all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Toàn bộ, tất cả (được dùng để chỉ số lượng, phạm vi hoặc thời gian).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All the students passed the exam."
"Tất cả các học sinh đều đã đậu kỳ thi."
-
"All roads lead to Rome."
"Mọi con đường đều dẫn đến Rome."
-
"I spent all day cleaning the house."
"Tôi đã dành cả ngày để dọn dẹp nhà cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'all' được dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun) hoặc danh từ số ít, nó thường mang ý nghĩa 'tất cả' hoặc 'toàn bộ'. Khi dùng với danh từ số nhiều đếm được (countable plural noun), nó mang ý nghĩa 'mọi' hoặc 'tất cả các'. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng với 'whole' (ví dụ: 'the whole apple' nghĩa là cả quả táo, còn 'all the apples' nghĩa là tất cả các quả táo). 'All' có thể nhấn mạnh tính bao trùm, không bỏ sót bất cứ thành phần nào.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường đứng trước một đại từ (ví dụ: all of us, all of them) hoặc sau 'everyone', 'some', 'none', 'both' (ví dụ: all of the students). 'All over' có nghĩa là 'khắp nơi' hoặc 'trên khắp'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give it your all (cố gắng hết sức mình)
-
spend all my money (tiêu hết tất cả tiền của tôi)
-
lose all hope (mất hết hy vọng)
-
know it all (biết tuốt (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
above all (trên hết, quan trọng nhất là)
-
after all (rốt cuộc, sau cùng thì)
-
at all (một chút nào (dùng trong câu phủ định/nghi vấn))
-
in all (tổng cộng, cả thảy)
-
all of a sudden (đột nhiên, bất thình lình)
-
all the time (luôn luôn, mọi lúc)
-
all over the world (khắp nơi trên thế giới)
-
all day long (suốt cả ngày dài)
Idioms
-
all in all
nhìn chung, nói tóm lại
"There were a few problems, but all in all, the event was a great success."
(Có một vài vấn đề nhỏ, nhưng nhìn chung, sự kiện đã thành công rực rỡ.)
-
I'm all ears
Tôi đang chăm chú lắng nghe đây
"Tell me about your trip to Japan. I'm all ears!"
(Kể cho mình nghe về chuyến đi Nhật Bản của bạn đi. Mình đang chăm chú lắng nghe đây!)
-
all or nothing
được ăn cả, ngã về không
"She has an all-or-nothing approach to her career; she'll either be the CEO or quit."
(Cô ấy có cách tiếp cận sự nghiệp kiểu 'được ăn cả, ngã về không'; cô ấy hoặc sẽ là CEO hoặc sẽ nghỉ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all
Tính từToàn bộ, tất cả (được dùng để chỉ số lượng, phạm vi hoặc thời gian).
"All the students passed the exam."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That all students passed the exam is wonderful news. |
Việc tất cả học sinh đều vượt qua kỳ thi là một tin tuyệt vời. |
| Phủ định | Whether all the tickets are sold out is not certain. |
Việc tất cả vé có bán hết hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why all of them decided to leave remains a mystery. |
Tại sao tất cả bọn họ quyết định rời đi vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had all been working on the project for weeks before the deadline was extended. |
Tất cả bọn họ đã làm việc trong dự án này hàng tuần trước khi hạn chót được gia hạn. |
| Phủ định | She hadn't been giving all her attention to the task, which is why it wasn't completed. |
Cô ấy đã không dành toàn bộ sự chú ý cho nhiệm vụ, đó là lý do tại sao nó không được hoàn thành. |
| Nghi vấn | Had they all been practicing the song before the performance? |
Có phải tất cả bọn họ đã luyện tập bài hát trước buổi biểu diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all".
