brown adipose tissue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of fat tissue that is specialized to produce heat by burning calories. It is typically found in newborns and hibernating animals.
Vietnamese Meaning
Một loại mô mỡ chuyên biệt có chức năng tạo nhiệt bằng cách đốt cháy calo. Nó thường được tìm thấy ở trẻ sơ sinh và động vật ngủ đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brown adipose tissue plays a crucial role in thermogenesis."
"Mô mỡ nâu đóng một vai trò quan trọng trong quá trình sinh nhiệt."
-
"Researchers are investigating ways to activate brown adipose tissue in adults to combat obesity."
"Các nhà nghiên cứu đang điều tra các cách để kích hoạt mô mỡ nâu ở người lớn để chống lại bệnh béo phì."
-
"The amount of brown adipose tissue decreases with age."
"Lượng mô mỡ nâu giảm dần theo tuổi tác."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô mỡ nâu khác với mô mỡ trắng (white adipose tissue), vốn có chức năng chính là lưu trữ năng lượng. Mô mỡ nâu chứa nhiều ty thể (mitochondria) hơn, giúp nó có khả năng đốt cháy calo để tạo ra nhiệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về béo phì và các rối loạn chuyển hóa.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của mô mỡ nâu trong cơ thể (ví dụ: ‘brown adipose tissue in the neck’). ‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc loại mô mỡ (ví dụ: ‘a sample of brown adipose tissue’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
activate brown adipose tissue (kích hoạt mô mỡ nâu)
-
stimulate brown adipose tissue (kích thích mô mỡ nâu)
-
increase brown adipose tissue (làm tăng lượng mô mỡ nâu)
-
active brown adipose tissue (mô mỡ nâu đang hoạt động)
-
thermogenic brown adipose tissue (mô mỡ nâu sinh nhiệt)
-
human brown adipose tissue (mô mỡ nâu ở người)
-
brown adipose tissue activity (hoạt động của mô mỡ nâu)
-
brown adipose tissue function (chức năng của mô mỡ nâu)
-
brown adipose tissue mass (khối lượng mô mỡ nâu)
Idioms
-
tapping into your brown adipose tissue
Một cụm từ phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe, có nghĩa là khai thác hoặc tận dụng khả năng đốt calo của mô mỡ nâu, thường thông qua chế độ ăn uống hoặc tiếp xúc với lạnh.
"Many new fitness programs claim to help you tap into your brown adipose tissue for faster weight loss."
(Nhiều chương trình thể hình mới tuyên bố sẽ giúp bạn khai thác mô mỡ nâu để giảm cân nhanh hơn.)
-
the 'good fat' that burns calories
Một cách nói ví von để mô tả mô mỡ nâu, phân biệt nó với mô mỡ trắng (white adipose tissue - 'mỡ xấu') tích trữ năng lượng. 'Mỡ tốt' ở đây là loại mỡ giúp cơ thể tiêu hao năng lượng.
"Scientists are studying how to increase the body's amount of brown adipose tissue, the 'good fat' that burns calories."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách tăng lượng mô mỡ nâu trong cơ thể, loại 'chất béo tốt' giúp đốt cháy calo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brown adipose tissue
Danh từMột loại mô mỡ chuyên biệt có chức năng tạo nhiệt bằng cách đốt cháy calo. Nó thường được tìm thấy ở trẻ sơ sinh và động vật ngủ đông.
"Brown adipose tissue plays a crucial role in thermogenesis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown adipose tissue".
