the state of affairs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The general situation or condition of something.
Vietnamese Meaning
Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current state of affairs in the company is not sustainable."
"Tình hình hiện tại của công ty là không bền vững."
-
"We need to improve the state of affairs in our schools."
"Chúng ta cần cải thiện tình hình trong các trường học của chúng ta."
-
"The state of affairs between the two countries is tense."
"Tình hình giữa hai nước đang căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hiện tại, đặc biệt là khi nó phức tạp hoặc không mong muốn. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ tương tự như 'the situation' hoặc 'the condition'. Nó có thể được sử dụng để mô tả tình hình kinh tế, chính trị, xã hội hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. 'State' ở đây chỉ trạng thái, tình trạng. 'Affairs' là công việc, vấn đề.
Prepositions
'of' thường đi sau 'state' để chỉ trạng thái của cái gì đó (ví dụ: the state of the economy). 'In' có thể được sử dụng khi 'state of affairs' đóng vai trò là một phần của một cụm giới từ (ví dụ: 'in the current state of affairs').
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current the state of affairs (tình hình hiện tại)
-
general general the state of affairs (tình hình chung)
-
economic economic the state of affairs (tình hình kinh tế)
-
political political the state of affairs (tình hình chính trị)
-
assess assess the state of affairs (đánh giá tình hình)
-
improve improve the state of affairs (cải thiện tình hình)
-
change change the state of affairs (thay đổi tình hình)
-
understand understand the state of affairs (hiểu rõ tình hình)
Idioms
-
lamentable state of affairs
tình hình đáng buồn, tình trạng đáng tiếc
"The company is in a lamentable state of affairs after the scandal."
(Công ty đang ở trong một tình hình đáng buồn sau vụ bê bối.)
-
satisfactory state of affairs
tình hình thỏa đáng, tình trạng chấp nhận được
"Overall, we can say that the project is in a satisfactory state of affairs."
(Nhìn chung, chúng ta có thể nói rằng dự án đang ở trong một tình hình thỏa đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the state of affairs
Danh từTình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.
"The current state of affairs in the company is not sustainable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the state of affairs".
