(Top Banner Ad)
the circumstances
B2
Danh từ B2 Tổng quát

the circumstances

UK: /ˈsɜːkəmstænsɪz/ • US: /ˈsɜːrkəmstænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn cảnh tình hình điều kiện trường hợp bối cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conditions that affect a situation, action, event etc.

Vietnamese Meaning

Các điều kiện hoặc sự kiện ảnh hưởng đến một tình huống, hành động hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We adapted our plans to suit the changing circumstances."

    "Chúng tôi đã điều chỉnh kế hoạch của mình để phù hợp với những thay đổi của tình hình."

  • "I can't imagine a circumstance in which I would do that."

    "Tôi không thể tưởng tượng ra một hoàn cảnh nào mà tôi lại làm điều đó."

  • "The company reserves the right to cancel this agreement in certain circumstances."

    "Công ty bảo lưu quyền hủy bỏ thỏa thuận này trong một số trường hợp nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circumstance Hoàn cảnh, tình huống, trường hợp
Adjective circumstantial Thuộc về hoặc phụ thuộc vào hoàn cảnh; có tính chất tình tiết
Adverb circumstantially Một cách tùy thuộc hoàn cảnh; theo tình tiết cụ thể
Verb circumstantiate Chứng minh hoặc làm rõ bằng cách đưa ra các tình tiết, chi tiết cụ thể (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta-
Latin
stare
Latin
circumstare
Latin
circumstantia
Old French
circonstance
Middle English
circumstance
Modern English
circumstance

Nguồn gốc từ 'hoàn cảnh'

Từ 'circumstance' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'circumstantia', có nghĩa là 'điều kiện xung quanh' hoặc 'những gì đứng xung quanh'. Nó được ghép từ 'circum' (xung quanh) và 'stare' (đứng). Hình ảnh 'đứng xung quanh' rất sống động, gợi lên các yếu tố bao quanh và ảnh hưởng đến một sự kiện hay tình huống nào đó.

Usage Note

"Circumstances" thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ tổng thể các yếu tố tác động đến một vấn đề. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và đa dạng của các yếu tố ảnh hưởng. Khác với "situation" (tình huống) mang tính khách quan và trung lập hơn, "circumstances" thường ám chỉ những yếu tố có thể gây ảnh hưởng, thậm chí là khó khăn.

Prepositions

in under depending on

* **in the circumstances:** Trong tình hình hiện tại, xét đến những yếu tố đang xảy ra.
* **under the circumstances:** Tương tự như "in the circumstances", nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự tác động của các yếu tố đó.
* **depending on the circumstances:** Tùy thuộc vào tình hình cụ thể, các yếu tố khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the circumstances
  • difficult difficult circumstances
    (hoàn cảnh khó khăn)
  • adverse adverse circumstances
    (hoàn cảnh bất lợi/nghiệt ngã)
  • extenuating extenuating circumstances
    (những tình tiết giảm nhẹ)
  • mitigating mitigating circumstances
    (những tình tiết giảm nhẹ)
  • unfortunate unfortunate circumstances
    (hoàn cảnh không may)
  • current current circumstances
    (hoàn cảnh hiện tại)
  • dire dire circumstances
    (hoàn cảnh cùng cực/thảm khốc)
Verb + the circumstances
  • change change the circumstances
    (thay đổi hoàn cảnh)
  • describe describe the circumstances
    (mô tả hoàn cảnh)
  • respond to respond to the circumstances
    (ứng phó với hoàn cảnh)
  • deal with deal with the circumstances
    (giải quyết/đối phó với hoàn cảnh)
Prepositional phrases
  • under under the circumstances
    (trong hoàn cảnh đó/trong tình huống đó)
  • in in the circumstances
    (trong hoàn cảnh đó/trong tình huống đó (thường dùng trong tiếng Anh-Anh))
  • given given the circumstances
    (xét theo/trong hoàn cảnh hiện tại; cân nhắc tình hình)
  • due to due to the circumstances
    (do hoàn cảnh)
  • depending on depending on the circumstances
    (tùy thuộc vào hoàn cảnh)

Idioms

  • Under the circumstances

    Trong hoàn cảnh/tình huống cụ thể đó; với những điều kiện hiện có

    "Under the circumstances, we did the best we could."

    (Trong hoàn cảnh đó, chúng tôi đã làm hết sức mình.)

  • Given the circumstances

    Xét theo hoàn cảnh hiện tại; cân nhắc tình hình

    "Given the circumstances, it's a miracle they survived."

    (Xét theo hoàn cảnh, việc họ sống sót là một phép màu.)

  • In the circumstances

    Trong tình huống/hoàn cảnh đó (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, tương tự 'under the circumstances')

    "The team performed admirably in the circumstances."

    (Đội đã thể hiện xuất sắc trong hoàn cảnh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the circumstances

Danh từ
Lật mặt

Các điều kiện hoặc sự kiện ảnh hưởng đến một tình huống, hành động hoặc sự kiện cụ thể.

"We adapted our plans to suit the changing circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the circumstances".

Hoàn cảnh trong Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'circumstances' (tình tiết) đóng vai trò then chốt. Các thuật ngữ như 'extenuating circumstances' (tình tiết giảm nhẹ) hoặc 'aggravating circumstances' (tình tiết tăng nặng) được sử dụng để xác định mức độ trách nhiệm và hình phạt, phản ánh sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố bao quanh hành vi phạm tội.

Ra quyết định và Hoàn cảnh

Văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định có lý trí, nhưng cũng thừa nhận rằng 'the circumstances' (hoàn cảnh) có thể ảnh hưởng lớn đến các lựa chọn và kết quả. Việc đánh giá kỹ lưỡng các hoàn cảnh trước khi hành động là một khía cạnh quan trọng của tư duy phê phán và giải quyết vấn đề.