(Top Banner Ad)
thermal stress
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

thermal stress

UK: /ˈθɜːməl stres/ • US: /ˈθɜːrməl stres/

Nghĩa tiếng Việt

ứng suất nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stress in a material caused by changes in temperature. It is the stress created when a material is subjected to a temperature gradient or undergoes a change in temperature that is constrained from expanding or contracting freely.

Vietnamese Meaning

Ứng suất nhiệt là ứng suất xuất hiện trong vật liệu do sự thay đổi nhiệt độ. Đó là ứng suất được tạo ra khi vật liệu chịu sự thay đổi nhiệt độ không đều hoặc trải qua sự thay đổi nhiệt độ mà sự giãn nở hoặc co lại tự do bị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal stress in the engine block caused it to crack."

    "Ứng suất nhiệt trong khối động cơ đã khiến nó bị nứt."

  • "High thermal stress can lead to the failure of electronic components."

    "Ứng suất nhiệt cao có thể dẫn đến hỏng hóc các linh kiện điện tử."

  • "Proper design considerations are crucial to mitigate thermal stress in aerospace structures."

    "Các cân nhắc thiết kế thích hợp là rất quan trọng để giảm thiểu ứng suất nhiệt trong các cấu trúc hàng không vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Noun therm đơn vị nhiệt
Noun stress áp lực, căng thẳng
Verb stress gây áp lực, làm căng thẳng
Adjective stressful gây căng thẳng

Synonyms

temperature-induced stress (ứng suất do nhiệt độ gây ra)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
therma
English
thermal
Latin
strictus
Old French
estresse
English
stress
English
thermal stress

Nguồn gốc của 'thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nóng'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'therma', liên quan đến các nhà tắm công cộng của người La Mã. Trong tiếng Anh, 'thermal' dùng để chỉ những gì liên quan đến nhiệt.

Nguồn gốc của 'stress'

Từ 'stress' có một lịch sử phức tạp, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'strictus', có nghĩa là 'siết chặt'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'estresse'. Trong tiếng Anh, 'stress' ban đầu mang nghĩa là áp lực hoặc khó khăn, và sau đó mở rộng sang lĩnh vực khoa học để mô tả lực tác động lên một vật thể.

Usage Note

Ứng suất nhiệt phát sinh do sự giãn nở hoặc co lại của vật liệu bị cản trở bởi các ràng buộc bên ngoài hoặc do sự khác biệt nhiệt độ trong vật liệu. Điều này có thể dẫn đến biến dạng, nứt hoặc thậm chí phá hủy vật liệu. Phân biệt với 'mechanical stress' (ứng suất cơ học) do ngoại lực tác dụng.

Prepositions

in on due to

'thermal stress in a material' (ứng suất nhiệt trong một vật liệu), 'thermal stress on a component' (ứng suất nhiệt trên một bộ phận), 'thermal stress due to temperature change' (ứng suất nhiệt do thay đổi nhiệt độ). Các giới từ này chỉ vị trí hoặc nguyên nhân của ứng suất nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal stress
  • severe thermal stress
    (ứng suất nhiệt nghiêm trọng)
  • high thermal stress
    (ứng suất nhiệt cao)
  • residual thermal stress
    (ứng suất nhiệt dư)
Verb + thermal stress
  • induce thermal stress
    (gây ra ứng suất nhiệt)
  • reduce thermal stress
    (giảm ứng suất nhiệt)
  • withstand thermal stress
    (chịu được ứng suất nhiệt)
Thermal stress + Noun
  • cracking due to thermal stress
    (nứt do ứng suất nhiệt)
  • analysis of thermal stress
    (phân tích ứng suất nhiệt)

Idioms

  • Under thermal stress

    Chịu áp lực nhiệt

    "The engine components are under thermal stress due to extreme temperature changes."

    (Các bộ phận động cơ đang chịu áp lực nhiệt do sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt.)

  • Relieve thermal stress

    Giảm bớt áp lực nhiệt

    "Annealing can help relieve thermal stress in metal."

    (Ủ kim loại có thể giúp giảm bớt áp lực nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal stress

noun
Lật mặt

Ứng suất nhiệt là ứng suất xuất hiện trong vật liệu do sự thay đổi nhiệt độ. Đó là ứng suất được tạo ra khi vật liệu chịu sự thay đổi nhiệt độ không đều hoặc trải qua sự thay đổi nhiệt độ mà sự giãn nở hoặc co lại tự do bị hạn chế.

"The thermal stress in the engine block caused it to crack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal stress".

Kỹ thuật trong xây dựng

Trong xây dựng cầu và tòa nhà, việc tính toán ứng suất nhiệt rất quan trọng để đảm bảo công trình không bị hư hại do sự giãn nở và co lại của vật liệu khi nhiệt độ thay đổi. Các kỹ sư phải sử dụng vật liệu và kỹ thuật xây dựng phù hợp để giảm thiểu tác động của ứng suất nhiệt.

Nấu ăn

Trong nấu ăn, việc hiểu về ứng suất nhiệt có thể giúp tránh làm vỡ các đồ dùng bằng thủy tinh hoặc gốm sứ khi thay đổi nhiệt độ đột ngột. Ví dụ, rót nước sôi vào cốc thủy tinh lạnh có thể gây ra ứng suất nhiệt và làm vỡ cốc.