(Top Banner Ad)
themed
B1
Adjective B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

themed

UK: /θiːmd/ • US: /θiːmd/

Nghĩa tiếng Việt

theo chủ đề có chủ đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a particular theme.

Vietnamese Meaning

Có một chủ đề cụ thể; được thiết kế hoặc tổ chức xoay quanh một chủ đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is themed around the 1950s."

    "Nhà hàng được thiết kế theo chủ đề những năm 1950."

  • "We went to a themed party last night."

    "Chúng tôi đã đi dự một bữa tiệc theo chủ đề tối qua."

  • "The hotel has themed rooms, each dedicated to a different country."

    "Khách sạn có các phòng theo chủ đề, mỗi phòng dành riêng cho một quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme chủ đề
Verb theme lấy chủ đề, đặt chủ đề
Adjective thematic thuộc về chủ đề
Adverb thematically về mặt chủ đề

Synonyms

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
theme
English
-ed
English
themed

Nguồn Gốc Của 'Themed'

Từ 'themed' xuất phát từ danh từ 'theme' (chủ đề) trong tiếng Anh. Thêm hậu tố '-ed' vào 'theme' biến nó thành một tính từ, có nghĩa là 'có chủ đề' hoặc 'được thiết kế theo một chủ đề cụ thể'. Ví dụ, một 'themed party' là một bữa tiệc được tổ chức dựa trên một chủ đề đã chọn trước.

Usage Note

Tính từ 'themed' thường được dùng để mô tả các sự kiện, địa điểm, hoặc sản phẩm được thiết kế để tuân theo một chủ đề nhất định. Nó nhấn mạnh sự nhất quán và tập trung vào một ý tưởng chủ đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + themed
  • Halloween Halloween-themed party
    (bữa tiệc theo chủ đề Halloween)
  • Pirate Pirate-themed event
    (sự kiện theo chủ đề cướp biển)
  • Christmas Christmas-themed decorations
    (đồ trang trí theo chủ đề Giáng Sinh)
Verb + themed
  • Organize Organize a themed party
    (Tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề)
  • Attend Attend a themed event
    (Tham dự một sự kiện theo chủ đề)
  • Visit Visit a themed amusement park
    (Tham quan một công viên giải trí theo chủ đề)

Idioms

  • themed party

    bữa tiệc theo chủ đề

    "We're having a themed party for my birthday."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề cho ngày sinh nhật của tôi.)

  • themed restaurant

    nhà hàng theo chủ đề

    "Let's go to that themed restaurant downtown. It's decorated like a jungle."

    (Hãy đến nhà hàng theo chủ đề ở trung tâm thành phố đi. Nó được trang trí như một khu rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

themed

Adjective
Lật mặt

Có một chủ đề cụ thể; được thiết kế hoặc tổ chức xoay quanh một chủ đề nào đó.

"The restaurant is themed around the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which featured a themed menu that changed weekly, was very popular.
Nhà hàng, nơi có thực đơn theo chủ đề thay đổi hàng tuần, rất nổi tiếng.
Phủ định
The party, which wasn't themed this year, felt less exciting than usual.
Bữa tiệc, mà năm nay không theo chủ đề, cảm thấy kém thú vị hơn bình thường.
Nghi vấn
Is this the store, which has a themed section that promotes local artists, the one you recommended?
Đây có phải là cửa hàng, nơi có một khu vực theo chủ đề quảng bá các nghệ sĩ địa phương, mà bạn đã giới thiệu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were rich, I would throw a themed party every weekend.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề mỗi cuối tuần.
Phủ định
If the restaurant weren't themed, I wouldn't find it so unique.
Nếu nhà hàng không được trang trí theo chủ đề, tôi sẽ không thấy nó độc đáo đến vậy.
Nghi vấn
Would you enjoy the conference more if it were themed around a specific book?
Bạn có thích hội nghị hơn không nếu nó được xây dựng theo chủ đề một cuốn sách cụ thể?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant used to be themed around the 1950s.
Nhà hàng từng được thiết kế theo chủ đề những năm 1950.
Phủ định
The parties didn't use to be themed, they were just casual get-togethers.
Các bữa tiệc trước đây không có chủ đề, chúng chỉ là những buổi tụ tập bình thường.
Nghi vấn
Did the hotel use to be themed after a tropical island?
Khách sạn trước đây có được thiết kế theo chủ đề một hòn đảo nhiệt đới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed".

Các Bữa Tiệc Theo Chủ Đề

Văn hóa tổ chức các bữa tiệc theo chủ đề rất phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong các dịp sinh nhật, Halloween, hoặc các sự kiện đặc biệt khác. Việc lựa chọn chủ đề giúp tạo không khí vui vẻ và độc đáo cho bữa tiệc, đồng thời khuyến khích mọi người tham gia hóa trang và tương tác.

Công Viên Giải Trí Theo Chủ Đề

Các công viên giải trí theo chủ đề, như Disneyland hoặc Universal Studios, là một phần quan trọng của văn hóa giải trí hiện đại. Chúng mang đến trải nghiệm sống động và hấp dẫn cho du khách bằng cách tái hiện các thế giới giả tưởng hoặc các câu chuyện nổi tiếng.