time heals all wounds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time | thời gian |
| Verb | time | đặt thời gian, hẹn giờ |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | vô tận, trường tồn với thời gian |
| Verb | heal | chữa lành, làm lành |
| Noun | healer | người chữa bệnh, thầy thuốc |
| Noun | healing | sự chữa lành, quá trình lành bệnh |
| Noun | wound | vết thương, sự tổn thương |
| Verb | wound | làm bị thương, gây tổn thương |
| Adjective | wounded | bị thương, bị tổn thương |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
They say that They say that time heals all wounds. (Người ta nói rằng thời gian chữa lành mọi vết thương.)
-
I hope I hope time heals all wounds for you. (Tôi hy vọng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương cho bạn.)
-
Always remember, Always remember, time heals all wounds. (Hãy luôn nhớ rằng, thời gian chữa lành mọi vết thương.)
-
Eventually, Eventually, time heals all wounds. (Cuối cùng thì thời gian cũng sẽ chữa lành mọi vết thương.)
-
Only Only time heals all wounds. (Chỉ có thời gian mới chữa lành được mọi vết thương.)
-
Perhaps, Perhaps, in time, time heals all wounds. (Có lẽ, theo thời gian, thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)
Idioms
-
Time heals all wounds.
Thời gian chữa lành mọi vết thương.
"Don't worry, you'll get over this heartbreak. Time heals all wounds."
(Đừng lo, bạn sẽ vượt qua nỗi đau tan vỡ này. Thời gian chữa lành mọi vết thương mà.)
-
They say time heals all wounds.
Người ta nói rằng thời gian chữa lành mọi vết thương.
"After her loss, her friends kept telling her, 'They say time heals all wounds.'"
(Sau mất mát của cô ấy, bạn bè cô ấy cứ nói với cô ấy rằng, 'Người ta nói thời gian chữa lành mọi vết thương.')
-
Give it time; time heals all wounds.
Hãy cho nó thời gian; thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
"You're still grieving. Give it time; time heals all wounds."
(Bạn vẫn còn đang đau buồn. Hãy cho nó thời gian; thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time heals all wounds
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time heals all wounds".
