(Top Banner Ad)
thermal expansion
B2
Danh từ B2 Vật lý

thermal expansion

UK: /ˈθɜːməl ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈθɜːrməl ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn nở nhiệt nở vì nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency of matter to change in volume in response to changes in temperature. When a substance is heated, its particles move more and thus maintain a greater average separation. Because thermometers use thermal expansion to measure temperature, anything that exhibits thermal expansion can be used as a thermometer.

Vietnamese Meaning

Sự giãn nở nhiệt là xu hướng vật chất thay đổi thể tích để đáp ứng với sự thay đổi nhiệt độ. Khi một chất được nung nóng, các hạt của nó chuyển động nhiều hơn và do đó duy trì sự tách biệt trung bình lớn hơn. Vì nhiệt kế sử dụng sự giãn nở nhiệt để đo nhiệt độ, bất kỳ vật gì thể hiện sự giãn nở nhiệt đều có thể được sử dụng làm nhiệt kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal expansion of the metal caused the bridge to buckle in the heat."

    "Sự giãn nở nhiệt của kim loại đã khiến cây cầu bị cong vênh khi trời nóng."

  • "Engineers must consider thermal expansion when designing bridges."

    "Các kỹ sư phải xem xét sự giãn nở nhiệt khi thiết kế cầu."

  • "The bimetallic strip in a thermostat works based on the principle of thermal expansion."

    "Dải kim loại kép trong bộ điều nhiệt hoạt động dựa trên nguyên tắc giãn nở nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb expand mở rộng, giãn nở
Noun expansion sự mở rộng, sự giãn nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (θερμή)
Latin
thermalis
Latin
expansio
English
thermal expansion

Nguồn gốc của 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therme', có nghĩa là 'nhiệt'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát và nghiên cứu về nhiệt, và khái niệm này đã được La Mã tiếp thu và phát triển thành 'thermalis', liên quan đến suối nước nóng và các hiện tượng nhiệt khác. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành một phần quan trọng của từ vựng khoa học.

Sự hình thành của 'Expansion'

Từ 'expansion' xuất phát từ tiếng Latin 'expansio', có nghĩa là 'sự mở rộng'. Người La Mã sử dụng từ này để mô tả quá trình tăng kích thước hoặc phạm vi của một vật thể. Trong tiếng Anh, 'expansion' giữ nguyên ý nghĩa này và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả khoa học và kinh tế.

Usage Note

Sự giãn nở nhiệt đề cập đến việc vật chất thay đổi kích thước khi nhiệt độ thay đổi. Khi một chất được nung nóng, các hạt của nó chuyển động nhiều hơn và do đó duy trì sự tách biệt trung bình lớn hơn. Vì nhiệt kế sử dụng sự giãn nở nhiệt để đo nhiệt độ, bất kỳ vật gì thể hiện sự giãn nở nhiệt đều có thể được sử dụng làm nhiệt kế. Sự giãn nở nhiệt thường được đo bằng hệ số giãn nở nhiệt (coefficient of thermal expansion).

Prepositions

of with

of: sự giãn nở NHIỆT *của* một chất (thermal expansion *of* a substance). with: thường đi với 'consistent with' (phù hợp với), ví dụ 'Thermal expansion consistent *with* the material properties'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Thermal Expansion
  • linear thermal expansion
    (sự giãn nở nhiệt tuyến tính)
  • volumetric thermal expansion
    (sự giãn nở nhiệt thể tích)
  • differential thermal expansion
    (sự giãn nở nhiệt khác biệt)
Verb + Thermal Expansion
  • measure thermal expansion
    (đo sự giãn nở nhiệt)
  • calculate thermal expansion
    (tính toán sự giãn nở nhiệt)
  • observe thermal expansion
    (quan sát sự giãn nở nhiệt)
Related Terms
  • coefficient of thermal expansion
    (hệ số giãn nở nhiệt)
  • rate of thermal expansion
    (tốc độ giãn nở nhiệt)

Idioms

  • Pushing to the expansion limit

    Đẩy đến giới hạn của sự mở rộng/phát triển.

    "The company is pushing to the expansion limit to capture the market."

    (Công ty đang đẩy mạnh đến giới hạn của sự mở rộng để chiếm lĩnh thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự giãn nở nhiệt là xu hướng vật chất thay đổi thể tích để đáp ứng với sự thay đổi nhiệt độ. Khi một chất được nung nóng, các hạt của nó chuyển động nhiều hơn và do đó duy trì sự tách biệt trung bình lớn hơn. Vì nhiệt kế sử dụng sự giãn nở nhiệt để đo nhiệt độ, bất kỳ vật gì thể hiện sự giãn nở nhiệt đều có thể được sử dụng làm nhiệt kế.

"The thermal expansion of the metal caused the bridge to buckle in the heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thermal expansion causes bridges to lengthen in the summer.
Sự giãn nở nhiệt khiến cầu dài ra vào mùa hè.
Phủ định
Thermal expansion doesn't only affect solids; it also affects liquids and gases.
Sự giãn nở nhiệt không chỉ ảnh hưởng đến chất rắn; nó còn ảnh hưởng đến chất lỏng và chất khí.
Nghi vấn
Does thermal expansion explain why railroad tracks have gaps?
Có phải sự giãn nở nhiệt giải thích tại sao đường ray xe lửa có khoảng trống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal expansion".

Ứng dụng trong xây dựng cầu đường

Trong xây dựng cầu đường, sự giãn nở nhiệt của vật liệu (như thép và bê tông) là một yếu tố quan trọng cần được tính đến. Các kỹ sư phải thiết kế các khe co giãn để cho phép cầu và đường có thể giãn nở và co lại theo nhiệt độ mà không bị hư hại. Nếu không tính đến yếu tố này, cầu và đường có thể bị nứt hoặc sập.

Đường ray xe lửa

Tương tự như cầu đường, đường ray xe lửa cũng cần được thiết kế với các khoảng hở để cho phép sự giãn nở nhiệt. Vào những ngày nắng nóng, đường ray sẽ giãn nở, và các khoảng hở này sẽ ngăn chúng bị cong vênh. Nếu không có các khoảng hở này, đường ray có thể bị biến dạng, gây nguy hiểm cho tàu hỏa.