thermogenesis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of heat production in organisms.
Vietnamese Meaning
Quá trình sản sinh nhiệt trong cơ thể sinh vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exercise promotes thermogenesis, which helps to burn calories."
"Tập thể dục thúc đẩy quá trình sinh nhiệt, giúp đốt cháy calo."
-
"Non-exercise activity thermogenesis (NEAT) contributes significantly to daily energy expenditure."
"Sinh nhiệt hoạt động không do tập thể dục (NEAT) đóng góp đáng kể vào việc tiêu hao năng lượng hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thermogenic | Sinh nhiệt, tạo nhiệt (liên quan đến việc tạo ra nhiệt) |
| Adjective | thermogenic | Có khả năng sinh nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thermogenesis đề cập đến một quá trình sinh lý, nơi cơ thể tạo ra nhiệt. Nó có thể xảy ra thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm run cơ, chuyển hóa thức ăn và hoạt động của mô mỡ nâu (brown adipose tissue). Khác với homeostasis nói chung, thermogenesis tập trung cụ thể vào việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Prepositions
'Thermogenesis in...' được dùng để chỉ quá trình sản sinh nhiệt diễn ra bên trong một đối tượng cụ thể (ví dụ: thermogenesis in mammals). 'Thermogenesis of...' được dùng để chỉ quá trình sản sinh nhiệt thuộc về hoặc liên quan đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: thermogenesis of brown adipose tissue).
Collocations (Từ đi kèm)
-
adaptive adaptive thermogenesis (sự sinh nhiệt thích ứng)
-
diet-induced diet-induced thermogenesis (sự sinh nhiệt do chế độ ăn uống)
-
non-exercise non-exercise activity thermogenesis (NEAT) (sinh nhiệt từ các hoạt động không phải tập thể dục (NEAT))
-
induce induce thermogenesis (gây ra sự sinh nhiệt)
-
increase increase thermogenesis (tăng cường sự sinh nhiệt)
-
promote promote thermogenesis (thúc đẩy sự sinh nhiệt)
Idioms
-
To kick-start thermogenesis
Khởi động quá trình sinh nhiệt
"Eating breakfast can kick-start thermogenesis and boost your metabolism."
(Ăn sáng có thể khởi động quá trình sinh nhiệt và tăng cường sự trao đổi chất của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermogenesis
Danh từQuá trình sản sinh nhiệt trong cơ thể sinh vật.
"Exercise promotes thermogenesis, which helps to burn calories."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermogenesis".
