(Top Banner Ad)
temperature gauge
B1
noun B1 Kỹ thuật, Ô tô

temperature gauge

UK: /ˈtɛmprətʃə ɡeɪdʒ/ • US: /ˈtɛmpərətʃər ɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đo nhiệt độ thiết bị đo nhiệt độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring and indicating temperature.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo và hiển thị nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature gauge in my car is showing that the engine is overheating."

    "Đồng hồ đo nhiệt độ trong xe của tôi đang hiển thị rằng động cơ đang quá nóng."

  • "Check the temperature gauge to make sure the engine is not too hot."

    "Kiểm tra đồng hồ đo nhiệt độ để đảm bảo động cơ không quá nóng."

  • "The temperature gauge is located on the dashboard."

    "Đồng hồ đo nhiệt độ nằm trên bảng điều khiển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature nhiệt độ
Adjective temperate ôn hòa
Noun gauge thước đo, đồng hồ đo
Verb gauge đo, đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura
Old French
temperature
English
temperature
English
gauge

Nguồn gốc của 'temperature'

Từ 'temperature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự pha trộn' hoặc 'tỷ lệ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc pha trộn các chất lỏng để đạt được một trạng thái cân bằng. Sau đó, nó được dùng để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ 'nhiệt độ' để chỉ khái niệm này.

Nguồn gốc của 'gauge'

Từ 'gauge' có nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Pháp cổ 'gauge' hoặc một từ Germanic. Nó dùng để chỉ một dụng cụ đo lường, đặc biệt là dụng cụ đo đường kính hoặc độ dày. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'đồng hồ đo', 'thước đo' hoặc 'thiết bị đo'.

Usage Note

“Temperature gauge” thường được sử dụng để chỉ các thiết bị đo nhiệt độ trong các hệ thống kỹ thuật, đặc biệt là trong ô tô và các loại máy móc. Nó cung cấp thông tin trực quan về nhiệt độ của một bộ phận cụ thể (ví dụ: nhiệt độ động cơ).

Prepositions

in of

"in" dùng để chỉ vị trí của gauge (e.g., 'the temperature gauge in the car'). "of" dùng để chỉ đối tượng được đo nhiệt độ (e.g., 'the temperature gauge of the engine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature gauge
  • faulty temperature gauge
    (đồng hồ đo nhiệt độ bị lỗi)
  • accurate temperature gauge
    (đồng hồ đo nhiệt độ chính xác)
  • digital temperature gauge
    (đồng hồ đo nhiệt độ kỹ thuật số)
Verb + temperature gauge
  • read the temperature gauge
    (đọc đồng hồ đo nhiệt độ)
  • check the temperature gauge
    (kiểm tra đồng hồ đo nhiệt độ)
  • install a temperature gauge
    (lắp đặt một đồng hồ đo nhiệt độ)

Idioms

  • take the temperature

    thăm dò ý kiến, cảm nhận chung

    "The politician wanted to take the temperature of the voters before announcing his platform."

    (Chính trị gia muốn thăm dò ý kiến của cử tri trước khi công bố cương lĩnh của mình.)

  • run hot and cold

    thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc liên tục

    "Her feelings about the project ran hot and cold; one day she was excited, the next she was full of doubt."

    (Cảm xúc của cô ấy về dự án thay đổi liên tục; hôm nay cô ấy hào hứng, ngày mai cô ấy lại đầy nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature gauge

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo và hiển thị nhiệt độ.

"The temperature gauge in my car is showing that the engine is overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the temperature gauge is malfunctioning is a serious concern.
Việc đồng hồ đo nhiệt độ bị trục trặc là một mối lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
Whether the temperature gauge is accurate or not isn't known.
Việc đồng hồ đo nhiệt độ có chính xác hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
How the temperature gauge broke is still a mystery to the mechanics.
Làm thế nào đồng hồ đo nhiệt độ bị hỏng vẫn là một bí ẩn đối với các thợ máy.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic checked the temperature gauge to ensure the engine was running smoothly.
Người thợ máy kiểm tra đồng hồ đo nhiệt độ để đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru.
Phủ định
The car's temperature gauge isn't working, so we don't know if the engine is overheating.
Đồng hồ đo nhiệt độ của xe không hoạt động, vì vậy chúng tôi không biết liệu động cơ có bị quá nhiệt hay không.
Nghi vấn
Does the temperature gauge accurately reflect the coolant's temperature?
Đồng hồ đo nhiệt độ có phản ánh chính xác nhiệt độ của nước làm mát không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temperature gauge is broken, isn't it?
Đồng hồ đo nhiệt độ bị hỏng, phải không?
Phủ định
The temperature gauge wasn't reading accurately, was it?
Đồng hồ đo nhiệt độ không đọc chính xác, phải không?
Nghi vấn
The temperature gauge isn't working, is it?
Đồng hồ đo nhiệt độ không hoạt động, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature gauge".

Sử dụng đồng hồ đo nhiệt độ trong xe hơi

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, đồng hồ đo nhiệt độ là một phần quan trọng của bảng điều khiển xe hơi. Nó giúp người lái xe theo dõi nhiệt độ của động cơ và ngăn ngừa quá nhiệt, có thể gây hư hỏng nghiêm trọng.

Đồng hồ đo nhiệt độ trong y học

Trong y học, đồng hồ đo nhiệt độ (thermometer) được sử dụng rộng rãi để đo nhiệt độ cơ thể. Nhiệt độ cơ thể là một chỉ số quan trọng về sức khỏe và có thể giúp chẩn đoán các bệnh khác nhau. Việc sử dụng nhiệt kế phổ biến trên toàn thế giới.