(Top Banner Ad)
motifed
B2
adjective B2 Nghệ thuật, Thiết kế

motifed

UK: /məʊˈtiːft/ • US: /moʊˈtiːft/

Nghĩa tiếng Việt

có họa tiết được trang trí bằng họa tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decorated with or having a motif or motifs.

Vietnamese Meaning

Được trang trí bằng hoặc có một họa tiết hoặc các họa tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was motifed with delicate floral patterns."

    "Chiếc váy được trang trí bằng các họa tiết hoa tinh tế."

  • "The fabric was intricately motifed with birds and flowers."

    "Loại vải được trang trí phức tạp bằng các họa tiết chim và hoa."

  • "The pottery was motifed with traditional symbols of the region."

    "Đồ gốm được trang trí bằng các biểu tượng truyền thống của vùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motif Họa tiết, hoa văn; chủ đề, mô típ chính
Adjective motifed Có họa tiết, có hoa văn; có chủ đề
Noun motifs Các họa tiết, các hoa văn (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motivus
Old French
motif
English
motif
English
motifed

Gốc rễ Latin của 'Motif'

Từ 'motifed' bắt nguồn từ danh từ 'motif', có gốc từ tiếng Latin 'motivus' (có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'gây ra'). Ban đầu, 'motif' trong tiếng Pháp cổ chỉ một 'lý do' hoặc 'động cơ'. Đến thế kỷ 19, nghĩa 'họa tiết lặp lại' hoặc 'chủ đề chính' mới trở nên phổ biến trong tiếng Anh, từ đó sinh ra tính từ 'motifed' để chỉ những vật có họa tiết hoặc chủ đề.

Usage Note

Từ 'motifed' thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm được trang trí bằng một họa tiết cụ thể. Nó nhấn mạnh sự hiện diện và sự lặp lại của họa tiết đó. So với các từ như 'decorated' (được trang trí) hoặc 'ornamented' (được tô điểm), 'motifed' cụ thể hơn, cho biết có một chủ đề hoặc yếu tố thiết kế lặp đi lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + motifed
  • intricately intricately motifed fabric
    (vải vóc được trang trí họa tiết tinh xảo)
  • richly richly motifed tapestry
    (thảm thêu dệt nhiều họa tiết phong phú)
  • delicately delicately motifed ceramics
    (gốm sứ có họa tiết tinh tế)
motifed + Noun
  • motifed motifed dress
    (váy có họa tiết)
  • motifed motifed wallpaper
    (giấy dán tường có hoa văn)
  • motifed motifed tiles
    (gạch lát có hoa văn)

Idioms

  • a beautifully motifed pattern

    một hoa văn được trang trí đẹp mắt

    "She admired the beautifully motifed pattern on the ancient vase."

    (Cô ấy chiêm ngưỡng hoa văn được trang trí đẹp mắt trên chiếc bình cổ.)

  • a heavily motifed garment

    một bộ trang phục có nhiều họa tiết

    "The traditional costume was a heavily motifed garment, full of symbolic designs."

    (Bộ trang phục truyền thống là một bộ quần áo có nhiều họa tiết, chứa đầy các thiết kế mang tính biểu tượng.)

  • a motifed background

    một nền có họa tiết

    "The painting featured a stark figure against a subtly motifed background."

    (Bức tranh nổi bật một hình ảnh rõ nét trên một nền có họa tiết tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motifed

adjective
Lật mặt

Được trang trí bằng hoặc có một họa tiết hoặc các họa tiết.

"The dress was motifed with delicate floral patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique box, which was motifed with intricate floral patterns, was highly valued by the collector.
Chiếc hộp cổ, được trang trí bằng các họa tiết hoa văn phức tạp, được nhà sưu tập đánh giá cao.
Phủ định
The minimalist artwork, which was not motifed in any way, stood in stark contrast to the ornate decorations in the room.
Tác phẩm nghệ thuật tối giản, không có bất kỳ họa tiết nào, tương phản rõ rệt với những đồ trang trí lộng lẫy trong phòng.
Nghi vấn
Is that the dress, which is motifed with the company's logo, that all employees must wear?
Đó có phải là chiếc váy, được trang trí với logo của công ty, mà tất cả nhân viên phải mặc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fabric is beautifully motifed, isn't it?
Loại vải này được trang trí hoa văn rất đẹp, phải không?
Phủ định
The wall isn't intricately motifed, is it?
Bức tường không được trang trí hoa văn phức tạp, phải không?
Nghi vấn
The dress is motifed, isn't it?
Cái váy được thêu họa tiết, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motifed".

Ý nghĩa của Họa tiết trong các Nền văn hóa

Các họa tiết (motifs) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa văn hóa và lịch sử. Ví dụ, trong văn hóa phương Tây, họa tiết hoa lily (fleur-de-lis) thường gắn liền với hoàng gia Pháp, hay họa tiết hình rồng ở châu Á biểu tượng cho quyền lực và may mắn. Việc hiểu các họa tiết này giúp ta hiểu sâu hơn về nghệ thuật, trang phục và kiến trúc của mỗi nền văn hóa.

Họa tiết trong Thiết kế Thời trang và Nội thất

Họa tiết là yếu tố then chốt trong ngành thời trang và thiết kế nội thất. Chúng được sử dụng để tạo điểm nhấn, thể hiện phong cách hoặc kể một câu chuyện. Từ những họa tiết hình học hiện đại trên vải vóc đến những hoa văn cổ điển trên giấy dán tường, 'motifed' là từ mô tả chính xác những sản phẩm được trang trí công phu, phản ánh gu thẩm mỹ và xu hướng thiết kế.