(Top Banner Ad)
the new world
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Địa lý, Văn hóa

the new world

UK: /ðə n(j)uː wɜːld/ • US: /ðə n(j)uː wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

Tân Thế Giới Thế giới mới (chỉ châu Mỹ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Americas, especially when regarded in relation to Europe.

Vietnamese Meaning

Châu Mỹ, đặc biệt khi được xem xét trong mối quan hệ với châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "European powers colonized much of the New World in the 16th and 17th centuries."

    "Các cường quốc châu Âu đã thuộc địa hóa phần lớn Tân Thế Giới trong thế kỷ 16 và 17."

  • "The term 'New World' is often used in historical contexts."

    "Thuật ngữ 'Tân Thế Giới' thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử."

  • "Many plants and animals were introduced to the New World by Europeans."

    "Nhiều loại thực vật và động vật đã được người châu Âu đưa đến Tân Thế Giới."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

the Americas (Châu Mỹ)

Antonyms

the Old World (Thế giới cũ (châu Âu, châu Á, châu Phi))

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Văn hóa

Nguồn gốc của 'the New World'

Cụm từ 'the New World' bắt đầu được sử dụng vào cuối thế kỷ 15, đầu thế kỷ 16, sau khi Christopher Columbus đến châu Mỹ. Người châu Âu lúc bấy giờ coi châu Mỹ là một 'thế giới mới' hoàn toàn khác biệt so với châu Âu, châu Á và châu Phi mà họ đã biết. Việc khám phá ra 'Thế giới mới' đã mở ra một kỷ nguyên mới của giao thương, khám phá và thuộc địa hóa.

Usage Note

Cụm từ 'the New World' thường được sử dụng để chỉ châu Mỹ (Bắc Mỹ và Nam Mỹ) sau khi Christopher Columbus đặt chân đến vào năm 1492, đánh dấu sự tiếp xúc đáng kể giữa châu Âu và lục địa này. Nó thường được dùng để đối lập với 'the Old World' (châu Âu, châu Á và châu Phi) trước thời điểm đó. Thái nghĩa nhấn mạnh sự mới lạ, xa lạ và khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Brave New World

    Một thế giới mới đầy hứa hẹn nhưng cũng tiềm ẩn những nguy hiểm và thách thức.

    "Technology is creating a brave new world for education."

    (Công nghệ đang tạo ra một thế giới mới đầy hứa hẹn cho giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the new world

Danh từ
Lật mặt

Châu Mỹ, đặc biệt khi được xem xét trong mối quan hệ với châu Âu.

"European powers colonized much of the New World in the 16th and 17th centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people migrate to the New World, they often seek better opportunities.
Nếu mọi người di cư đến Tân Thế Giới, họ thường tìm kiếm những cơ hội tốt hơn.
Phủ định
When resources are scarce, the New World doesn't always provide immediate relief.
Khi tài nguyên khan hiếm, Tân Thế Giới không phải lúc nào cũng cung cấp sự cứu trợ ngay lập tức.
Nghi vấn
If you study history, does the New World always represent progress?
Nếu bạn nghiên cứu lịch sử, liệu Tân Thế Giới có luôn đại diện cho sự tiến bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the new world".

Châu Mỹ: Thế giới mới

Trong lịch sử, 'Thế giới mới' thường dùng để chỉ lục địa châu Mỹ, phân biệt với 'Thế giới cũ' (châu Âu, châu Á, châu Phi). Thuật ngữ này gắn liền với thời kỳ khám phá và thuộc địa hóa của châu Âu, và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào quan điểm.