heat production
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of generating heat, either intentionally or as a byproduct of another process.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra nhiệt, một cách có chủ ý hoặc là sản phẩm phụ của một quá trình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat production of the engine was significantly reduced after the modification."
"Sự sản sinh nhiệt của động cơ đã giảm đáng kể sau khi được điều chỉnh."
-
"The rate of heat production in the reactor must be carefully monitored."
"Tốc độ sản sinh nhiệt trong lò phản ứng cần được theo dõi cẩn thận."
-
"Muscle contraction results in heat production."
"Sự co cơ dẫn đến sản sinh nhiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | nhiệt, sức nóng, hơi nóng |
| Verb | heat | làm nóng, sưởi ấm |
| Adjective | heated | được làm nóng, nóng bỏng |
| Noun | heating | sự sưởi ấm, hệ thống sưởi |
| Noun | heater | lò sưởi, máy sưởi |
| Adjective | hot | nóng |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | producer | nhà sản xuất, người sản xuất |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Noun | productivity | năng suất, hiệu suất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhiệt động lực học, sinh học (ví dụ, nhiệt sản sinh trong cơ thể), và kỹ thuật (ví dụ, nhiệt sản sinh từ động cơ). Nó nhấn mạnh đến hành động hoặc quá trình tạo ra nhiệt chứ không đơn thuần là sự hiện diện của nhiệt.
Prepositions
'Heat production of...' thường đề cập đến nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự sản sinh nhiệt. 'Heat production in...' thường chỉ vị trí hoặc hệ thống nơi nhiệt được sản xuất.
Ví dụ: 'Heat production of a furnace' (Nhiệt lượng do lò tạo ra), 'Heat production in the human body' (Nhiệt lượng được tạo ra trong cơ thể người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high heat production (sản xuất nhiệt cao)
-
low low heat production (sản xuất nhiệt thấp)
-
efficient efficient heat production (sản xuất nhiệt hiệu quả)
-
metabolic metabolic heat production (sản xuất nhiệt do trao đổi chất)
-
internal internal heat production (sản xuất nhiệt bên trong)
-
excessive excessive heat production (sản xuất nhiệt quá mức)
-
insufficient insufficient heat production (sản xuất nhiệt không đủ)
-
increase increase heat production (tăng sản xuất nhiệt)
-
decrease decrease heat production (giảm sản xuất nhiệt)
-
regulate regulate heat production (điều hòa sản xuất nhiệt)
-
stimulate stimulate heat production (kích thích sản xuất nhiệt)
-
inhibit inhibit heat production (ức chế sản xuất nhiệt)
-
involve involve heat production (liên quan đến sản xuất nhiệt)
Idioms
-
rate of heat production
tốc độ sản xuất nhiệt
"The body's rate of heat production changes depending on activity levels."
(Tốc độ sản xuất nhiệt của cơ thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ hoạt động.)
-
mechanisms of heat production
các cơ chế sản xuất nhiệt
"Researchers are studying the mechanisms of heat production in various animals."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế sản xuất nhiệt ở nhiều loài động vật khác nhau.)
-
control of heat production
kiểm soát sản xuất nhiệt
"The hypothalamus plays a key role in the control of heat production and loss."
(Vùng dưới đồi đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sản xuất và mất nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat production
NounQuá trình tạo ra nhiệt, một cách có chủ ý hoặc là sản phẩm phụ của một quá trình khác.
"The heat production of the engine was significantly reduced after the modification."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat production".
