(Top Banner Ad)
all out
B2
Adverb B2 Tổng quát

all out

UK: /ˌɔːl ˈaʊt/ • US: /ˌɔl ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dốc toàn lực hết mình toàn lực triệt để hết sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using all of one's resources or energy; to the greatest extent possible.

Vietnamese Meaning

Dốc toàn lực, hết mình, toàn bộ sức lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team went all out to win the championship."

    "Đội đã dốc toàn lực để giành chức vô địch."

  • "They went all out decorating for the party."

    "Họ đã dốc toàn lực trang trí cho bữa tiệc."

  • "The company is making an all-out effort to increase sales."

    "Công ty đang nỗ lực hết mình để tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Phrase all-out Toàn lực, hết sức, tổng lực (thường đứng trước danh từ, có dấu gạch nối).
Adverb Phrase all out Một cách hết mình, hết sức (thường đi sau động từ, không có dấu gạch nối).
Verb Phrase to go all out Làm hết sức mình, dốc toàn lực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall ('all') + ūt ('out')
Middle English
al + out
Modern English
all out

Từ Sân Đua Đến Đời Thường

Cụm từ 'all out' ban đầu được cho là phổ biến trong các môn thể thao tốc độ như đua ngựa hoặc đua xe. Khi một vận động viên 'goes all out', họ dốc hết toàn bộ sức lực, không giữ lại gì, để về đích nhanh nhất. Dần dần, cách nói này lan rộng ra các lĩnh vực khác, từ quân sự ('all-out war' - chiến tranh toàn diện) đến nỗ lực cá nhân trong công việc và học tập, mang ý nghĩa cống hiến 100% công sức.

Usage Note

Cụm trạng từ 'all out' diễn tả việc sử dụng mọi nguồn lực, năng lượng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cố gắng hoặc sự quyết tâm cao độ. Khác với 'completely' (hoàn toàn) hoặc 'fully' (đầy đủ), 'all out' mang sắc thái về sự nỗ lực và dồn hết sức lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all out
  • go all out
    (Làm hết sức mình, bung sức.)
  • fight all out
    (Chiến đấu hết mình.)
all-out + Noun
  • all-out effort
    (Một nỗ lực toàn lực.)
  • all-out attack
    (Một cuộc tấn công tổng lực.)
  • all-out war
    (Một cuộc chiến tranh toàn diện.)
  • all-out search
    (Một cuộc tìm kiếm triệt để.)

Idioms

  • go all out

    Dốc toàn bộ sức lực, nỗ lực hoặc nguồn lực vào một việc gì đó.

    "The team went all out for the final match and won the championship."

    (Đội đã dốc toàn lực cho trận chung kết và giành chức vô địch.)

  • be all out of (something)

    Hết sạch (một thứ gì đó), không còn chút nào. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác.

    "I wanted to make a cake, but we are all out of flour."

    (Tôi muốn làm một chiếc bánh, nhưng chúng ta đã hết sạch bột mì rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all out

Adverb
Lật mặt

Dốc toàn lực, hết mình, toàn bộ sức lực.

"The team went all out to win the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the team will have gone all out to finish the project.
Trước khi người quản lý đến, cả đội sẽ dốc toàn lực để hoàn thành dự án.
Phủ định
By next week, they won't have gone all out on the marketing campaign because of budget constraints.
Đến tuần sau, họ sẽ không dốc toàn lực cho chiến dịch marketing vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the athletes have gone all out during the final competition by the end of the day?
Liệu các vận động viên có dốc toàn lực trong cuộc thi chung kết vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all out".

Văn Hóa 'Cống Hiến 110%'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, có một khái niệm gọi là 'giving 110%'. Điều này thể hiện tư duy phải nỗ lực vượt qua giới hạn năng lực của bản thân. 'Going all out' chính là biểu hiện của tinh thần này – cống hiến tất cả những gì bạn có, không giữ lại bất cứ điều gì.

Chiến Tranh Toàn Diện (All-out War)

Trong lịch sử và chiến lược quân sự, 'all-out war' là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ một cuộc chiến mà các quốc gia tham chiến huy động tất cả các nguồn lực sẵn có – quân sự, kinh tế, và cả dân sự – để giành chiến thắng. Thế chiến thứ II thường được coi là một ví dụ điển hình của một cuộc chiến tranh toàn diện.