thirdly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the third place; third in order or importance.
Vietnamese Meaning
Thứ ba là; đứng thứ ba theo thứ tự hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Firstly, the cost is too high; secondly, the timing is not right; and thirdly, we don't have enough resources."
"Thứ nhất, chi phí quá cao; thứ hai, thời điểm không thích hợp; và thứ ba, chúng ta không có đủ nguồn lực."
-
"Thirdly, we need to consider the environmental impact of the project."
"Thứ ba, chúng ta cần xem xét tác động môi trường của dự án."
-
"I would like to say firstly, how grateful I am; secondly, how impressed I am; and thirdly, how determined I am to see this through."
"Tôi muốn nói thứ nhất, tôi biết ơn như thế nào; thứ hai, tôi ấn tượng như thế nào; và thứ ba, tôi quyết tâm hoàn thành việc này như thế nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thirdly được sử dụng để giới thiệu điểm thứ ba trong một danh sách các điểm hoặc lý do. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn văn nói. So với 'third', 'thirdly' nhấn mạnh thứ tự liệt kê. Các trạng từ tương tự bao gồm firstly, secondly, và finally (hoặc fourthly, fifthly,... nếu cần thiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
More More thirdly, we need to consider the budget. (Hơn nữa, thứ ba là, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
-
And And thirdly, the location is ideal. (Và thứ ba là, vị trí này rất lý tưởng.)
Idioms
-
Firstly, secondly, and thirdly
Đầu tiên, thứ hai, và thứ ba (liệt kê các điểm theo thứ tự)
"Firstly, we need to assess the risks; secondly, we need to develop a plan; and thirdly, we need to implement it."
(Thứ nhất, chúng ta cần đánh giá rủi ro; thứ hai, chúng ta cần phát triển một kế hoạch; và thứ ba, chúng ta cần thực hiện nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thirdly
Trạng từThứ ba là; đứng thứ ba theo thứ tự hoặc tầm quan trọng.
"Firstly, the cost is too high; secondly, the timing is not right; and thirdly, we don't have enough resources."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Firstly, we need to gather information; secondly, analyze it; and thirdly, they should present the findings. |
Đầu tiên, chúng ta cần thu thập thông tin; thứ hai, phân tích nó; và thứ ba, họ nên trình bày các phát hiện. |
| Phủ định | We didn't consider the budget firstly, nor the timeline secondly, and thirdly, it wasn't clear who would manage the project. |
Chúng tôi đã không xem xét ngân sách đầu tiên, cũng không phải là thời gian biểu thứ hai, và thứ ba, không rõ ai sẽ quản lý dự án. |
| Nghi vấn | Firstly, did anyone check the data? Secondly, did you validate the results? And thirdly, will they communicate the risks? |
Đầu tiên, có ai kiểm tra dữ liệu không? Thứ hai, bạn đã xác nhận kết quả chưa? Và thứ ba, họ có thông báo về những rủi ro không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, firstly I would have understood the theory, secondly I would have practiced more, and thirdly I would pass the exam now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thứ nhất tôi đã hiểu lý thuyết, thứ hai tôi đã luyện tập nhiều hơn, và thứ ba tôi sẽ đậu kỳ thi bây giờ. |
| Phủ định | If she were a better planner, firstly she wouldn't have missed the deadline, secondly she wouldn't have lost the documents, and thirdly she might not be so stressed now. |
Nếu cô ấy là một người lên kế hoạch tốt hơn, thứ nhất cô ấy đã không bỏ lỡ thời hạn, thứ hai cô ấy đã không làm mất tài liệu, và thứ ba cô ấy có lẽ không căng thẳng như bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, firstly would they have avoided the problem, secondly would they have saved money, and thirdly would they be in a better position now? |
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, thứ nhất họ có tránh được vấn đề không, thứ hai họ có tiết kiệm được tiền không, và thứ ba họ có ở vị trí tốt hơn bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a millionaire, firstly I would travel the world, secondly I would buy a big house, and thirdly I would donate to charity. |
Nếu tôi là triệu phú, thứ nhất tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới, thứ hai tôi sẽ mua một căn nhà lớn, và thứ ba tôi sẽ quyên góp cho từ thiện. |
| Phủ định | If she didn't study harder, firstly she wouldn't pass the exam, secondly she wouldn't get into university, and thirdly she wouldn't achieve her dreams. |
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ hơn, thứ nhất cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi, thứ hai cô ấy sẽ không vào được đại học, và thứ ba cô ấy sẽ không đạt được ước mơ của mình. |
| Nghi vấn | Would you be happier if, firstly, you had more money, secondly, you had more free time, and thirdly, you lived in a different country? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu, thứ nhất, bạn có nhiều tiền hơn, thứ hai, bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, và thứ ba, bạn sống ở một quốc gia khác? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Thirdly, you understood the instructions well, didn't you? |
Thứ ba, bạn đã hiểu rõ các hướng dẫn, phải không? |
| Phủ định | Thirdly, he wasn't prepared for the quiz, was he? |
Thứ ba, anh ấy đã không chuẩn bị cho bài kiểm tra, phải không? |
| Nghi vấn | Thirdly, they haven't confirmed their attendance yet, have they? |
Thứ ba, họ vẫn chưa xác nhận sự tham gia của họ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thirdly".
