(Top Banner Ad)
Go the extra mile
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh doanh, Thành công cá nhân

Go the extra mile

UK: /ɡəʊ ðə ˈekstrə maɪl/ • US: /ɡoʊ ðə ˈekstrə maɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết mình nỗ lực vượt bậc dốc hết sức lực hết lòng hết dạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do more than what is expected or required; to make an extra effort.

Vietnamese Meaning

Làm nhiều hơn những gì được mong đợi hoặc yêu cầu; nỗ lực hơn nữa; cố gắng vượt bậc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our customer service representatives always go the extra mile to ensure customer satisfaction."

    "Các đại diện dịch vụ khách hàng của chúng tôi luôn cố gắng hết mình để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng."

  • "If you want to get promoted, you need to go the extra mile and show your boss that you're dedicated."

    "Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn cần phải nỗ lực hơn nữa và cho sếp thấy rằng bạn tận tâm với công việc."

  • "She always goes the extra mile to help her colleagues."

    "Cô ấy luôn cố gắng hết mình để giúp đỡ đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overachieve làm việc hoặc hoàn thành vượt mức mong đợi
Noun overachiever người làm việc hoặc hoàn thành vượt mức mong đợi
Noun overachievement sự hoàn thành vượt mức mong đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thành công cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Practice
Roman Impressment (Angaria)
Biblical Greek/Aramaic
Matthew 5:41 ('Go two miles')
English
Go the extra mile

Nguồn gốc từ Kinh Thánh

Thành ngữ này bắt nguồn từ Kinh Thánh, trong sách Phúc âm Ma-thi-ơ (Matthew 5:41). Trong đó, Chúa Giê-su dạy rằng: 'Nếu ai bắt ngươi đi một dặm, hãy đi với họ hai dặm.' (If anyone forces you to go one mile, go with him two miles). Lời dạy này dựa trên một luật lệ La Mã cổ đại cho phép quân lính trưng dụng dân thường để chở hành lý trong một dặm đường. Chúa Giê-su khuyến khích người ta không chỉ tuân thủ mà còn thể hiện lòng rộng lượng và tinh thần phục vụ vượt xa yêu cầu tối thiểu.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự tận tâm, sẵn lòng làm thêm để đạt được kết quả tốt hơn, vượt trội hơn. Nó nhấn mạnh sự chủ động và tinh thần trách nhiệm cao. Khác với việc chỉ 'đáp ứng yêu cầu tối thiểu', 'go the extra mile' thể hiện sự cam kết và mong muốn mang lại giá trị gia tăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + Go the extra mile
  • always always go the extra mile
    (luôn luôn nỗ lực hơn mức cần thiết)
  • willingly willingly go the extra mile
    (sẵn lòng nỗ lực hơn mức cần thiết)
  • consistently consistently go the extra mile
    (kiên trì nỗ lực hơn mức cần thiết)
Verbs/Phrases + Go the extra mile
  • be prepared to be prepared to go the extra mile
    (chuẩn bị tinh thần để nỗ lực hơn mức cần thiết)
  • expect someone to expect someone to go the extra mile
    (mong đợi ai đó nỗ lực hơn mức cần thiết)
  • encourage staff to encourage staff to go the extra mile
    (khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn mức cần thiết)
Nouns (Subject) + Go the extra mile
  • employees employees go the extra mile
    (các nhân viên nỗ lực hơn mức cần thiết)
  • customer service customer service goes the extra mile
    (dịch vụ khách hàng nỗ lực hơn mức cần thiết)

Idioms

  • go above and beyond

    làm nhiều hơn hoặc tốt hơn những gì được yêu cầu hoặc mong đợi

    "She always goes above and beyond for her clients."

    (Cô ấy luôn làm nhiều hơn những gì được mong đợi cho khách hàng của mình.)

  • bend over backwards

    cố gắng hết sức, làm mọi cách để làm hài lòng hoặc giúp đỡ ai đó

    "They bent over backwards to make sure we had a great stay."

    (Họ đã cố gắng hết sức để đảm bảo chúng tôi có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)

  • pull out all the stops

    dốc toàn bộ sức lực hoặc nguồn lực để đạt được điều gì đó

    "The team pulled out all the stops to finish the project on time."

    (Đội đã dốc toàn bộ sức lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go the extra mile

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Làm nhiều hơn những gì được mong đợi hoặc yêu cầu; nỗ lực hơn nữa; cố gắng vượt bậc.

"Our customer service representatives always go the extra mile to ensure customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Going the extra mile for your clients is essential for building a strong business reputation.
Nỗ lực hết mình vì khách hàng là điều cần thiết để xây dựng uy tín kinh doanh vững mạnh.
Phủ định
She avoids going the extra mile because she believes it's not always appreciated.
Cô ấy tránh nỗ lực hết mình vì cô ấy tin rằng điều đó không phải lúc nào cũng được đánh giá cao.
Nghi vấn
Is going the extra mile always necessary, or are there situations where it's unnecessary?
Có phải lúc nào cũng cần nỗ lực hết mình hay có những tình huống không cần thiết?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a promotion, you will have to go the extra mile.
Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn sẽ phải nỗ lực hơn nữa.
Phủ định
If you don't go the extra mile, you won't achieve your goals.
Nếu bạn không nỗ lực hơn nữa, bạn sẽ không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will you go the extra mile if the project is challenging?
Bạn sẽ nỗ lực hơn nữa nếu dự án khó khăn chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to go the extra mile to finish the project on time.
Cô ấy sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They are not going to go the extra mile for a company that doesn't value their work.
Họ sẽ không cố gắng hết sức cho một công ty không coi trọng công việc của họ.
Nghi vấn
Are you going to go the extra mile to help your friend?
Bạn có sẵn lòng cố gắng hết mình để giúp đỡ bạn của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, she will have been going the extra mile for the team's success.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy đã luôn nỗ lực hết mình vì thành công của đội.
Phủ định
He won't have been going the extra mile if he keeps complaining about the workload.
Anh ấy sẽ không nỗ lực hết mình nếu anh ấy cứ phàn nàn về khối lượng công việc.
Nghi vấn
Will they have been going the extra mile to meet the deadline?
Liệu họ có đang nỗ lực hết mình để kịp thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go the extra mile".

Nguồn gốc Kinh Thánh

Thành ngữ này có nguồn gốc sâu sắc từ lời dạy của Chúa Giê-su trong Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 5:41), khuyến khích người ta không chỉ tuân thủ luật lệ mà còn thể hiện lòng rộng lượng và tinh thần phục vụ vượt xa yêu cầu ban đầu. Đây là một khái niệm về lòng nhân ái, sự tử tế và sẵn lòng hy sinh vượt quá bổn phận.

Giá trị trong công việc và dịch vụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và dịch vụ khách hàng, việc 'going the extra mile' được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự tận tâm, chuyên nghiệp và mong muốn vượt trội, thường dẫn đến sự hài lòng của khách hàng, thành công trong công việc và sự nghiệp thăng tiến. Đây là một phẩm chất được khuyến khích mạnh mẽ ở nơi làm việc.