(Top Banner Ad)
thinness
B2
Danh từ B2 Sức khỏe, Mô tả ngoại hình

thinness

UK: /ˈθɪnnəs/ • US: /ˈθɪnnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ gầy sự gầy gò độ mỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being thin.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thinness of the ice made it dangerous to walk on."

    "Độ mỏng của lớp băng khiến cho việc đi lại trên đó trở nên nguy hiểm."

  • "Doctors were concerned about her extreme thinness."

    "Các bác sĩ lo ngại về sự gầy gò quá mức của cô ấy."

  • "The thinness of the material made it unsuitable for heavy-duty use."

    "Độ mỏng của vật liệu khiến nó không phù hợp để sử dụng cho các công việc nặng nhọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng, gầy
Verb thin làm mỏng đi, làm gầy đi
Verb thicken làm dày lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þynnes

Nguồn gốc của 'thinness'

Từ 'thinness' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þynnes', có nghĩa là 'sự mỏng manh'. Nó liên quan đến tính chất hoặc trạng thái của việc mỏng, gầy hoặc yếu ớt. Sự phát triển của từ này phản ánh sự nhận thức và mô tả của con người về ngoại hình và cấu trúc.

Usage Note

Từ 'thinness' thường được dùng để chỉ sự gầy gò một cách khách quan, có thể đề cập đến cả sự gầy do thiếu cân hoặc sự mỏng manh của một vật thể. Nó không mang sắc thái tiêu cực mạnh như 'emaciation' (sự gầy mòn) hoặc 'scrawniness' (sự khẳng khiu).

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đặc điểm của đối tượng được mô tả: 'the thinness of the paper' (độ mỏng của tờ giấy), 'the thinness of her skin' (làn da mỏng manh của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinness
  • extreme extreme thinness
    (sự gầy gò quá mức)
  • relative relative thinness
    (độ mỏng tương đối)
Verb + thinness
  • observe observe thinness
    (quan sát thấy sự gầy gò)
  • cause cause thinness
    (gây ra sự gầy gò)

Idioms

  • walking on thin ice

    đi trên băng mỏng (làm điều gì đó mạo hiểm, có rủi ro)

    "He's walking on thin ice by lying to his boss."

    (Anh ta đang đi trên băng mỏng khi nói dối sếp của mình.)

  • spread (something) too thin

    quá tải, làm việc quá sức (khiến cho nguồn lực hoặc sự chú ý bị phân tán quá nhiều)

    "I'm spreading myself too thin trying to do too many things at once."

    (Tôi đang quá tải bản thân khi cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gầy.

"The thinness of the ice made it dangerous to walk on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Obsessing over thinness can lead to unhealthy eating habits.
Ám ảnh về sự gầy gò có thể dẫn đến những thói quen ăn uống không lành mạnh.
Phủ định
Focusing solely on achieving extreme thinness isn't a sustainable approach to health.
Chỉ tập trung vào việc đạt được sự gầy gò quá mức không phải là một cách tiếp cận bền vững đối với sức khỏe.
Nghi vấn
Is prioritizing thinness over overall well-being truly beneficial?
Liệu việc ưu tiên sự gầy gò hơn sức khỏe tổng thể có thực sự mang lại lợi ích?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her thinness worried her doctor.
Sự gầy gò của cô ấy khiến bác sĩ lo lắng.
Phủ định
This thinness is not something anyone should aspire to.
Sự gầy gò này không phải là điều mà ai nên khao khát.
Nghi vấn
Whose thinness is a cause for concern?
Sự gầy gò của ai đang là một mối lo ngại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The model's thinness was celebrated by the fashion industry.
Sự gầy gò của người mẫu đã được ngành công nghiệp thời trang ca ngợi.
Phủ định
Her doctor did not consider her thinness to be healthy.
Bác sĩ của cô ấy không cho rằng sự gầy gò của cô ấy là khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is the thinness of the material a concern for durability?
Liệu độ mỏng của vật liệu có phải là một mối lo ngại về độ bền không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be thin when she was a teenager.
Cô ấy từng gầy khi còn là thiếu niên.
Phủ định
He didn't use to worry about thinness, but now he does.
Anh ấy đã từng không lo lắng về việc gầy gò, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to consider her thin?
Họ đã từng coi cô ấy là gầy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinness".

Áp lực về vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn để đạt được một hình thể gầy gò, đặc biệt là đối với phụ nữ. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần và thể chất.

Các vấn đề sức khỏe liên quan

Sự gầy gò quá mức có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe như biếng ăn (anorexia) hoặc các bệnh lý khác. Việc duy trì một cân nặng khỏe mạnh là rất quan trọng.