(Top Banner Ad)
heat production
B2
Noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Sinh học

heat production

UK: /ˈhiːt prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈhiːt prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sản sinh nhiệt quá trình tạo nhiệt nhiệt lượng sinh ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of generating heat, either intentionally or as a byproduct of another process.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra nhiệt, một cách có chủ ý hoặc là sản phẩm phụ của một quá trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat production of the engine was significantly reduced after the modification."

    "Sự sản sinh nhiệt của động cơ đã giảm đáng kể sau khi được điều chỉnh."

  • "The rate of heat production in the reactor must be carefully monitored."

    "Tốc độ sản sinh nhiệt trong lò phản ứng cần được theo dõi cẩn thận."

  • "Muscle contraction results in heat production."

    "Sự co cơ dẫn đến sản sinh nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng, hơi nóng
Verb heat làm nóng, sưởi ấm
Adjective heated được làm nóng, nóng bỏng
Noun heating sự sưởi ấm, hệ thống sưởi
Noun heater lò sưởi, máy sưởi
Adjective hot nóng
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất, hiệu suất

Synonyms

Antonyms

heat absorption (sự hấp thụ nhiệt)heat dissipation (sự tản nhiệt)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu
English
heat
Latin
prōdūcere
Old French
produire
English
production

Nguồn gốc của 'Heat'

Từ 'heat' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ là 'hǣtu', mang nghĩa 'sức nóng' hoặc 'sự ấm áp'. Nó có mối liên hệ với các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ German khác, phản ánh một khái niệm cơ bản về nhiệt độ và năng lượng.

Nguồn gốc của 'Production'

Từ 'production' có gốc từ tiếng Latin 'prōdūcere', nghĩa là 'đưa ra', 'tạo ra' hoặc 'lãnh đạo về phía trước'. Qua tiếng Pháp cổ ('produire'), từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'sự sản xuất' hay 'sự tạo ra'.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi 'heat' và 'production' kết hợp, 'heat production' trở thành một cụm từ mô tả hành động hoặc quá trình tạo ra nhiệt. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để chỉ sự sinh nhiệt của cơ thể sống, máy móc, hoặc các phản ứng hóa học, mang ý nghĩa chính xác và chuyên biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhiệt động lực học, sinh học (ví dụ, nhiệt sản sinh trong cơ thể), và kỹ thuật (ví dụ, nhiệt sản sinh từ động cơ). Nó nhấn mạnh đến hành động hoặc quá trình tạo ra nhiệt chứ không đơn thuần là sự hiện diện của nhiệt.

Prepositions

of in

'Heat production of...' thường đề cập đến nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự sản sinh nhiệt. 'Heat production in...' thường chỉ vị trí hoặc hệ thống nơi nhiệt được sản xuất.
Ví dụ: 'Heat production of a furnace' (Nhiệt lượng do lò tạo ra), 'Heat production in the human body' (Nhiệt lượng được tạo ra trong cơ thể người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat production
  • high high heat production
    (sản xuất nhiệt cao)
  • low low heat production
    (sản xuất nhiệt thấp)
  • efficient efficient heat production
    (sản xuất nhiệt hiệu quả)
  • metabolic metabolic heat production
    (sản xuất nhiệt do trao đổi chất)
  • internal internal heat production
    (sản xuất nhiệt bên trong)
  • excessive excessive heat production
    (sản xuất nhiệt quá mức)
  • insufficient insufficient heat production
    (sản xuất nhiệt không đủ)
Verb + heat production
  • increase increase heat production
    (tăng sản xuất nhiệt)
  • decrease decrease heat production
    (giảm sản xuất nhiệt)
  • regulate regulate heat production
    (điều hòa sản xuất nhiệt)
  • stimulate stimulate heat production
    (kích thích sản xuất nhiệt)
  • inhibit inhibit heat production
    (ức chế sản xuất nhiệt)
  • involve involve heat production
    (liên quan đến sản xuất nhiệt)

Idioms

  • rate of heat production

    tốc độ sản xuất nhiệt

    "The body's rate of heat production changes depending on activity levels."

    (Tốc độ sản xuất nhiệt của cơ thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ hoạt động.)

  • mechanisms of heat production

    các cơ chế sản xuất nhiệt

    "Researchers are studying the mechanisms of heat production in various animals."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế sản xuất nhiệt ở nhiều loài động vật khác nhau.)

  • control of heat production

    kiểm soát sản xuất nhiệt

    "The hypothalamus plays a key role in the control of heat production and loss."

    (Vùng dưới đồi đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sản xuất và mất nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat production

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra nhiệt, một cách có chủ ý hoặc là sản phẩm phụ của một quá trình khác.

"The heat production of the engine was significantly reduced after the modification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat production".

Điều hòa thân nhiệt của sinh vật

Khả năng 'sản xuất nhiệt' là một chức năng sinh học thiết yếu giúp các sinh vật, đặc biệt là động vật máu nóng (như con người), duy trì thân nhiệt ổn định. Đây là quá trình quan trọng để tồn tại, giúp các phản ứng hóa học trong cơ thể diễn ra hiệu quả và bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương do nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.

Sản xuất nhiệt trong công nghiệp và đời sống

Ngoài sinh học, 'sản xuất nhiệt' là một khái niệm trung tâm trong nhiều ngành công nghiệp và công nghệ. Từ việc đốt nhiên liệu để tạo ra điện, sưởi ấm nhà cửa, đến vận hành động cơ và các quá trình sản xuất, nhiệt năng đóng vai trò không thể thiếu. Việc hiểu và kiểm soát quá trình sản xuất nhiệt là chìa khóa cho sự phát triển công nghệ và quản lý năng lượng.