(Top Banner Ad)
the state of affairs
C1
Danh từ C1 Chung

the state of affairs

UK: /ˌsteɪt əv əˈfeəz/ • US: /ˌsteɪt əv əˈferz/

Nghĩa tiếng Việt

tình hình thực trạng bối cảnh diễn biến sự việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general situation or condition of something.

Vietnamese Meaning

Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current state of affairs in the company is not sustainable."

    "Tình hình hiện tại của công ty là không bền vững."

  • "We need to improve the state of affairs in our schools."

    "Chúng ta cần cải thiện tình hình trong các trường học của chúng ta."

  • "The state of affairs between the two countries is tense."

    "Tình hình giữa hai nước đang căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, tình trạng
Verb state tuyên bố, phát biểu
Adjective stated đã được tuyên bố, được nêu rõ
Noun affair vấn đề, sự kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'the state of affairs' không có một nguồn gốc cụ thể từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp cổ đại. Nó xuất hiện dần trong tiếng Anh như một cách diễn đạt tự nhiên để mô tả tình hình hiện tại hoặc cách mọi thứ đang diễn ra. 'State' (trạng thái) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nhưng cách sử dụng hiện tại của cả cụm từ phát triển theo thời gian thông qua việc sử dụng thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hiện tại, đặc biệt là khi nó phức tạp hoặc không mong muốn. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ tương tự như 'the situation' hoặc 'the condition'. Nó có thể được sử dụng để mô tả tình hình kinh tế, chính trị, xã hội hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. 'State' ở đây chỉ trạng thái, tình trạng. 'Affairs' là công việc, vấn đề.

Prepositions

of in

'of' thường đi sau 'state' để chỉ trạng thái của cái gì đó (ví dụ: the state of the economy). 'In' có thể được sử dụng khi 'state of affairs' đóng vai trò là một phần của một cụm giới từ (ví dụ: 'in the current state of affairs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the state of affairs
  • current current the state of affairs
    (tình hình hiện tại)
  • general general the state of affairs
    (tình hình chung)
  • economic economic the state of affairs
    (tình hình kinh tế)
  • political political the state of affairs
    (tình hình chính trị)
Verb + the state of affairs
  • assess assess the state of affairs
    (đánh giá tình hình)
  • improve improve the state of affairs
    (cải thiện tình hình)
  • change change the state of affairs
    (thay đổi tình hình)
  • understand understand the state of affairs
    (hiểu rõ tình hình)

Idioms

  • lamentable state of affairs

    tình hình đáng buồn, tình trạng đáng tiếc

    "The company is in a lamentable state of affairs after the scandal."

    (Công ty đang ở trong một tình hình đáng buồn sau vụ bê bối.)

  • satisfactory state of affairs

    tình hình thỏa đáng, tình trạng chấp nhận được

    "Overall, we can say that the project is in a satisfactory state of affairs."

    (Nhìn chung, chúng ta có thể nói rằng dự án đang ở trong một tình hình thỏa đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the state of affairs

Danh từ
Lật mặt

Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.

"The current state of affairs in the company is not sustainable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the state of affairs".

Khái niệm 'Status Quo'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'status quo' (nguyên trạng) thường được sử dụng để chỉ 'the state of affairs' hiện tại, đặc biệt là trong chính trị và xã hội. Nó thường liên quan đến việc duy trì hoặc thay đổi tình hình hiện có.