Thirtieth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ ba mươi trong một chuỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Today is the thirtieth of June."
"Hôm nay là ngày ba mươi tháng Sáu."
-
"It's my thirtieth birthday."
"Đó là sinh nhật lần thứ ba mươi của tôi."
-
"The thirtieth chapter is the most interesting."
"Chương thứ ba mươi là chương thú vị nhất."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ vị trí thứ 30 trong một dãy số, thứ tự hoặc một danh sách nào đó. Khác với 'thirty' là số lượng 30, 'thirtieth' chỉ thứ tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
His thirtieth birthday (Sinh nhật lần thứ ba mươi của anh ấy)
-
Our thirtieth anniversary (Kỷ niệm ba mươi năm của chúng tôi)
-
The thirtieth century (Thế kỷ thứ ba mươi)
-
Celebrate the thirtieth anniversary (Kỷ niệm lễ kỷ niệm ba mươi năm)
-
Reach the thirtieth position (Đạt đến vị trí thứ ba mươi)
Idioms
-
Turning thirty
Bước sang tuổi ba mươi (một cột mốc quan trọng trong cuộc đời)
"He's turning thirty next week and feels like he needs to accomplish more."
(Anh ấy bước sang tuổi ba mươi vào tuần tới và cảm thấy như anh ấy cần phải đạt được nhiều hơn.)
-
The thirtieth time
Lần thứ ba mươi (nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại)
"It was the thirtieth time she had to explain the concept to him."
(Đó là lần thứ ba mươi cô ấy phải giải thích khái niệm này cho anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Thirtieth
Tính từThứ ba mươi trong một chuỗi.
"Today is the thirtieth of June."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to celebrate his thirtieth birthday next month. |
Anh ấy sẽ tổ chức sinh nhật lần thứ ba mươi của mình vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to reach their thirtieth anniversary this year. |
Họ sẽ không đạt được kỷ niệm ba mươi năm của họ trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to participate in the thirtieth annual marathon? |
Bạn có định tham gia cuộc thi marathon thường niên lần thứ ba mươi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Thirtieth".
