(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ all
A1

all

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tất cả toàn bộ mọi cả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'All'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Toàn bộ, tất cả (được dùng để chỉ số lượng, phạm vi hoặc thời gian).

Definition (English Meaning)

The whole of (used to refer to quantity, extent, or duration).

Ví dụ Thực tế với 'All'

  • "All the students passed the exam."

    "Tất cả các học sinh đều đã đậu kỳ thi."

  • "All roads lead to Rome."

    "Mọi con đường đều dẫn đến Rome."

  • "I spent all day cleaning the house."

    "Tôi đã dành cả ngày để dọn dẹp nhà cửa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'All'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: all
  • Adverb: all
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'All'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'all' được dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun) hoặc danh từ số ít, nó thường mang ý nghĩa 'tất cả' hoặc 'toàn bộ'. Khi dùng với danh từ số nhiều đếm được (countable plural noun), nó mang ý nghĩa 'mọi' hoặc 'tất cả các'. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng với 'whole' (ví dụ: 'the whole apple' nghĩa là cả quả táo, còn 'all the apples' nghĩa là tất cả các quả táo). 'All' có thể nhấn mạnh tính bao trùm, không bỏ sót bất cứ thành phần nào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of over

Khi đi với 'of', nó thường đứng trước một đại từ (ví dụ: all of us, all of them) hoặc sau 'everyone', 'some', 'none', 'both' (ví dụ: all of the students). 'All over' có nghĩa là 'khắp nơi' hoặc 'trên khắp'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'All'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That all students passed the exam is wonderful news.
Việc tất cả học sinh đều vượt qua kỳ thi là một tin tuyệt vời.
Phủ định
Whether all the tickets are sold out is not certain.
Việc tất cả vé có bán hết hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why all of them decided to leave remains a mystery.
Tại sao tất cả bọn họ quyết định rời đi vẫn là một bí ẩn.

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had all been working on the project for weeks before the deadline was extended.
Tất cả bọn họ đã làm việc trong dự án này hàng tuần trước khi hạn chót được gia hạn.
Phủ định
She hadn't been giving all her attention to the task, which is why it wasn't completed.
Cô ấy đã không dành toàn bộ sự chú ý cho nhiệm vụ, đó là lý do tại sao nó không được hoàn thành.
Nghi vấn
Had they all been practicing the song before the performance?
Có phải tất cả bọn họ đã luyện tập bài hát trước buổi biểu diễn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)