(Top Banner Ad)
it won't last forever
A2
Cụm từ A2 Chung

it won't last forever

UK: /ɪt wəʊnt lɑːst fərˈevər/ • US: /ɪt woʊnt læst fɔrˈɛvər/

Nghĩa tiếng Việt

không có gì là mãi mãi rồi nó cũng sẽ qua thôi mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi hết mưa trời lại sáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

This phrase expresses the idea that a particular situation, feeling, or condition is temporary and will eventually come to an end.

Vietnamese Meaning

Cụm từ này diễn tả ý tưởng rằng một tình huống, cảm xúc hoặc điều kiện cụ thể chỉ là tạm thời và cuối cùng sẽ kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't worry, this feeling of sadness won't last forever."

    "Đừng lo lắng, cảm giác buồn bã này sẽ không kéo dài mãi mãi đâu."

  • "This pain you're feeling won't last forever."

    "Nỗi đau bạn đang cảm thấy sẽ không kéo dài mãi mãi."

  • "Even the best days won't last forever, so cherish them."

    "Ngay cả những ngày đẹp nhất cũng không kéo dài mãi mãi, vì vậy hãy trân trọng chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tồn tại, tiếp diễn
Adjective lasting lâu bền, trường tồn, có tác dụng lâu dài
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất diệt, không bao giờ kết thúc
Noun permanence sự vĩnh cửu, sự bền vững, tính lâu dài
Adverb forevermore mãi mãi về sau (nhấn mạnh hơn 'forever')

Synonyms

it's temporary (nó chỉ là tạm thời)it won't be like this always (nó sẽ không luôn như thế này)this too shall pass (rồi điều này cũng sẽ qua thôi)

Antonyms

it will last forever (nó sẽ kéo dài mãi mãi)it's permanent (nó là vĩnh viễn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laistijaną (to follow a track, perform)
Old English
læstan (to follow, carry out, endure)
Middle English
lasten (to last, endure)
Modern English
last (to continue to exist or happen)
Old English
for æfre (for always)
Middle English
for ever (forever)
Modern English
forever (for all time, endlessly)

Nguồn gốc của khái niệm Vô Thường

Cụm từ 'it won't last forever' là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh để nói về tính chất tạm thời của vạn vật. Nó không có một nguồn gốc lịch sử cụ thể như một từ đơn, mà là sự kết hợp của các từ ngữ thông dụng đã tồn tại hàng thế kỷ để truyền tải ý nghĩa triết lý sâu sắc về sự vô thường của cuộc sống, bao gồm cả niềm vui và nỗi buồn.

Lời nhắc nhở về Thời gian và Sự thay đổi

Ý nghĩa của 'it won't last forever' đã được phản ánh trong nhiều nền văn hóa và triết lý qua các thời đại. Nó nhắc nhở chúng ta rằng mọi thứ, dù tốt đẹp hay khó khăn, đều có điểm kết thúc. Điều này khuyến khích chúng ta trân trọng khoảnh khắc hiện tại và có cái nhìn tích cực hơn về những thử thách, vì biết rằng chúng sẽ qua đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để an ủi hoặc khuyến khích ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn, hoặc để nhắc nhở về tính chất phù du của niềm vui và thành công. Nó hàm ý rằng không có gì kéo dài mãi mãi, cả tốt lẫn xấu.
Động từ "last" có thể chỉ thời gian tồn tại của một vật, mối quan hệ, hoặc một trạng thái. Trong cụm từ này, nó mang nghĩa kéo dài, tồn tại.
Trạng từ "forever" chỉ sự vĩnh cửu, không có điểm dừng. Trong cụm từ, "not forever" mang ý nghĩa ngược lại, nhấn mạnh sự tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Mở đầu câu / Lời khuyên
  • Just remember, it won't last forever.
    (Chỉ cần nhớ rằng, điều đó sẽ không kéo dài mãi mãi đâu.)
  • Always keep in mind, it won't last forever.
    (Luôn ghi nhớ rằng, điều đó sẽ không kéo dài mãi mãi.)
  • Even this, it won't last forever.
    (Ngay cả điều này, nó cũng sẽ không kéo dài mãi mãi.)
Trạng từ quan điểm
  • Fortunately, it won't last forever.
    (May mắn thay, điều đó sẽ không kéo dài mãi mãi.)
  • Hopefully, it won't last forever.
    (Hy vọng rằng, điều đó sẽ không kéo dài mãi mãi.)

Idioms

  • It won't last forever.

    Nó sẽ không kéo dài mãi mãi đâu. (Dùng để an ủi hoặc nhắc nhở rằng một tình huống, dù tốt hay xấu, chỉ là tạm thời và sẽ kết thúc.)

    "Don't worry about this difficult period. It won't last forever."

    (Đừng lo lắng về giai đoạn khó khăn này. Nó sẽ không kéo dài mãi mãi đâu.)

  • Nothing lasts forever.

    Không có gì là vĩnh cửu. (Một cách nói triết lý rằng mọi vật, mọi tình huống đều có giới hạn thời gian và cuối cùng sẽ kết thúc.)

    "Enjoy the good times, but remember, nothing lasts forever."

    (Hãy tận hưởng những khoảng thời gian tốt đẹp, nhưng hãy nhớ rằng, không có gì là vĩnh cửu.)

  • This too shall pass.

    Điều này rồi cũng sẽ qua đi. (Dùng để động viên trong lúc khó khăn, hàm ý rằng mọi thử thách, đau khổ đều chỉ là tạm thời và sẽ kết thúc.)

    "When you're facing tough times, just remember, this too shall pass."

    (Khi bạn đối mặt với thời điểm khó khăn, chỉ cần nhớ rằng, điều này rồi cũng sẽ qua đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it won't last forever

Cụm từ
Lật mặt

Cụm từ này diễn tả ý tưởng rằng một tình huống, cảm xúc hoặc điều kiện cụ thể chỉ là tạm thời và cuối cùng sẽ kết thúc.

"Don't worry, this feeling of sadness won't last forever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Last forever, memories!
Hãy kéo dài mãi mãi, những kỷ niệm!
Phủ định
Don't last forever, sadness.
Đừng kéo dài mãi mãi, nỗi buồn.
Nghi vấn
Do last forever, true love!
Hãy kéo dài mãi mãi, tình yêu đích thực!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it won't last forever".

Triết lý về sự Vô thường và Chấp nhận

Cụm từ 'it won't last forever' phản ánh một triết lý sâu sắc về tính vô thường của cuộc sống, tương tự như các giáo lý Phật giáo về Anicca (vô thường) hay triết học Khắc kỷ của phương Tây. Nó giúp con người chấp nhận sự thay đổi, đối mặt với khó khăn bằng sự kiên cường và trân trọng những khoảnh khắc hạnh phúc hơn.

Nguồn cảm hứng cho Hy vọng và Sức mạnh nội tại

Trong văn hóa phương Tây, câu nói này thường được sử dụng để động viên, an ủi những người đang trải qua giai đoạn khó khăn, bệnh tật hoặc đau buồn. Nó mang ý nghĩa rằng 'ánh sáng sẽ đến cuối đường hầm', khuyến khích mọi người duy trì hy vọng và sức mạnh để vượt qua thử thách, vì không có gì là mãi mãi cả.