themed event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized occasion or activity, typically with a specific topic, style, or purpose around which the event is planned and executed.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức, thường có một chủ đề, phong cách hoặc mục đích cụ thể mà sự kiện được lên kế hoạch và thực hiện xoay quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company organized a themed event for its employees to celebrate the anniversary."
"Công ty đã tổ chức một sự kiện theo chủ đề cho nhân viên để kỷ niệm ngày thành lập."
-
"The wedding was a themed event based on a vintage Hollywood movie."
"Đám cưới là một sự kiện theo chủ đề dựa trên một bộ phim Hollywood cổ điển."
-
"We are planning a themed event to raise money for charity."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện theo chủ đề để gây quỹ từ thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'themed event' thường được dùng để chỉ những sự kiện mà mọi yếu tố (trang trí, hoạt động, ẩm thực...) đều được thiết kế để phù hợp với một chủ đề chung. Khác với những sự kiện thông thường, 'themed event' mang tính sáng tạo và trải nghiệm cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular popular themed event (Sự kiện theo chủ đề phổ biến)
-
Successful successful themed event (Sự kiện theo chủ đề thành công)
-
Elaborate elaborate themed event (Sự kiện theo chủ đề được chuẩn bị công phu)
-
Organize organize a themed event (Tổ chức một sự kiện theo chủ đề)
-
Attend attend a themed event (Tham dự một sự kiện theo chủ đề)
-
Host host a themed event (Tổ chức (làm chủ) một sự kiện theo chủ đề)
Idioms
-
Put a new spin on a themed event
Tạo ra một phiên bản mới, độc đáo và thú vị hơn cho một sự kiện theo chủ đề đã có.
"The company wanted to put a new spin on the annual Halloween themed event to attract more attendees."
(Công ty muốn tạo ra một phiên bản mới thú vị hơn cho sự kiện Halloween thường niên để thu hút nhiều người tham dự.)
-
Themed event is a hit/success
Sự kiện theo chủ đề thành công rực rỡ, thu hút nhiều người.
"The 1920s themed event was a hit, with everyone dressed in flapper dresses and fedoras."
(Sự kiện theo chủ đề những năm 1920 đã thành công rực rỡ, với mọi người mặc váy flapper và mũ fedora.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
themed event
Danh từMột sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức, thường có một chủ đề, phong cách hoặc mục đích cụ thể mà sự kiện được lên kế hoạch và thực hiện xoay quanh.
"The company organized a themed event for its employees to celebrate the anniversary."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company meticulously planned the themed event at the convention center. |
Công ty đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho sự kiện theo chủ đề tại trung tâm hội nghị. |
| Phủ định | They rarely hold themed events due to budget constraints. |
Họ hiếm khi tổ chức các sự kiện theo chủ đề do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Did they successfully promote the themed event online? |
Họ có quảng bá thành công sự kiện theo chủ đề trực tuyến không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the event is themed, people usually dress up in costumes. |
Nếu sự kiện có chủ đề, mọi người thường hóa trang. |
| Phủ định | When a themed event is poorly planned, people don't enjoy it. |
Khi một sự kiện theo chủ đề được lên kế hoạch kém, mọi người không thích nó. |
| Nghi vấn | If an event is themed around a movie, do people come dressed as the characters? |
Nếu một sự kiện có chủ đề về một bộ phim, mọi người có đến hóa trang thành các nhân vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed event".
