(Top Banner Ad)
theme
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật, Âm nhạc, Kinh doanh

theme

UK: /θiːm/ • US: /θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề đề tài mô típ chủ điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subject of a talk, piece of writing, exhibition, etc.

Vietnamese Meaning

Chủ đề của một bài nói, một tác phẩm viết, một cuộc triển lãm, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theme of the conference was sustainable development."

    "Chủ đề của hội nghị là phát triển bền vững."

  • "The main theme of the story is the struggle between good and evil."

    "Chủ đề chính của câu chuyện là cuộc đấu tranh giữa thiện và ác."

  • "The wedding had a nautical theme."

    "Đám cưới có chủ đề về biển."

  • "The professor discussed the themes present in Shakespeare's Hamlet."

    "Giáo sư đã thảo luận về các chủ đề có trong vở Hamlet của Shakespeare."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme chủ đề, đề tài
Adjective thematic thuộc về chủ đề, có chủ đề
Adverb thematically về mặt chủ đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật, Âm nhạc, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θέμα (thema)
Latin
thema
French
thème
English
theme

Nguồn gốc từ 'Thema'

Từ 'theme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thema', có nghĩa là 'điều gì đó được đặt ra' hoặc 'một mệnh đề'. Nó liên quan đến một chủ đề hoặc chủ điểm trung tâm. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một ý tưởng hoặc chủ đề chính trong nghệ thuật, văn học và âm nhạc. Theo dòng lịch sử, nó đã đi một chặng đường dài!

Usage Note

Theme thường được dùng để chỉ ý tưởng trung tâm hoặc thông điệp chính mà một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc một sự kiện muốn truyền tải. Nó mang tính bao quát và trừu tượng hơn so với 'topic', vốn chỉ là đề tài cụ thể. Ví dụ: 'Love' có thể là một theme, trong khi 'romantic relationships in 19th-century England' là một topic.

Prepositions

on of for

Theme on: Chủ đề về. Ví dụ: A theme on climate change.
Theme of: Chủ đề của. Ví dụ: The theme of the book.
Theme for: Chủ đề dành cho. Ví dụ: The theme for the party.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theme
  • common theme
    (chủ đề phổ biến)
  • central theme
    (chủ đề trung tâm)
  • recurring theme
    (chủ đề lặp đi lặp lại)
Verb + theme
  • explore a theme
    (khám phá một chủ đề)
  • develop a theme
    (phát triển một chủ đề)
  • address a theme
    (đề cập đến một chủ đề)

Idioms

  • a theme song

    bài hát chủ đề

    "Every movie has a theme song."

    (Mỗi bộ phim đều có một bài hát chủ đề.)

  • stick to the theme

    bám sát chủ đề

    "Please stick to the theme of the party."

    (Xin vui lòng bám sát chủ đề của bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theme

danh từ
Lật mặt

Chủ đề của một bài nói, một tác phẩm viết, một cuộc triển lãm, v.v.

"The theme of the conference was sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theme".

Theme trong các buổi tiệc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các buổi tiệc thường có một 'theme' (chủ đề) cụ thể. Tất cả các trang trí, trang phục và hoạt động đều xoay quanh chủ đề này. Ví dụ: một bữa tiệc sinh nhật có thể có chủ đề 'siêu anh hùng' hoặc 'cướp biển'.

Theme trong Văn Học

Trong văn học, 'theme' là ý tưởng, thông điệp hoặc cái nhìn sâu sắc cơ bản mà tác giả đang khám phá. Nó thường là một khái niệm trừu tượng như tình yêu, sự mất mát, công lý hoặc sự tha thứ.