the circumstances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The conditions that affect a situation, action, event etc.
Vietnamese Meaning
Các điều kiện hoặc sự kiện ảnh hưởng đến một tình huống, hành động hoặc sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We adapted our plans to suit the changing circumstances."
"Chúng tôi đã điều chỉnh kế hoạch của mình để phù hợp với những thay đổi của tình hình."
-
"I can't imagine a circumstance in which I would do that."
"Tôi không thể tưởng tượng ra một hoàn cảnh nào mà tôi lại làm điều đó."
-
"The company reserves the right to cancel this agreement in certain circumstances."
"Công ty bảo lưu quyền hủy bỏ thỏa thuận này trong một số trường hợp nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | circumstance | Hoàn cảnh, tình huống, trường hợp |
| Adjective | circumstantial | Thuộc về hoặc phụ thuộc vào hoàn cảnh; có tính chất tình tiết |
| Adverb | circumstantially | Một cách tùy thuộc hoàn cảnh; theo tình tiết cụ thể |
| Verb | circumstantiate | Chứng minh hoặc làm rõ bằng cách đưa ra các tình tiết, chi tiết cụ thể (ít phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Circumstances" thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ tổng thể các yếu tố tác động đến một vấn đề. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và đa dạng của các yếu tố ảnh hưởng. Khác với "situation" (tình huống) mang tính khách quan và trung lập hơn, "circumstances" thường ám chỉ những yếu tố có thể gây ảnh hưởng, thậm chí là khó khăn.
Prepositions
* **in the circumstances:** Trong tình hình hiện tại, xét đến những yếu tố đang xảy ra.
* **under the circumstances:** Tương tự như "in the circumstances", nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự tác động của các yếu tố đó.
* **depending on the circumstances:** Tùy thuộc vào tình hình cụ thể, các yếu tố khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult circumstances (hoàn cảnh khó khăn)
-
adverse adverse circumstances (hoàn cảnh bất lợi/nghiệt ngã)
-
extenuating extenuating circumstances (những tình tiết giảm nhẹ)
-
mitigating mitigating circumstances (những tình tiết giảm nhẹ)
-
unfortunate unfortunate circumstances (hoàn cảnh không may)
-
current current circumstances (hoàn cảnh hiện tại)
-
dire dire circumstances (hoàn cảnh cùng cực/thảm khốc)
-
change change the circumstances (thay đổi hoàn cảnh)
-
describe describe the circumstances (mô tả hoàn cảnh)
-
respond to respond to the circumstances (ứng phó với hoàn cảnh)
-
deal with deal with the circumstances (giải quyết/đối phó với hoàn cảnh)
-
under under the circumstances (trong hoàn cảnh đó/trong tình huống đó)
-
in in the circumstances (trong hoàn cảnh đó/trong tình huống đó (thường dùng trong tiếng Anh-Anh))
-
given given the circumstances (xét theo/trong hoàn cảnh hiện tại; cân nhắc tình hình)
-
due to due to the circumstances (do hoàn cảnh)
-
depending on depending on the circumstances (tùy thuộc vào hoàn cảnh)
Idioms
-
Under the circumstances
Trong hoàn cảnh/tình huống cụ thể đó; với những điều kiện hiện có
"Under the circumstances, we did the best we could."
(Trong hoàn cảnh đó, chúng tôi đã làm hết sức mình.)
-
Given the circumstances
Xét theo hoàn cảnh hiện tại; cân nhắc tình hình
"Given the circumstances, it's a miracle they survived."
(Xét theo hoàn cảnh, việc họ sống sót là một phép màu.)
-
In the circumstances
Trong tình huống/hoàn cảnh đó (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, tương tự 'under the circumstances')
"The team performed admirably in the circumstances."
(Đội đã thể hiện xuất sắc trong hoàn cảnh đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the circumstances
Danh từCác điều kiện hoặc sự kiện ảnh hưởng đến một tình huống, hành động hoặc sự kiện cụ thể.
"We adapted our plans to suit the changing circumstances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the circumstances".
