(Top Banner Ad)
theme-based
B2
Adjective B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

theme-based

UK: /ˈθiːmˌbeɪst/ • US: /ˈθiːmˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên chủ đề theo chủ đề có chủ đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organized or structured around a particular theme.

Vietnamese Meaning

Được tổ chức hoặc cấu trúc dựa trên một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers a theme-based curriculum that focuses on environmental issues."

    "Trường cung cấp một chương trình học dựa trên chủ đề, tập trung vào các vấn đề môi trường."

  • "We are planning a theme-based party for his birthday."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc theo chủ đề cho ngày sinh nhật của anh ấy."

  • "This is a theme-based unit on the water cycle."

    "Đây là một bài học theo chủ đề về vòng tuần hoàn nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme chủ đề, đề tài
Adjective thematic thuộc về chủ đề, có chủ đề

Synonyms

topic-based (dựa trên chủ đề)thematic (thuộc về chủ đề)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thema (subject, proposition)
Late Latin
thema
English
theme
English
theme-based

Nguồn gốc của 'theme'

Từ 'theme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thema', có nghĩa là 'chủ đề' hoặc 'đề xuất'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một chủ đề hoặc một luận điểm trong một cuộc tranh luận. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm các chủ đề chính trong nghệ thuật, văn học và âm nhạc. Việc sử dụng hậu tố '-based' cho thấy một cái gì đó được xây dựng hoặc tập trung vào chủ đề đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các khóa học, chương trình, hoặc tài liệu học tập được thiết kế xoay quanh một chủ đề trung tâm. Nhấn mạnh sự tập trung và tính liên kết của các nội dung xoay quanh chủ đề chính.

Prepositions

on around

Khi sử dụng 'on' hoặc 'around', nó thường ám chỉ rằng chủ đề là nền tảng hoặc điểm trung tâm của cái gì đó. Ví dụ: 'a course based on the theme of sustainability' (một khóa học dựa trên chủ đề về tính bền vững). 'Curriculum organized around the theme of climate change' (Chương trình học được tổ chức xoay quanh chủ đề biến đổi khí hậu)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theme-based
  • curriculum curriculum theme-based
    (chương trình học dựa trên chủ đề)
  • learning learning theme-based
    (học tập dựa trên chủ đề)
  • course course theme-based
    (khóa học dựa trên chủ đề)
Verb + theme-based
  • design design theme-based activities
    (thiết kế các hoạt động dựa trên chủ đề)
  • create create theme-based events
    (tạo ra các sự kiện dựa trên chủ đề)

Idioms

  • theme-based approach

    cách tiếp cận dựa trên chủ đề

    "A theme-based approach can make learning more engaging."

    (Cách tiếp cận dựa trên chủ đề có thể làm cho việc học trở nên hấp dẫn hơn.)

  • theme-based learning

    học tập dựa trên chủ đề

    "Theme-based learning helps students connect different subjects."

    (Học tập dựa trên chủ đề giúp học sinh kết nối các môn học khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theme-based

Adjective
Lật mặt

Được tổ chức hoặc cấu trúc dựa trên một chủ đề cụ thể.

"The school offers a theme-based curriculum that focuses on environmental issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theme-based".

Các bữa tiệc theo chủ đề

Ở nhiều nước phương Tây, các bữa tiệc theo chủ đề rất phổ biến. Mọi người thường chọn một chủ đề cụ thể (ví dụ: thập niên 80, siêu anh hùng) và trang trí, ăn mặc và lên kế hoạch các hoạt động phù hợp với chủ đề đó. Điều này tạo thêm sự thú vị và độc đáo cho bữa tiệc.

Giáo dục theo chủ đề

Giáo dục theo chủ đề là một phương pháp sư phạm mà các môn học được tích hợp xung quanh một chủ đề trung tâm. Ví dụ, một lớp học có thể nghiên cứu về môi trường và khám phá chủ đề đó thông qua khoa học, văn học và lịch sử. Cách tiếp cận này giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các lĩnh vực khác nhau.