(Top Banner Ad)
stated
B2
Adjective B2 Chung

stated

UK: /ˈsteɪtɪd/ • US: /ˈsteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nêu được tuyên bố được chỉ định đã trình bày đã phát biểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly expressed or declared; specified.

Vietnamese Meaning

Được diễn đạt hoặc tuyên bố rõ ràng; được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stated aim of the project is to improve living standards."

    "Mục tiêu đã được nêu ra của dự án là cải thiện mức sống."

  • "The stated reason for his resignation was ill health."

    "Lý do được nêu ra cho sự từ chức của anh ấy là sức khỏe yếu."

  • "As stated above, the deadline is Friday."

    "Như đã nêu ở trên, thời hạn là thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state tuyên bố, phát biểu, nêu rõ
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai, báo cáo
Noun state tình trạng, trạng thái, quốc gia
Adjective stately uy nghi, trang trọng, lộng lẫy
Verb restate tuyên bố lại, nhắc lại, phát biểu lại
Adjective understated không cường điệu, tế nhị, khiêm tốn
Adjective overstated cường điệu, nói quá, phóng đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
English
state (v./n.)
English
stated (adj./p.p.)

Nguồn gốc 'đứng' và 'tình trạng'

Từ 'stated' (được tuyên bố, được phát biểu) có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'status', nghĩa là 'tình trạng', 'vị trí', hoặc 'một sự đứng'. Nó bắt nguồn xa hơn nữa từ gốc Proto-Indo-European *steh₂-, mang ý nghĩa 'đứng'. Qua thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estat' rồi vào tiếng Anh thành 'state' (với nghĩa động từ là 'tuyên bố, phát biểu' và danh từ là 'tình trạng, quốc gia'). Do đó, 'stated' ban đầu mang ý nghĩa của một điều gì đó đã được 'đặt ra' hoặc 'được xác định rõ ràng'.

Usage Note

Tính từ 'stated' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được thể hiện một cách rõ ràng và chính thức, không còn nghi ngờ gì. Nó thường nhấn mạnh tính chất được xác định cụ thể và rõ ràng của một thông tin, yêu cầu hoặc điều kiện nào đó. Khác với 'implied' (ngụ ý) hoặc 'assumed' (giả định), 'stated' chỉ những gì đã được nói ra hoặc viết ra một cách trực tiếp.

Prepositions

in

Khi sử dụng với 'in', nó thường chỉ ra nơi mà điều gì đó đã được nêu ra. Ví dụ: 'stated in the contract' (được nêu trong hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stated
  • clearly clearly stated
    (được tuyên bố rõ ràng)
  • explicitly explicitly stated
    (được nêu rõ ràng, minh bạch)
  • previously previously stated
    (đã được tuyên bố trước đó)
  • publicly publicly stated
    (được công khai tuyên bố)
  • well- well-stated
    (được trình bày tốt, rõ ràng)
  • un- unstated
    (không được nêu rõ, ngầm hiểu)
Verb + stated
  • as as stated
    (như đã nêu, như đã tuyên bố)
  • it was it was stated that...
    (đã có tuyên bố rằng...)
Stated + Noun
  • stated stated purpose
    (mục đích đã được nêu)
  • stated stated goal
    (mục tiêu đã được tuyên bố)
  • stated stated intention
    (ý định đã được công bố)
  • stated stated reason
    (lý do đã được nêu)

Idioms

  • as stated

    như đã nói, như đã nêu

    "As stated in the report, the company's profits increased by 10%."

    (Như đã nêu trong báo cáo, lợi nhuận của công ty đã tăng 10%.)

  • well-stated

    được trình bày (phát biểu) rõ ràng và hiệu quả

    "That was a well-stated argument for the new policy."

    (Đó là một lập luận rất rõ ràng và thuyết phục cho chính sách mới.)

  • clearly stated

    được nói (viết) một cách rõ ràng, không mơ hồ

    "The terms and conditions must be clearly stated to avoid any misunderstandings."

    (Các điều khoản và điều kiện phải được nêu rõ ràng để tránh mọi hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stated

Adjective
Lật mặt

Được diễn đạt hoặc tuyên bố rõ ràng; được chỉ định.

"The stated aim of the project is to improve living standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the reason was stated clearly in the document.
Cô ấy nói rằng lý do đã được nêu rõ trong tài liệu.
Phủ định
He told me that he did not state his opinion on the matter.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nêu ý kiến của mình về vấn đề đó.
Nghi vấn
She asked if I had stated my concerns to the manager.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã trình bày những lo ngại của mình với người quản lý chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stated".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, việc 'stated' (nêu rõ) mọi thứ một cách minh bạch và không mơ hồ là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp tránh hiểu lầm, tranh chấp và đảm bảo rằng tất cả các bên đều có cùng nhận thức về các điều khoản, điều kiện hoặc ý định. Một thỏa thuận không 'stated' rõ ràng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Giá trị của lời nói và cam kết

Cụm từ 'as stated' (như đã nói) thường được dùng để tham chiếu lại một tuyên bố hoặc cam kết trước đó, nhấn mạnh rằng thông tin hoặc hành động sắp tới phù hợp với những gì đã được thiết lập. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự nhất quán, tin cậy và trách nhiệm giải trình trong lời nói và hành động, đặc biệt trong các văn bản chính thức hoặc giao dịch quan trọng.