(Top Banner Ad)
themed event
B1
Danh từ B1 Tổ chức sự kiện, Giải trí, Marketing

themed event

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện theo chủ đề chương trình theo chủ đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized occasion or activity, typically with a specific topic, style, or purpose around which the event is planned and executed.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức, thường có một chủ đề, phong cách hoặc mục đích cụ thể mà sự kiện được lên kế hoạch và thực hiện xoay quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company organized a themed event for its employees to celebrate the anniversary."

    "Công ty đã tổ chức một sự kiện theo chủ đề cho nhân viên để kỷ niệm ngày thành lập."

  • "The wedding was a themed event based on a vintage Hollywood movie."

    "Đám cưới là một sự kiện theo chủ đề dựa trên một bộ phim Hollywood cổ điển."

  • "We are planning a themed event to raise money for charity."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện theo chủ đề để gây quỹ từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Theme Chủ đề
Verb Theme Đặt chủ đề
Adjective Thematic Thuộc về chủ đề
Noun Event Sự kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổ chức sự kiện, Giải trí, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
Theme
English
Event
English
Themed event

Nguồn gốc của 'Theme'

Từ 'theme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thema', có nghĩa là 'một mệnh đề, chủ đề'. Ý tưởng về một chủ đề bao trùm một sự kiện đã phát triển theo thời gian, khi con người tìm cách tạo ra những trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ. Ban đầu, 'theme' được dùng trong văn học và nghệ thuật, sau đó lan rộng ra các lĩnh vực khác như tổ chức sự kiện.

Nguồn gốc của 'Event'

Từ 'event' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'evenire', có nghĩa là 'xảy ra, đến'. Trong tiếng Anh, 'event' dùng để chỉ một sự kiện, một điều gì đó xảy ra tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Khi kết hợp với 'theme', nó tạo ra một sự kiện có chủ đề cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'themed event' thường được dùng để chỉ những sự kiện mà mọi yếu tố (trang trí, hoạt động, ẩm thực...) đều được thiết kế để phù hợp với một chủ đề chung. Khác với những sự kiện thông thường, 'themed event' mang tính sáng tạo và trải nghiệm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + themed event
  • Popular popular themed event
    (Sự kiện theo chủ đề phổ biến)
  • Successful successful themed event
    (Sự kiện theo chủ đề thành công)
  • Elaborate elaborate themed event
    (Sự kiện theo chủ đề được chuẩn bị công phu)
Verb + themed event
  • Organize organize a themed event
    (Tổ chức một sự kiện theo chủ đề)
  • Attend attend a themed event
    (Tham dự một sự kiện theo chủ đề)
  • Host host a themed event
    (Tổ chức (làm chủ) một sự kiện theo chủ đề)

Idioms

  • Put a new spin on a themed event

    Tạo ra một phiên bản mới, độc đáo và thú vị hơn cho một sự kiện theo chủ đề đã có.

    "The company wanted to put a new spin on the annual Halloween themed event to attract more attendees."

    (Công ty muốn tạo ra một phiên bản mới thú vị hơn cho sự kiện Halloween thường niên để thu hút nhiều người tham dự.)

  • Themed event is a hit/success

    Sự kiện theo chủ đề thành công rực rỡ, thu hút nhiều người.

    "The 1920s themed event was a hit, with everyone dressed in flapper dresses and fedoras."

    (Sự kiện theo chủ đề những năm 1920 đã thành công rực rỡ, với mọi người mặc váy flapper và mũ fedora.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

themed event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức, thường có một chủ đề, phong cách hoặc mục đích cụ thể mà sự kiện được lên kế hoạch và thực hiện xoay quanh.

"The company organized a themed event for its employees to celebrate the anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company meticulously planned the themed event at the convention center.
Công ty đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho sự kiện theo chủ đề tại trung tâm hội nghị.
Phủ định
They rarely hold themed events due to budget constraints.
Họ hiếm khi tổ chức các sự kiện theo chủ đề do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did they successfully promote the themed event online?
Họ có quảng bá thành công sự kiện theo chủ đề trực tuyến không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the event is themed, people usually dress up in costumes.
Nếu sự kiện có chủ đề, mọi người thường hóa trang.
Phủ định
When a themed event is poorly planned, people don't enjoy it.
Khi một sự kiện theo chủ đề được lên kế hoạch kém, mọi người không thích nó.
Nghi vấn
If an event is themed around a movie, do people come dressed as the characters?
Nếu một sự kiện có chủ đề về một bộ phim, mọi người có đến hóa trang thành các nhân vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed event".

Văn hóa tiệc theo chủ đề ở phương Tây

Các bữa tiệc theo chủ đề rất phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong các dịp lễ như Halloween, Giáng sinh và sinh nhật. Người ta thường trang trí, ăn mặc và lên kế hoạch các hoạt động theo chủ đề đã chọn để tạo ra một trải nghiệm độc đáo và thú vị.

Tầm quan trọng của việc lên kế hoạch sự kiện theo chủ đề

Lên kế hoạch tỉ mỉ cho một sự kiện theo chủ đề là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công. Việc lựa chọn chủ đề, trang trí, âm nhạc, thức ăn và các hoạt động phải phù hợp với chủ đề chung để tạo ra một trải nghiệm gắn kết và đáng nhớ cho khách mời.