this will last forever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục tồn tại hoặc có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting is scheduled to last two hours."
"Cuộc họp dự kiến sẽ kéo dài hai giờ."
-
"This memory will last forever in my heart."
"Kỷ niệm này sẽ tồn tại mãi mãi trong trái tim tôi."
-
"Nothing lasts forever, so enjoy the present."
"Không có gì kéo dài mãi mãi, vì vậy hãy tận hưởng hiện tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Động từ 'last' trong ngữ cảnh này thể hiện sự kéo dài, tiếp diễn. Thường dùng để diễn tả thời gian, độ bền, hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó. Nó có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng (ví dụ: 'This battery will last for 5 hours.' hoặc 'Their love will last forever.')
'Forever' diễn tả một khoảng thời gian vô hạn hoặc rất dài trong tương lai. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự vĩnh cửu, bất diệt, hoặc một khoảng thời gian mà người nói tin là sẽ không bao giờ kết thúc. Khác với 'always' (luôn luôn) chỉ tần suất, 'forever' nhấn mạnh tính vĩnh viễn.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được sử dụng với 'last' để chỉ khoảng thời gian mà cái gì đó kéo dài (ví dụ: last for years, last for a week).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unforgettable this will last forever. (Một điều gì đó không thể quên, sẽ kéo dài mãi mãi.)
-
Timeless this will last forever. (Một điều gì đó vượt thời gian, sẽ kéo dài mãi mãi.)
-
Believe that this will last forever. (Tin rằng điều này sẽ kéo dài mãi mãi.)
-
Hope that this will last forever. (Hy vọng rằng điều này sẽ kéo dài mãi mãi.)
Idioms
-
Nothing lasts forever.
Không có gì là mãi mãi.
"He thought their love would conquer all, but nothing lasts forever."
(Anh ấy nghĩ tình yêu của họ sẽ vượt qua tất cả, nhưng không có gì là mãi mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this will last forever
Động từ (Verb)Tiếp tục tồn tại hoặc có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định.
"The meeting is scheduled to last two hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this will last forever".
