islamic world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The countries where Islam is the main religion, or where there are large numbers of Muslims.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia nơi đạo Hồi là tôn giáo chính, hoặc nơi có số lượng lớn người Hồi giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many historical artifacts can be found throughout the Islamic world."
"Nhiều cổ vật lịch sử có thể được tìm thấy trên khắp thế giới Hồi giáo."
-
"The islamic world has contributed significantly to science and mathematics."
"Thế giới Hồi giáo đã đóng góp đáng kể vào khoa học và toán học."
-
"There is great diversity within the islamic world, with different cultures and traditions."
"Có sự đa dạng lớn trong thế giới Hồi giáo, với các nền văn hóa và truyền thống khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'islamic world' thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý và văn hóa rộng lớn, bao gồm nhiều quốc gia và cộng đồng khác nhau. Nó có thể bao gồm cả các quốc gia mà Hồi giáo là tôn giáo chính thức và những quốc gia có một bộ phận đáng kể dân số theo đạo Hồi. Cần lưu ý rằng cụm từ này đôi khi có thể gây tranh cãi vì nó có thể được coi là một sự khái quát hóa quá mức về một nhóm người và nền văn hóa rất đa dạng.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí địa lý cụ thể bên trong thế giới Hồi giáo (ví dụ: 'in the islamic world').
* **across:** Chỉ sự phân bố rộng khắp thế giới Hồi giáo (ví dụ: 'across the islamic world').
* **throughout:** Tương tự 'across', nhấn mạnh sự hiện diện ở mọi nơi trong thế giới Hồi giáo (ví dụ: 'throughout the islamic world').
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse the diverse Islamic world (thế giới Hồi giáo đa dạng)
-
wider the wider Islamic world (thế giới Hồi giáo rộng lớn hơn (bao gồm cả các khu vực có ảnh hưởng Hồi giáo))
-
ancient the ancient Islamic world (thế giới Hồi giáo cổ đại)
-
contemporary the contemporary Islamic world (thế giới Hồi giáo đương đại)
-
explore explore the Islamic world (khám phá thế giới Hồi giáo)
-
understand understand the Islamic world (hiểu về thế giới Hồi giáo)
-
influence influence the Islamic world (ảnh hưởng đến thế giới Hồi giáo)
-
across across the Islamic world (khắp thế giới Hồi giáo)
-
throughout throughout the Islamic world (xuyên suốt thế giới Hồi giáo)
-
in in the Islamic world (ở/trong thế giới Hồi giáo)
Idioms
-
the heart of the Islamic world
trung tâm của thế giới Hồi giáo
"Mecca is considered by many to be the spiritual heart of the Islamic world."
(Mecca được nhiều người coi là trung tâm tinh thần của thế giới Hồi giáo.)
-
the cultural heritage of the Islamic world
di sản văn hóa của thế giới Hồi giáo
"Many museums showcase the rich cultural heritage of the Islamic world."
(Nhiều bảo tàng trưng bày di sản văn hóa phong phú của thế giới Hồi giáo.)
-
a bridge between cultures in the Islamic world
một cầu nối giữa các nền văn hóa trong thế giới Hồi giáo
"Historical trade routes often served as a bridge between cultures in the Islamic world."
(Các tuyến đường thương mại lịch sử thường đóng vai trò cầu nối giữa các nền văn hóa trong thế giới Hồi giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
islamic world
Danh từCác quốc gia nơi đạo Hồi là tôn giáo chính, hoặc nơi có số lượng lớn người Hồi giáo.
"Many historical artifacts can be found throughout the Islamic world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islamic world".
