The whole nine yards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Everything; the complete amount or extent of something.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ; tất cả mọi thứ; toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave it the whole nine yards trying to fix the car, but it still wouldn't start."
"Anh ấy đã dốc hết sức lực để sửa chiếc xe, nhưng nó vẫn không khởi động được."
-
"She decorated the house for Christmas, the whole nine yards."
"Cô ấy trang trí nhà cho Giáng sinh, toàn bộ mọi thứ."
-
"I'm going to give it the whole nine yards to pass this exam."
"Tôi sẽ dốc hết sức lực để vượt qua kỳ thi này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một người đã làm mọi thứ có thể, đã cung cấp mọi thứ họ có, hoặc đã trải qua một trải nghiệm đầy đủ và trọn vẹn. Thành ngữ này mang tính thân mật và đôi khi hơi cường điệu. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Give him the whole nine yards. (Cho anh ta tất cả những gì anh ta muốn.)
-
Going the whole nine yards for someone. (Làm mọi thứ có thể cho ai đó.)
Idioms
-
The whole nine yards
Toàn bộ, tất cả mọi thứ, hết mình
"He decorated the house for Christmas - the whole nine yards, tree, lights, and inflatable Santa!"
(Anh ấy trang trí nhà cho Giáng sinh – toàn bộ mọi thứ, cây thông, đèn và ông già Noel bơm hơi!)
-
Go the whole nine yards
Làm hết sức mình, cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó
"I'm going the whole nine yards to make sure this project is a success."
(Tôi đang cố gắng hết sức để đảm bảo dự án này thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
The whole nine yards
Thành ngữToàn bộ; tất cả mọi thứ; toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một cái gì đó.
"He gave it the whole nine yards trying to fix the car, but it still wouldn't start."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went the whole nine yards to impress her, buying her flowers, chocolates, and even concert tickets. |
Anh ấy đã cố gắng hết mình để gây ấn tượng với cô ấy, mua hoa, sôcôla và thậm chí cả vé xem hòa nhạc. |
| Phủ định | She didn't go the whole nine yards; she only baked a simple cake for his birthday. |
Cô ấy đã không cố gắng hết mình; cô ấy chỉ nướng một chiếc bánh đơn giản cho ngày sinh nhật của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did they go the whole nine yards in preparing for the presentation, or did they just wing it? |
Họ đã cố gắng hết mình trong việc chuẩn bị cho bài thuyết trình, hay họ chỉ ứng biến? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went the whole nine yards to decorate the house for the party. |
Anh ấy đã làm hết mình để trang trí ngôi nhà cho bữa tiệc. |
| Phủ định | She didn't go the whole nine yards to prepare for the presentation, and it showed. |
Cô ấy đã không cố gắng hết sức để chuẩn bị cho bài thuyết trình, và điều đó thể hiện rõ. |
| Nghi vấn | Why did he go the whole nine yards just to impress her? |
Tại sao anh ấy lại cố gắng hết mình chỉ để gây ấn tượng với cô ấy? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went the whole nine yards to organize his surprise birthday party last week. |
Cô ấy đã làm hết mình để tổ chức bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho anh ấy vào tuần trước. |
| Phủ định | He didn't go the whole nine yards on the project, so the result wasn't as impressive as expected. |
Anh ấy đã không làm hết sức mình cho dự án, vì vậy kết quả không ấn tượng như mong đợi. |
| Nghi vấn | Did you go the whole nine yards to prepare for the presentation yesterday? |
Hôm qua bạn đã làm hết sức mình để chuẩn bị cho buổi thuyết trình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "The whole nine yards".
