theme-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organized or structured around a particular theme.
Vietnamese Meaning
Được tổ chức hoặc cấu trúc dựa trên một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school offers a theme-based curriculum that focuses on environmental issues."
"Trường cung cấp một chương trình học dựa trên chủ đề, tập trung vào các vấn đề môi trường."
-
"We are planning a theme-based party for his birthday."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc theo chủ đề cho ngày sinh nhật của anh ấy."
-
"This is a theme-based unit on the water cycle."
"Đây là một bài học theo chủ đề về vòng tuần hoàn nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các khóa học, chương trình, hoặc tài liệu học tập được thiết kế xoay quanh một chủ đề trung tâm. Nhấn mạnh sự tập trung và tính liên kết của các nội dung xoay quanh chủ đề chính.
Prepositions
Khi sử dụng 'on' hoặc 'around', nó thường ám chỉ rằng chủ đề là nền tảng hoặc điểm trung tâm của cái gì đó. Ví dụ: 'a course based on the theme of sustainability' (một khóa học dựa trên chủ đề về tính bền vững). 'Curriculum organized around the theme of climate change' (Chương trình học được tổ chức xoay quanh chủ đề biến đổi khí hậu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
curriculum curriculum theme-based (chương trình học dựa trên chủ đề)
-
learning learning theme-based (học tập dựa trên chủ đề)
-
course course theme-based (khóa học dựa trên chủ đề)
-
design design theme-based activities (thiết kế các hoạt động dựa trên chủ đề)
-
create create theme-based events (tạo ra các sự kiện dựa trên chủ đề)
Idioms
-
theme-based approach
cách tiếp cận dựa trên chủ đề
"A theme-based approach can make learning more engaging."
(Cách tiếp cận dựa trên chủ đề có thể làm cho việc học trở nên hấp dẫn hơn.)
-
theme-based learning
học tập dựa trên chủ đề
"Theme-based learning helps students connect different subjects."
(Học tập dựa trên chủ đề giúp học sinh kết nối các môn học khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theme-based
AdjectiveĐược tổ chức hoặc cấu trúc dựa trên một chủ đề cụ thể.
"The school offers a theme-based curriculum that focuses on environmental issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theme-based".
