all
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'All'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Toàn bộ, tất cả (được dùng để chỉ số lượng, phạm vi hoặc thời gian).
Ví dụ Thực tế với 'All'
-
"All the students passed the exam."
"Tất cả các học sinh đều đã đậu kỳ thi."
-
"All roads lead to Rome."
"Mọi con đường đều dẫn đến Rome."
-
"I spent all day cleaning the house."
"Tôi đã dành cả ngày để dọn dẹp nhà cửa."
Từ loại & Từ liên quan của 'All'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: all
- Adverb: all
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'All'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'all' được dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun) hoặc danh từ số ít, nó thường mang ý nghĩa 'tất cả' hoặc 'toàn bộ'. Khi dùng với danh từ số nhiều đếm được (countable plural noun), nó mang ý nghĩa 'mọi' hoặc 'tất cả các'. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng với 'whole' (ví dụ: 'the whole apple' nghĩa là cả quả táo, còn 'all the apples' nghĩa là tất cả các quả táo). 'All' có thể nhấn mạnh tính bao trùm, không bỏ sót bất cứ thành phần nào.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'of', nó thường đứng trước một đại từ (ví dụ: all of us, all of them) hoặc sau 'everyone', 'some', 'none', 'both' (ví dụ: all of the students). 'All over' có nghĩa là 'khắp nơi' hoặc 'trên khắp'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'All'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That all students passed the exam is wonderful news.
|
Việc tất cả học sinh đều vượt qua kỳ thi là một tin tuyệt vời. |
| Phủ định |
Whether all the tickets are sold out is not certain.
|
Việc tất cả vé có bán hết hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn |
Why all of them decided to leave remains a mystery.
|
Tại sao tất cả bọn họ quyết định rời đi vẫn là một bí ẩn. |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They had all been working on the project for weeks before the deadline was extended.
|
Tất cả bọn họ đã làm việc trong dự án này hàng tuần trước khi hạn chót được gia hạn. |
| Phủ định |
She hadn't been giving all her attention to the task, which is why it wasn't completed.
|
Cô ấy đã không dành toàn bộ sự chú ý cho nhiệm vụ, đó là lý do tại sao nó không được hoàn thành. |
| Nghi vấn |
Had they all been practicing the song before the performance?
|
Có phải tất cả bọn họ đã luyện tập bài hát trước buổi biểu diễn không? |