(Top Banner Ad)
thermogenesis
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

thermogenesis

UK: /ˌθɜːməʊˈdʒenəsɪs/ • US: /ˌθɜːrmoʊˈdʒenəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sinh nhiệt quá trình sinh nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of heat production in organisms.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản sinh nhiệt trong cơ thể sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exercise promotes thermogenesis, which helps to burn calories."

    "Tập thể dục thúc đẩy quá trình sinh nhiệt, giúp đốt cháy calo."

  • "Non-exercise activity thermogenesis (NEAT) contributes significantly to daily energy expenditure."

    "Sinh nhiệt hoạt động không do tập thể dục (NEAT) đóng góp đáng kể vào việc tiêu hao năng lượng hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermogenic Sinh nhiệt, tạo nhiệt (liên quan đến việc tạo ra nhiệt)
Adjective thermogenic Có khả năng sinh nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Greek
genesis (γένεσις)
English
thermogenesis

Nguồn gốc của Thermogenesis

Từ 'thermogenesis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'thermos' (nhiệt) và 'genesis' (sự sinh ra, sự tạo thành). Vì vậy, thermogenesis có nghĩa đen là 'sự sinh nhiệt'. Khái niệm này được các nhà khoa học sử dụng để mô tả quá trình cơ thể tạo ra nhiệt, một cơ chế quan trọng để duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.

Usage Note

Thermogenesis đề cập đến một quá trình sinh lý, nơi cơ thể tạo ra nhiệt. Nó có thể xảy ra thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm run cơ, chuyển hóa thức ăn và hoạt động của mô mỡ nâu (brown adipose tissue). Khác với homeostasis nói chung, thermogenesis tập trung cụ thể vào việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

Prepositions

in of

'Thermogenesis in...' được dùng để chỉ quá trình sản sinh nhiệt diễn ra bên trong một đối tượng cụ thể (ví dụ: thermogenesis in mammals). 'Thermogenesis of...' được dùng để chỉ quá trình sản sinh nhiệt thuộc về hoặc liên quan đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: thermogenesis of brown adipose tissue).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermogenesis
  • adaptive adaptive thermogenesis
    (sự sinh nhiệt thích ứng)
  • diet-induced diet-induced thermogenesis
    (sự sinh nhiệt do chế độ ăn uống)
  • non-exercise non-exercise activity thermogenesis (NEAT)
    (sinh nhiệt từ các hoạt động không phải tập thể dục (NEAT))
Verb + thermogenesis
  • induce induce thermogenesis
    (gây ra sự sinh nhiệt)
  • increase increase thermogenesis
    (tăng cường sự sinh nhiệt)
  • promote promote thermogenesis
    (thúc đẩy sự sinh nhiệt)

Idioms

  • To kick-start thermogenesis

    Khởi động quá trình sinh nhiệt

    "Eating breakfast can kick-start thermogenesis and boost your metabolism."

    (Ăn sáng có thể khởi động quá trình sinh nhiệt và tăng cường sự trao đổi chất của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermogenesis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sản sinh nhiệt trong cơ thể sinh vật.

"Exercise promotes thermogenesis, which helps to burn calories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermogenesis".

Liên quan đến Giảm Cân

Trong văn hóa phương Tây, thermogenesis thường được liên kết với các phương pháp giảm cân. Các sản phẩm và chế độ ăn uống được quảng cáo là 'thermogenic' thường hứa hẹn tăng cường sự đốt cháy calo và giảm mỡ. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu rõ cơ chế và hiệu quả thực sự của chúng trước khi sử dụng.