(Top Banner Ad)
islamic world
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử, Chính trị, Văn hóa

islamic world

UK: /ɪzˈlæmɪk wɜːld/ • US: /ɪzˈlæmɪk wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới Hồi giáo cộng đồng Hồi giáo toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The countries where Islam is the main religion, or where there are large numbers of Muslims.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia nơi đạo Hồi là tôn giáo chính, hoặc nơi có số lượng lớn người Hồi giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many historical artifacts can be found throughout the Islamic world."

    "Nhiều cổ vật lịch sử có thể được tìm thấy trên khắp thế giới Hồi giáo."

  • "The islamic world has contributed significantly to science and mathematics."

    "Thế giới Hồi giáo đã đóng góp đáng kể vào khoa học và toán học."

  • "There is great diversity within the islamic world, with different cultures and traditions."

    "Có sự đa dạng lớn trong thế giới Hồi giáo, với các nền văn hóa và truyền thống khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Islam Đạo Hồi, Hồi giáo
Noun Muslim Người Hồi giáo
Adjective Islamic Thuộc về Hồi giáo
Noun world Thế giới
Adjective worldly Trần tục, thế tục
Adjective worldwide Toàn cầu, trên toàn thế giới

Synonyms

muslim world (thế giới Hồi giáo)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
إِسْلَام‎ (ʾislām)
English
Islam
Greek
-ικος (-ikos)
Latin
-icus
English
-ic
Proto-Germanic
*weruldiz
Old English
woruld
Modern English
world

Nguồn gốc 'Islamic'

Từ 'Islamic' được tạo thành từ danh từ 'Islam' (Hồi giáo) và hậu tố '-ic'. 'Islam' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'إِسْلَام‎ (ʾislām)', có nghĩa là 'sự quy phục' (trước Chúa). Hậu tố '-ic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin, dùng để biến danh từ thành tính từ.

Nguồn gốc 'World'

Từ 'world' (thế giới) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*weruldiz', mang ý nghĩa 'tuổi của con người' hoặc 'sự tồn tại của con người'. Qua tiếng Old English (Anh cổ) 'woruld', nó dần phát triển thành nghĩa 'thế giới' như chúng ta dùng ngày nay.

Sự kết hợp 'Islamic World'

Cụm từ 'Islamic world' (thế giới Hồi giáo) là một thuật ngữ hiện đại dùng để chỉ các khu vực địa lý và văn hóa trên toàn cầu nơi Hồi giáo là tôn giáo chiếm ưu thế và có ảnh hưởng sâu rộng. Nó bao gồm một mạng lưới đa dạng các quốc gia, cộng đồng và nền văn hóa được gắn kết bởi đức tin và lịch sử Hồi giáo chung.

Usage Note

Cụm từ 'islamic world' thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý và văn hóa rộng lớn, bao gồm nhiều quốc gia và cộng đồng khác nhau. Nó có thể bao gồm cả các quốc gia mà Hồi giáo là tôn giáo chính thức và những quốc gia có một bộ phận đáng kể dân số theo đạo Hồi. Cần lưu ý rằng cụm từ này đôi khi có thể gây tranh cãi vì nó có thể được coi là một sự khái quát hóa quá mức về một nhóm người và nền văn hóa rất đa dạng.

Prepositions

in across throughout

* **in:** Chỉ vị trí địa lý cụ thể bên trong thế giới Hồi giáo (ví dụ: 'in the islamic world').
* **across:** Chỉ sự phân bố rộng khắp thế giới Hồi giáo (ví dụ: 'across the islamic world').
* **throughout:** Tương tự 'across', nhấn mạnh sự hiện diện ở mọi nơi trong thế giới Hồi giáo (ví dụ: 'throughout the islamic world').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + islamic world
  • diverse the diverse Islamic world
    (thế giới Hồi giáo đa dạng)
  • wider the wider Islamic world
    (thế giới Hồi giáo rộng lớn hơn (bao gồm cả các khu vực có ảnh hưởng Hồi giáo))
  • ancient the ancient Islamic world
    (thế giới Hồi giáo cổ đại)
  • contemporary the contemporary Islamic world
    (thế giới Hồi giáo đương đại)
Verb + islamic world
  • explore explore the Islamic world
    (khám phá thế giới Hồi giáo)
  • understand understand the Islamic world
    (hiểu về thế giới Hồi giáo)
  • influence influence the Islamic world
    (ảnh hưởng đến thế giới Hồi giáo)
Prepositional phrases
  • across across the Islamic world
    (khắp thế giới Hồi giáo)
  • throughout throughout the Islamic world
    (xuyên suốt thế giới Hồi giáo)
  • in in the Islamic world
    (ở/trong thế giới Hồi giáo)

Idioms

  • the heart of the Islamic world

    trung tâm của thế giới Hồi giáo

    "Mecca is considered by many to be the spiritual heart of the Islamic world."

    (Mecca được nhiều người coi là trung tâm tinh thần của thế giới Hồi giáo.)

  • the cultural heritage of the Islamic world

    di sản văn hóa của thế giới Hồi giáo

    "Many museums showcase the rich cultural heritage of the Islamic world."

    (Nhiều bảo tàng trưng bày di sản văn hóa phong phú của thế giới Hồi giáo.)

  • a bridge between cultures in the Islamic world

    một cầu nối giữa các nền văn hóa trong thế giới Hồi giáo

    "Historical trade routes often served as a bridge between cultures in the Islamic world."

    (Các tuyến đường thương mại lịch sử thường đóng vai trò cầu nối giữa các nền văn hóa trong thế giới Hồi giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

islamic world

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia nơi đạo Hồi là tôn giáo chính, hoặc nơi có số lượng lớn người Hồi giáo.

"Many historical artifacts can be found throughout the Islamic world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islamic world".

Sự đa dạng của Thế giới Hồi giáo

Thế giới Hồi giáo không phải là một khối đồng nhất mà là một tập hợp vô cùng đa dạng về văn hóa, dân tộc, ngôn ngữ và truyền thống. Từ Bắc Phi đến Đông Nam Á, các cộng đồng Hồi giáo thể hiện sự phong phú độc đáo của riêng họ, mặc dù cùng chia sẻ đức tin chung.

Những đóng góp lịch sử rực rỡ

Trong 'Thời kỳ Hoàng kim của Hồi giáo' (khoảng thế kỷ 8 đến thế kỷ 13), thế giới Hồi giáo đã có những đóng góp to lớn cho khoa học, toán học, y học, triết học và nghệ thuật, ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển của nền văn minh nhân loại, bao gồm cả phương Tây.