(Top Banner Ad)
this too shall pass
B2
Thành ngữ B2 Triết học, Văn học, Lời khuyên

this too shall pass

Nghĩa tiếng Việt

rồi mọi chuyện cũng sẽ qua hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai khổ tận cam lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reminder that all things, both good and bad, are temporary.

Vietnamese Meaning

Một lời nhắc nhở rằng mọi thứ, dù tốt hay xấu, đều chỉ là tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When I was struggling with my studies, my father told me, 'This too shall pass'."

    "Khi tôi đang vật lộn với việc học, cha tôi đã nói với tôi: 'Rồi mọi chuyện cũng sẽ qua thôi'."

  • "Remember, this too shall pass, and you will get through this difficult time."

    "Hãy nhớ rằng, rồi mọi chuyện cũng sẽ qua thôi, và bạn sẽ vượt qua được giai đoạn khó khăn này."

  • "Even though we won the championship, we know this too shall pass, so we will continue to work hard."

    "Mặc dù chúng tôi đã vô địch, chúng tôi biết rằng điều này cũng sẽ qua, vì vậy chúng tôi sẽ tiếp tục làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Lời khuyên

Nguồn gốc của sự an ủi

Câu nói 'this too shall pass' không có nguồn gốc rõ ràng, nhưng nó mang ý nghĩa an ủi sâu sắc. Nó nhắc nhở chúng ta rằng cả những thời điểm khó khăn lẫn hạnh phúc đều sẽ không kéo dài mãi mãi. Một số người cho rằng nó xuất phát từ truyện ngụ ngôn cổ xưa của người Ba Tư, khi một vị vua quyền lực yêu cầu các hiền triết tạo ra một chiếc nhẫn có thể khiến ông hạnh phúc khi buồn và buồn bã khi vui. Họ khắc lên chiếc nhẫn dòng chữ 'This too shall pass' (Điều này rồi cũng sẽ qua). Câu chuyện này nhấn mạnh tính tạm thời của mọi thứ trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mang lại sự an ủi trong những thời điểm khó khăn, hoặc để giữ sự khiêm tốn khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp. Nó nhấn mạnh tính chất vô thường của cuộc sống. Sắc thái của nó là sự chấp nhận và hy vọng, không phải là sự bi quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + this too shall pass
  • Remember remember, this too shall pass
    (Hãy nhớ rằng, chuyện này rồi cũng sẽ qua.)
  • Just just remember this too shall pass
    (Chỉ cần nhớ rằng chuyện này rồi cũng sẽ qua.)

Idioms

  • this too shall pass

    Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi / Điều này rồi cũng sẽ qua.

    "I know you're going through a tough time, but this too shall pass."

    (Tôi biết bạn đang trải qua thời gian khó khăn, nhưng mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this too shall pass

Thành ngữ
Lật mặt

Một lời nhắc nhở rằng mọi thứ, dù tốt hay xấu, đều chỉ là tạm thời.

"When I was struggling with my studies, my father told me, 'This too shall pass'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain from the breakup is passing too quickly for her to process it.
Nỗi đau từ cuộc chia tay đang trôi qua quá nhanh khiến cô ấy không thể xử lý nó.
Phủ định
He is not passing judgment too harshly on himself, knowing 'this too shall pass'.
Anh ấy không tự phán xét quá khắc nghiệt, biết rằng 'rồi mọi chuyện sẽ qua'.
Nghi vấn
Are you passing through a difficult time right now, remembering that this too shall pass?
Bạn có đang trải qua một thời gian khó khăn không, hãy nhớ rằng rồi mọi chuyện cũng sẽ qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this too shall pass".

Tính vô thường

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, tính vô thường là một khái niệm quan trọng. 'This too shall pass' phản ánh quan điểm này, nhắc nhở chúng ta rằng mọi thứ đều thay đổi và không có gì là vĩnh cửu. Điều này giúp chúng ta đối mặt với khó khăn một cách bình tĩnh hơn và trân trọng những khoảnh khắc hiện tại.