(Top Banner Ad)
thermal radiation
C1
noun C1 Vật lý học

thermal radiation

UK: /ˈθɜːməl ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /ˈθɜːrməl ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ nhiệt sự bức xạ nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which heat is transferred through electromagnetic waves.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền nhiệt bằng sóng điện từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal radiation from the sun warms the Earth."

    "Bức xạ nhiệt từ mặt trời làm ấm Trái Đất."

  • "The intensity of thermal radiation increases with temperature."

    "Cường độ của bức xạ nhiệt tăng theo nhiệt độ."

  • "Special coatings can reduce thermal radiation losses."

    "Các lớp phủ đặc biệt có thể làm giảm sự mất mát bức xạ nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb radiate phát ra, tỏa ra
Noun radiation sự bức xạ

Synonyms

heat radiation (bức xạ nhiệt)

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
radiatio
English
thermal radiation

Nguồn gốc của 'thermal radiation'

Cụm từ 'thermal radiation' kết hợp từ 'thermal' (liên quan đến nhiệt) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'thermos', và 'radiation' (sự bức xạ) có gốc từ tiếng Latinh 'radiatio', nghĩa là 'tia sáng'. Việc sử dụng kết hợp này mô tả quá trình năng lượng nhiệt được truyền đi dưới dạng sóng điện từ.

Usage Note

Thermal radiation là một trong ba cơ chế truyền nhiệt cơ bản, bên cạnh dẫn nhiệt (conduction) và đối lưu (convection). Nó khác biệt ở chỗ không cần môi trường vật chất để truyền nhiệt; năng lượng nhiệt được truyền qua không gian dưới dạng sóng điện từ, bao gồm cả ánh sáng nhìn thấy và tia hồng ngoại. Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhiệt động lực học, thiên văn học và kỹ thuật.

Prepositions

of from

* *radiation of*: dùng để chỉ sự phát xạ bức xạ nhiệt. Ví dụ: the radiation *of* heat.
* *radiation from*: dùng để chỉ nguồn phát ra bức xạ nhiệt. Ví dụ: radiation *from* the sun.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal radiation
  • infrared thermal radiation
    (bức xạ nhiệt hồng ngoại)
  • blackbody thermal radiation
    (bức xạ nhiệt vật đen tuyệt đối)
  • excess thermal radiation
    (bức xạ nhiệt dư thừa)
Verb + thermal radiation
  • emit thermal radiation
    (phát ra bức xạ nhiệt)
  • absorb thermal radiation
    (hấp thụ bức xạ nhiệt)
  • measure thermal radiation
    (đo lường bức xạ nhiệt)

Idioms

  • Bathe in thermal radiation

    Đắm mình trong bức xạ nhiệt (nghĩa bóng: tận hưởng sự ấm áp và dễ chịu)

    "After a long winter, it's nice to bathe in the thermal radiation of the sun."

    (Sau một mùa đông dài, thật tuyệt khi được đắm mình trong bức xạ nhiệt của mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal radiation

noun
Lật mặt

Quá trình truyền nhiệt bằng sóng điện từ.

"The thermal radiation from the sun warms the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal radiation".

Sưởi ấm bằng tia hồng ngoại

Ở các nước phương Tây, đèn sưởi hồng ngoại thường được sử dụng để cung cấp nhiệt cho không gian ngoài trời vào mùa đông. Điều này dựa trên nguyên lý bức xạ nhiệt, tương tự như cách mặt trời sưởi ấm trái đất.