all out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dốc toàn lực, hết mình, toàn bộ sức lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team went all out to win the championship."
"Đội đã dốc toàn lực để giành chức vô địch."
-
"They went all out decorating for the party."
"Họ đã dốc toàn lực trang trí cho bữa tiệc."
-
"The company is making an all-out effort to increase sales."
"Công ty đang nỗ lực hết mình để tăng doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective Phrase | all-out | Toàn lực, hết sức, tổng lực (thường đứng trước danh từ, có dấu gạch nối). |
| Adverb Phrase | all out | Một cách hết mình, hết sức (thường đi sau động từ, không có dấu gạch nối). |
| Verb Phrase | to go all out | Làm hết sức mình, dốc toàn lực. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm trạng từ 'all out' diễn tả việc sử dụng mọi nguồn lực, năng lượng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cố gắng hoặc sự quyết tâm cao độ. Khác với 'completely' (hoàn toàn) hoặc 'fully' (đầy đủ), 'all out' mang sắc thái về sự nỗ lực và dồn hết sức lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go all out (Làm hết sức mình, bung sức.)
-
fight all out (Chiến đấu hết mình.)
-
all-out effort (Một nỗ lực toàn lực.)
-
all-out attack (Một cuộc tấn công tổng lực.)
-
all-out war (Một cuộc chiến tranh toàn diện.)
-
all-out search (Một cuộc tìm kiếm triệt để.)
Idioms
-
go all out
Dốc toàn bộ sức lực, nỗ lực hoặc nguồn lực vào một việc gì đó.
"The team went all out for the final match and won the championship."
(Đội đã dốc toàn lực cho trận chung kết và giành chức vô địch.)
-
be all out of (something)
Hết sạch (một thứ gì đó), không còn chút nào. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác.
"I wanted to make a cake, but we are all out of flour."
(Tôi muốn làm một chiếc bánh, nhưng chúng ta đã hết sạch bột mì rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all out
AdverbDốc toàn lực, hết mình, toàn bộ sức lực.
"The team went all out to win the championship."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrives, the team will have gone all out to finish the project. |
Trước khi người quản lý đến, cả đội sẽ dốc toàn lực để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | By next week, they won't have gone all out on the marketing campaign because of budget constraints. |
Đến tuần sau, họ sẽ không dốc toàn lực cho chiến dịch marketing vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the athletes have gone all out during the final competition by the end of the day? |
Liệu các vận động viên có dốc toàn lực trong cuộc thi chung kết vào cuối ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all out".
