(Top Banner Ad)
brown adipose tissue
C1
Danh từ C1 Y học

brown adipose tissue

UK: /braʊn ˈædɪpəʊs ˈtɪʃuː/ • US: /braʊn ˈædəˌpoʊs ˈtɪʃu/

Nghĩa tiếng Việt

mô mỡ nâu mô mỡ màu nâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fat tissue that is specialized to produce heat by burning calories. It is typically found in newborns and hibernating animals.

Vietnamese Meaning

Một loại mô mỡ chuyên biệt có chức năng tạo nhiệt bằng cách đốt cháy calo. Nó thường được tìm thấy ở trẻ sơ sinh và động vật ngủ đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brown adipose tissue plays a crucial role in thermogenesis."

    "Mô mỡ nâu đóng một vai trò quan trọng trong quá trình sinh nhiệt."

  • "Researchers are investigating ways to activate brown adipose tissue in adults to combat obesity."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các cách để kích hoạt mô mỡ nâu ở người lớn để chống lại bệnh béo phì."

  • "The amount of brown adipose tissue decreases with age."

    "Lượng mô mỡ nâu giảm dần theo tuổi tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adipose có chứa mỡ, thuộc về mô mỡ.
Noun adiposity sự tích tụ mỡ quá mức trong cơ thể, tình trạng béo.
Noun adipocyte tế bào mỡ, một tế bào chuyên biệt để lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brūnaz (brown)
Old English
brūn
Latin
adeps (fat)
French
adipeux
Latin
texere (to weave)
Old French
tissu (something woven)

Nguồn gốc từ 'Brown'

Từ 'brown' (màu nâu) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, dùng để chỉ màu sắc của những thứ tự nhiên như đất, gỗ, hoặc lông động vật. Nó gợi lên cảm giác ấm áp và gần gũi với thiên nhiên.

Nguồn gốc từ 'Adipose'

Từ 'adipose' (thuộc về mỡ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'adeps', có nghĩa là 'chất béo'. Đây là một thuật ngữ khoa học chính xác để mô tả các tế bào và mô trong cơ thể chuyên lưu trữ năng lượng dưới dạng mỡ.

Nguồn gốc từ 'Tissue'

Thật thú vị, 'tissue' (mô) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'tissu', nghĩa là 'vải dệt'. Khi các nhà khoa học ban đầu quan sát dưới kính hiển vi, họ thấy các tế bào cơ thể được sắp xếp ken đặc vào nhau, trông giống như các sợi chỉ được dệt thành một tấm vải.

Usage Note

Mô mỡ nâu khác với mô mỡ trắng (white adipose tissue), vốn có chức năng chính là lưu trữ năng lượng. Mô mỡ nâu chứa nhiều ty thể (mitochondria) hơn, giúp nó có khả năng đốt cháy calo để tạo ra nhiệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về béo phì và các rối loạn chuyển hóa.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của mô mỡ nâu trong cơ thể (ví dụ: ‘brown adipose tissue in the neck’). ‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc loại mô mỡ (ví dụ: ‘a sample of brown adipose tissue’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brown adipose tissue
  • activate brown adipose tissue
    (kích hoạt mô mỡ nâu)
  • stimulate brown adipose tissue
    (kích thích mô mỡ nâu)
  • increase brown adipose tissue
    (làm tăng lượng mô mỡ nâu)
Adjective + brown adipose tissue
  • active brown adipose tissue
    (mô mỡ nâu đang hoạt động)
  • thermogenic brown adipose tissue
    (mô mỡ nâu sinh nhiệt)
  • human brown adipose tissue
    (mô mỡ nâu ở người)
Noun + brown adipose tissue
  • brown adipose tissue activity
    (hoạt động của mô mỡ nâu)
  • brown adipose tissue function
    (chức năng của mô mỡ nâu)
  • brown adipose tissue mass
    (khối lượng mô mỡ nâu)

Idioms

  • tapping into your brown adipose tissue

    Một cụm từ phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe, có nghĩa là khai thác hoặc tận dụng khả năng đốt calo của mô mỡ nâu, thường thông qua chế độ ăn uống hoặc tiếp xúc với lạnh.

    "Many new fitness programs claim to help you tap into your brown adipose tissue for faster weight loss."

    (Nhiều chương trình thể hình mới tuyên bố sẽ giúp bạn khai thác mô mỡ nâu để giảm cân nhanh hơn.)

  • the 'good fat' that burns calories

    Một cách nói ví von để mô tả mô mỡ nâu, phân biệt nó với mô mỡ trắng (white adipose tissue - 'mỡ xấu') tích trữ năng lượng. 'Mỡ tốt' ở đây là loại mỡ giúp cơ thể tiêu hao năng lượng.

    "Scientists are studying how to increase the body's amount of brown adipose tissue, the 'good fat' that burns calories."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách tăng lượng mô mỡ nâu trong cơ thể, loại 'chất béo tốt' giúp đốt cháy calo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown adipose tissue

Danh từ
Lật mặt

Một loại mô mỡ chuyên biệt có chức năng tạo nhiệt bằng cách đốt cháy calo. Nó thường được tìm thấy ở trẻ sơ sinh và động vật ngủ đông.

"Brown adipose tissue plays a crucial role in thermogenesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown adipose tissue".

Trào lưu 'Bí quyết giảm cân'

Trong văn hóa sức khỏe và thể hình ở phương Tây, mô mỡ nâu gần đây đã trở thành một chủ đề rất 'hot'. Nó thường được quảng bá như một 'bí quyết' hay 'lối tắt' để giảm cân, vì khả năng đặc biệt là đốt cháy calo để tạo ra nhiệt thay vì tích trữ chúng.

Liệu pháp Lạnh và Wim Hof

Việc tiếp xúc với lạnh, chẳng hạn như tắm nước đá hoặc tắm vòi sen nước lạnh, đã trở nên phổ biến như một cách để 'kích hoạt' mô mỡ nâu. Các nhân vật như Wim Hof (biệt danh 'Người Băng') đã truyền bá rộng rãi phương pháp này, cho rằng nó không chỉ giúp đốt mỡ mà còn tăng cường hệ miễn dịch và sức khỏe tinh thần.