thickness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distance through something as opposed to across it; the quality of being thick.
Vietnamese Meaning
Độ dày; bề dày; tính chất dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thickness of the ice was concerning."
"Độ dày của lớp băng thật đáng lo ngại."
-
"Measure the thickness of the wood before cutting it."
"Hãy đo độ dày của gỗ trước khi cắt."
-
"The paint was applied in several layers to increase the thickness."
"Sơn được quét thành nhiều lớp để tăng độ dày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ kích thước của một vật thể theo chiều vuông góc với bề mặt lớn nhất của nó. Thường dùng để mô tả độ dày của vật liệu, lớp phủ hoặc các chất khác. Khác với 'width' (chiều rộng) và 'height' (chiều cao), 'thickness' nhấn mạnh vào chiều đo nhỏ nhất.
Prepositions
'+ of + [noun]' thường được sử dụng để chỉ độ dày của một vật cụ thể (e.g., the thickness of the wall). '+ in + [noun]' thường được dùng để chỉ một lớp vật liệu có độ dày nào đó (e.g., in thickness).
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable thickness (độ dày đáng kể)
-
increased thickness (độ dày tăng lên)
-
overall thickness (độ dày tổng thể)
-
measure thickness (đo độ dày)
-
vary in thickness (thay đổi về độ dày)
-
determine thickness (xác định độ dày)
Idioms
-
through thick and thin
dù gặp khó khăn hay thuận lợi
"We've been friends through thick and thin."
(Chúng ta đã là bạn bè dù trải qua bao khó khăn, gian khổ.)
-
lay it on thick
tâng bốc, nịnh hót quá mức
"He was really laying it on thick, hoping to get a promotion."
(Anh ta đang nịnh bợ quá mức, hy vọng được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thickness
NounĐộ dày; bề dày; tính chất dày.
"The thickness of the ice was concerning."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wall must be thick to withstand the storm. |
Bức tường phải dày để chống chọi với cơn bão. |
| Phủ định | The frosting on the cake shouldn't be too thick. |
Lớp kem trên bánh không nên quá dày. |
| Nghi vấn | Could the thickness of the ice be measured accurately? |
Liệu độ dày của băng có thể được đo chính xác không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thickness of the wall provides good insulation. |
Độ dày của bức tường cung cấp khả năng cách nhiệt tốt. |
| Phủ định | The thickness wasn't sufficient to stop the bullet. |
Độ dày không đủ để ngăn viên đạn. |
| Nghi vấn | What is the thickness of this piece of glass? |
Độ dày của miếng kính này là bao nhiêu? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cake batter had been thicker, it would taste better now. |
Nếu bột bánh đã đặc hơn, nó sẽ ngon hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the ice hadn't been so thick, the boat wouldn't have sunk yesterday. |
Nếu băng không dày như vậy, chiếc thuyền đã không bị chìm ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If you had measured the thickness of the wood, would you know how to cut it now? |
Nếu bạn đã đo độ dày của gỗ, bạn có biết cách cắt nó bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thickness of the book is impressive. |
Độ dày của cuốn sách thật ấn tượng. |
| Phủ định | Seldom had the thick fog caused such widespread disruption. |
Hiếm khi màn sương dày đặc lại gây ra sự gián đoạn lan rộng như vậy. |
| Nghi vấn | Had the thick layer of ice melted by noon? |
Liệu lớp băng dày đã tan vào giữa trưa chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be increasing the thickness of the concrete tomorrow. |
Đội xây dựng sẽ tăng độ dày của bê tông vào ngày mai. |
| Phủ định | The artist won't be using that thick brush; it's too large for the details. |
Họa sĩ sẽ không sử dụng cọ dày đó; nó quá lớn để vẽ chi tiết. |
| Nghi vấn | Will the ice be getting thicker as the temperature drops tonight? |
Liệu băng có dày hơn khi nhiệt độ giảm xuống tối nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thickness of this book is significant. |
Độ dày của cuốn sách này là đáng kể. |
| Phủ định | He does not like the thick crust on his pizza. |
Anh ấy không thích lớp vỏ bánh pizza dày. |
| Nghi vấn | Does she measure the thickness of the wood? |
Cô ấy có đo độ dày của gỗ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest used to be thick with trees, making it difficult to pass through. |
Khu rừng đã từng dày đặc cây cối, khiến việc đi lại trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The walls didn't use to be this thick; they were much thinner before the renovation. |
Những bức tường đã không dày như thế này; chúng mỏng hơn nhiều trước khi cải tạo. |
| Nghi vấn | Did you use to think the thickness of the ice was enough to support a car? |
Bạn đã từng nghĩ độ dày của băng đủ để đỡ một chiếc xe hơi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thickness".
