this too shall pass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reminder that all things, both good and bad, are temporary.
Vietnamese Meaning
Một lời nhắc nhở rằng mọi thứ, dù tốt hay xấu, đều chỉ là tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When I was struggling with my studies, my father told me, 'This too shall pass'."
"Khi tôi đang vật lộn với việc học, cha tôi đã nói với tôi: 'Rồi mọi chuyện cũng sẽ qua thôi'."
-
"Remember, this too shall pass, and you will get through this difficult time."
"Hãy nhớ rằng, rồi mọi chuyện cũng sẽ qua thôi, và bạn sẽ vượt qua được giai đoạn khó khăn này."
-
"Even though we won the championship, we know this too shall pass, so we will continue to work hard."
"Mặc dù chúng tôi đã vô địch, chúng tôi biết rằng điều này cũng sẽ qua, vì vậy chúng tôi sẽ tiếp tục làm việc chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mang lại sự an ủi trong những thời điểm khó khăn, hoặc để giữ sự khiêm tốn khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp. Nó nhấn mạnh tính chất vô thường của cuộc sống. Sắc thái của nó là sự chấp nhận và hy vọng, không phải là sự bi quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Remember remember, this too shall pass (Hãy nhớ rằng, chuyện này rồi cũng sẽ qua.)
-
Just just remember this too shall pass (Chỉ cần nhớ rằng chuyện này rồi cũng sẽ qua.)
Idioms
-
this too shall pass
Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi / Điều này rồi cũng sẽ qua.
"I know you're going through a tough time, but this too shall pass."
(Tôi biết bạn đang trải qua thời gian khó khăn, nhưng mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this too shall pass
Thành ngữMột lời nhắc nhở rằng mọi thứ, dù tốt hay xấu, đều chỉ là tạm thời.
"When I was struggling with my studies, my father told me, 'This too shall pass'."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pain from the breakup is passing too quickly for her to process it. |
Nỗi đau từ cuộc chia tay đang trôi qua quá nhanh khiến cô ấy không thể xử lý nó. |
| Phủ định | He is not passing judgment too harshly on himself, knowing 'this too shall pass'. |
Anh ấy không tự phán xét quá khắc nghiệt, biết rằng 'rồi mọi chuyện sẽ qua'. |
| Nghi vấn | Are you passing through a difficult time right now, remembering that this too shall pass? |
Bạn có đang trải qua một thời gian khó khăn không, hãy nhớ rằng rồi mọi chuyện cũng sẽ qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this too shall pass".
