it won't last forever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
This phrase expresses the idea that a particular situation, feeling, or condition is temporary and will eventually come to an end.
Vietnamese Meaning
Cụm từ này diễn tả ý tưởng rằng một tình huống, cảm xúc hoặc điều kiện cụ thể chỉ là tạm thời và cuối cùng sẽ kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't worry, this feeling of sadness won't last forever."
"Đừng lo lắng, cảm giác buồn bã này sẽ không kéo dài mãi mãi đâu."
-
"This pain you're feeling won't last forever."
"Nỗi đau bạn đang cảm thấy sẽ không kéo dài mãi mãi."
-
"Even the best days won't last forever, so cherish them."
"Ngay cả những ngày đẹp nhất cũng không kéo dài mãi mãi, vì vậy hãy trân trọng chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | last | kéo dài, tồn tại, tiếp diễn |
| Adjective | lasting | lâu bền, trường tồn, có tác dụng lâu dài |
| Adjective | everlasting | vĩnh cửu, bất diệt, không bao giờ kết thúc |
| Noun | permanence | sự vĩnh cửu, sự bền vững, tính lâu dài |
| Adverb | forevermore | mãi mãi về sau (nhấn mạnh hơn 'forever') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để an ủi hoặc khuyến khích ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn, hoặc để nhắc nhở về tính chất phù du của niềm vui và thành công. Nó hàm ý rằng không có gì kéo dài mãi mãi, cả tốt lẫn xấu.
Động từ "last" có thể chỉ thời gian tồn tại của một vật, mối quan hệ, hoặc một trạng thái. Trong cụm từ này, nó mang nghĩa kéo dài, tồn tại.
Trạng từ "forever" chỉ sự vĩnh cửu, không có điểm dừng. Trong cụm từ, "not forever" mang ý nghĩa ngược lại, nhấn mạnh sự tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just remember, it won't last forever. (Chỉ cần nhớ rằng, điều đó sẽ không kéo dài mãi mãi đâu.)
-
Always keep in mind, it won't last forever. (Luôn ghi nhớ rằng, điều đó sẽ không kéo dài mãi mãi.)
-
Even this, it won't last forever. (Ngay cả điều này, nó cũng sẽ không kéo dài mãi mãi.)
-
Fortunately, it won't last forever. (May mắn thay, điều đó sẽ không kéo dài mãi mãi.)
-
Hopefully, it won't last forever. (Hy vọng rằng, điều đó sẽ không kéo dài mãi mãi.)
Idioms
-
It won't last forever.
Nó sẽ không kéo dài mãi mãi đâu. (Dùng để an ủi hoặc nhắc nhở rằng một tình huống, dù tốt hay xấu, chỉ là tạm thời và sẽ kết thúc.)
"Don't worry about this difficult period. It won't last forever."
(Đừng lo lắng về giai đoạn khó khăn này. Nó sẽ không kéo dài mãi mãi đâu.)
-
Nothing lasts forever.
Không có gì là vĩnh cửu. (Một cách nói triết lý rằng mọi vật, mọi tình huống đều có giới hạn thời gian và cuối cùng sẽ kết thúc.)
"Enjoy the good times, but remember, nothing lasts forever."
(Hãy tận hưởng những khoảng thời gian tốt đẹp, nhưng hãy nhớ rằng, không có gì là vĩnh cửu.)
-
This too shall pass.
Điều này rồi cũng sẽ qua đi. (Dùng để động viên trong lúc khó khăn, hàm ý rằng mọi thử thách, đau khổ đều chỉ là tạm thời và sẽ kết thúc.)
"When you're facing tough times, just remember, this too shall pass."
(Khi bạn đối mặt với thời điểm khó khăn, chỉ cần nhớ rằng, điều này rồi cũng sẽ qua đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it won't last forever
Cụm từCụm từ này diễn tả ý tưởng rằng một tình huống, cảm xúc hoặc điều kiện cụ thể chỉ là tạm thời và cuối cùng sẽ kết thúc.
"Don't worry, this feeling of sadness won't last forever."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Last forever, memories! |
Hãy kéo dài mãi mãi, những kỷ niệm! |
| Phủ định | Don't last forever, sadness. |
Đừng kéo dài mãi mãi, nỗi buồn. |
| Nghi vấn | Do last forever, true love! |
Hãy kéo dài mãi mãi, tình yêu đích thực! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it won't last forever".
