(Top Banner Ad)
the rest
B1
Noun B1 General English

the rest

UK: /ðə rest/ • US: /ðə rest/

Nghĩa tiếng Việt

phần còn lại những cái còn lại số còn lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The remaining people or things; the others.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc vật còn lại; những cái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate some of the cake, and gave the rest to my brother."

    "Tôi đã ăn một ít bánh và đưa phần còn lại cho anh trai tôi."

  • "She spent the rest of the day reading."

    "Cô ấy dành phần còn lại của ngày để đọc sách."

  • "The rest of the team are arriving tomorrow."

    "Phần còn lại của đội sẽ đến vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest Phần còn lại; sự nghỉ ngơi
Verb rest Nghỉ ngơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Câu chuyện về 'the rest'

Cụm từ 'the rest' xuất phát từ việc chỉ phần còn lại, những gì còn sót lại sau khi đã lấy đi một phần. Nó phản ánh một cách tự nhiên cách chúng ta chia sẻ và phân bổ mọi thứ trong cuộc sống, từ thức ăn đến thời gian.

Usage Note

“The rest” thường được dùng để chỉ phần còn lại của một nhóm người hoặc vật, sau khi một phần đã được đề cập đến. Nó có thể ám chỉ một số lượng không xác định hoặc đã biết, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với “remainder,” có nghĩa là phần còn lại sau khi trừ hoặc chia.

Prepositions

of

“The rest of” được sử dụng để chỉ phần còn lại của một cái gì đó lớn hơn, như một nhóm, một thời gian hoặc một vật thể. Ví dụ: “The rest of the students”, “The rest of the day”, “The rest of the pizza”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the rest
  • Main The main part and the rest.
    (Phần chính và phần còn lại.)
  • All All the rest
    (Tất cả những thứ còn lại)
Verb + the rest
  • Leave Leave the rest
    (Để phần còn lại)
  • Do Do the rest
    (Làm phần còn lại)
Preposition + the rest
  • Of Of the rest
    (Trong số phần còn lại)

Idioms

  • And the rest is history

    Và phần còn lại là lịch sử (ý chỉ những chuyện sau đó đã được biết đến rộng rãi)

    "I met her at a party, and the rest is history."

    (Tôi gặp cô ấy tại một bữa tiệc, và phần còn lại là lịch sử.)

  • Lay to rest

    An táng; chôn cất; đặt (một vấn đề) sang một bên

    "We laid my grandfather to rest last week."

    (Chúng tôi đã an táng ông tôi vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the rest

Noun
Lật mặt

Những người hoặc vật còn lại; những cái khác.

"I ate some of the cake, and gave the rest to my brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will spend the rest of my vacation in Italy.
Tôi sẽ dành phần còn lại của kỳ nghỉ của mình ở Ý.
Phủ định
She didn't eat the rest of the cake.
Cô ấy đã không ăn phần còn lại của chiếc bánh.
Nghi vấn
Did you finish the rest of your homework?
Bạn đã hoàn thành phần còn lại của bài tập về nhà chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has taken the rest of the day off to recover from her illness.
Cô ấy đã nghỉ hết ngày để hồi phục sau cơn bệnh.
Phủ định
They haven't finished the rest of their homework yet.
Họ vẫn chưa làm xong phần còn lại của bài tập về nhà.
Nghi vấn
Have you eaten the rest of the cake?
Bạn đã ăn hết phần còn lại của bánh chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needed the rest more than I did after the marathon.
Anh ấy cần nghỉ ngơi hơn tôi sau cuộc marathon.
Phủ định
She didn't need the rest as much as she thought; she was as energetic as the rest of us.
Cô ấy không cần nghỉ ngơi nhiều như cô ấy nghĩ; cô ấy tràn đầy năng lượng như những người còn lại.
Nghi vấn
Do you need the rest less than the rest of the team?
Bạn có cần nghỉ ngơi ít hơn so với những người còn lại trong đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the rest".

Văn hóa phương Tây và sự chia sẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chia sẻ 'phần còn lại' (the rest) thường được coi là một hành động hào phóng và thể hiện sự quan tâm đến người khác.