(Top Banner Ad)
Thirtieth
A2
Tính từ A2 Số đếm

Thirtieth

UK: /ˈθɜː.ti.əθ/ • US: /ˈθɝː.t̬i.əθ/

Nghĩa tiếng Việt

Thứ ba mươi Ngày ba mươi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the number thirty in a series.

Vietnamese Meaning

Thứ ba mươi trong một chuỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Today is the thirtieth of June."

    "Hôm nay là ngày ba mươi tháng Sáu."

  • "It's my thirtieth birthday."

    "Đó là sinh nhật lần thứ ba mươi của tôi."

  • "The thirtieth chapter is the most interesting."

    "Chương thứ ba mươi là chương thú vị nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number Thirty Ba mươi
Adjective Thirtieth Thứ ba mươi
Adverb Thirtiethly Thứ ba mươi, theo thứ tự thứ ba mươi

Related Words

Subject Area

Số đếm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrītig
Old English
þrītig
Middle English
thrittithe
English
Thirtieth

Nguồn Gốc Của 'Thirtieth'

Từ 'Thirtieth' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, chỉ số lượng ba mươi. Quá trình phát triển của từ này cho thấy sự thay đổi dần dần trong cách phát âm và viết chính tả qua các thời kỳ khác nhau của tiếng Anh. Nó có liên quan đến việc đếm và đo thời gian, một khái niệm quan trọng trong mọi nền văn hóa.

Usage Note

Dùng để chỉ vị trí thứ 30 trong một dãy số, thứ tự hoặc một danh sách nào đó. Khác với 'thirty' là số lượng 30, 'thirtieth' chỉ thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Thirtieth
  • His thirtieth birthday
    (Sinh nhật lần thứ ba mươi của anh ấy)
  • Our thirtieth anniversary
    (Kỷ niệm ba mươi năm của chúng tôi)
  • The thirtieth century
    (Thế kỷ thứ ba mươi)
Verb + Thirtieth
  • Celebrate the thirtieth anniversary
    (Kỷ niệm lễ kỷ niệm ba mươi năm)
  • Reach the thirtieth position
    (Đạt đến vị trí thứ ba mươi)

Idioms

  • Turning thirty

    Bước sang tuổi ba mươi (một cột mốc quan trọng trong cuộc đời)

    "He's turning thirty next week and feels like he needs to accomplish more."

    (Anh ấy bước sang tuổi ba mươi vào tuần tới và cảm thấy như anh ấy cần phải đạt được nhiều hơn.)

  • The thirtieth time

    Lần thứ ba mươi (nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại)

    "It was the thirtieth time she had to explain the concept to him."

    (Đó là lần thứ ba mươi cô ấy phải giải thích khái niệm này cho anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Thirtieth

Tính từ
Lật mặt

Thứ ba mươi trong một chuỗi.

"Today is the thirtieth of June."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to celebrate his thirtieth birthday next month.
Anh ấy sẽ tổ chức sinh nhật lần thứ ba mươi của mình vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to reach their thirtieth anniversary this year.
Họ sẽ không đạt được kỷ niệm ba mươi năm của họ trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to participate in the thirtieth annual marathon?
Bạn có định tham gia cuộc thi marathon thường niên lần thứ ba mươi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Thirtieth".

Tuổi Ba Mươi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tuổi ba mươi thường được coi là một cột mốc quan trọng. Người ta thường đánh giá lại cuộc sống và sự nghiệp của mình khi bước vào độ tuổi này. Đôi khi còn có một cuộc khủng hoảng nhỏ gọi là 'khủng hoảng tuổi ba mươi' (quarter-life crisis).

Ngày trong tháng

Tháng Hai thường có 28 ngày, nhưng vào năm nhuận thì có 29 ngày. Các tháng khác có 30 hoặc 31 ngày, điều này ảnh hưởng đến việc chúng ta sử dụng 'thirtieth' để chỉ ngày trong tháng.