(Top Banner Ad)
The whole nine yards
C1
Thành ngữ C1 Thành ngữ (Idiom)

The whole nine yards

UK: /ˌhəʊl ˈnaɪn ˈjɑːdz/ • US: /ˌhoʊl ˈnaɪn ˈjɑrdz/

Nghĩa tiếng Việt

Hết mình Dốc hết sức Toàn bộ Tất tần tật A đến Z
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Everything; the complete amount or extent of something.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ; tất cả mọi thứ; toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave it the whole nine yards trying to fix the car, but it still wouldn't start."

    "Anh ấy đã dốc hết sức lực để sửa chiếc xe, nhưng nó vẫn không khởi động được."

  • "She decorated the house for Christmas, the whole nine yards."

    "Cô ấy trang trí nhà cho Giáng sinh, toàn bộ mọi thứ."

  • "I'm going to give it the whole nine yards to pass this exam."

    "Tôi sẽ dốc hết sức lực để vượt qua kỳ thi này."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ (Idiom)

Nguồn gốc bí ẩn

Cụm từ 'the whole nine yards' có nguồn gốc không rõ ràng, với nhiều giả thuyết khác nhau. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó liên quan đến chiều dài của vải được mua, nhưng không có bằng chứng xác thực. Một số người khác lại cho rằng nó xuất phát từ quân đội, có thể liên quan đến chiều dài dây đạn trên máy bay chiến đấu. Dù nguồn gốc là gì, cụm từ này đã trở nên phổ biến để diễn tả sự 'toàn bộ' hoặc 'tất cả mọi thứ'.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một người đã làm mọi thứ có thể, đã cung cấp mọi thứ họ có, hoặc đã trải qua một trải nghiệm đầy đủ và trọn vẹn. Thành ngữ này mang tính thân mật và đôi khi hơi cường điệu. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + The whole nine yards
  • Give him the whole nine yards.
    (Cho anh ta tất cả những gì anh ta muốn.)
Động từ + The whole nine yards
  • Going the whole nine yards for someone.
    (Làm mọi thứ có thể cho ai đó.)

Idioms

  • The whole nine yards

    Toàn bộ, tất cả mọi thứ, hết mình

    "He decorated the house for Christmas - the whole nine yards, tree, lights, and inflatable Santa!"

    (Anh ấy trang trí nhà cho Giáng sinh – toàn bộ mọi thứ, cây thông, đèn và ông già Noel bơm hơi!)

  • Go the whole nine yards

    Làm hết sức mình, cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó

    "I'm going the whole nine yards to make sure this project is a success."

    (Tôi đang cố gắng hết sức để đảm bảo dự án này thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

The whole nine yards

Thành ngữ
Lật mặt

Toàn bộ; tất cả mọi thứ; toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một cái gì đó.

"He gave it the whole nine yards trying to fix the car, but it still wouldn't start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went the whole nine yards to impress her, buying her flowers, chocolates, and even concert tickets.
Anh ấy đã cố gắng hết mình để gây ấn tượng với cô ấy, mua hoa, sôcôla và thậm chí cả vé xem hòa nhạc.
Phủ định
She didn't go the whole nine yards; she only baked a simple cake for his birthday.
Cô ấy đã không cố gắng hết mình; cô ấy chỉ nướng một chiếc bánh đơn giản cho ngày sinh nhật của anh ấy.
Nghi vấn
Did they go the whole nine yards in preparing for the presentation, or did they just wing it?
Họ đã cố gắng hết mình trong việc chuẩn bị cho bài thuyết trình, hay họ chỉ ứng biến?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went the whole nine yards to decorate the house for the party.
Anh ấy đã làm hết mình để trang trí ngôi nhà cho bữa tiệc.
Phủ định
She didn't go the whole nine yards to prepare for the presentation, and it showed.
Cô ấy đã không cố gắng hết sức để chuẩn bị cho bài thuyết trình, và điều đó thể hiện rõ.
Nghi vấn
Why did he go the whole nine yards just to impress her?
Tại sao anh ấy lại cố gắng hết mình chỉ để gây ấn tượng với cô ấy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went the whole nine yards to organize his surprise birthday party last week.
Cô ấy đã làm hết mình để tổ chức bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho anh ấy vào tuần trước.
Phủ định
He didn't go the whole nine yards on the project, so the result wasn't as impressive as expected.
Anh ấy đã không làm hết sức mình cho dự án, vì vậy kết quả không ấn tượng như mong đợi.
Nghi vấn
Did you go the whole nine yards to prepare for the presentation yesterday?
Hôm qua bạn đã làm hết sức mình để chuẩn bị cho buổi thuyết trình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "The whole nine yards".

Sự cường điệu trong văn hóa Mỹ

Cụm từ 'the whole nine yards' thể hiện một phần văn hóa Mỹ, nơi đôi khi có sự cường điệu và mong muốn làm mọi thứ một cách triệt để. Nó cho thấy một thái độ 'tất cả hoặc không có gì' trong một số tình huống.