hoàn thành.
Nghi vấn
Had they all been practicing the song before the performance?
Có phải tất cả bọn họ đã luyện tập bài hát trước buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all".

All for one, and one for all

Đây là khẩu hiệu nổi tiếng từ tiểu thuyết 'Ba chàng lính ngự lâm' của Alexandre Dumas. Nó thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ và lòng trung thành của một nhóm, nơi mỗi cá nhân hành động vì lợi ích của tập thể, và tập thể luôn bảo vệ mỗi cá nhân. Khẩu hiệu này đã trở thành một biểu tượng cho sự hợp tác và tình đồng đội trong văn hóa phương Tây.

Khái niệm 'All-American'

Cụm từ 'All-American' dùng để mô tả một người hoặc một vật gì đó được coi là hình mẫu lý tưởng, tiêu biểu cho các giá trị cốt lõi của văn hóa Mỹ, như sự chăm chỉ, lạc quan, và lòng yêu nước. Ví dụ, một 'All-American athlete' là một vận động viên xuất sắc được vinh danh trên toàn quốc. Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng để hiểu về hình ảnh tự xây dựng của nước Mỹ.