throughput time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of time required to convert raw materials into finished goods.
Vietnamese Meaning
Thời gian cần thiết để chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành thành phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reducing the throughput time of our production line will significantly increase our efficiency."
"Việc giảm thời gian throughput của dây chuyền sản xuất sẽ làm tăng đáng kể hiệu quả của chúng ta."
-
"The company is trying to decrease the throughput time to improve customer satisfaction."
"Công ty đang cố gắng giảm thời gian throughput để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"Analyzing the process flow can help identify ways to reduce throughput time."
"Phân tích quy trình có thể giúp xác định các cách để giảm thời gian throughput."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | throughput | Thông lượng, năng suất (số lượng sản phẩm/dịch vụ hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định) |
| Verb | put through | Đưa qua, thực hiện qua (một quy trình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và kỹ thuật công nghiệp để đo lường hiệu quả của một quy trình. Nó bao gồm thời gian gia công, thời gian chờ đợi, thời gian di chuyển và thời gian kiểm tra. Việc giảm thiểu throughput time là mục tiêu quan trọng để tăng năng suất và giảm chi phí.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ ra rằng thời gian throughput diễn ra trong một hệ thống hoặc quy trình cụ thể (ví dụ: "The throughput time in this factory is 2 days."). ‘for’ được dùng để chỉ khoảng thời gian cần thiết (ví dụ: "The throughput time for this product is 3 hours.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
short throughput time (thời gian thông lượng ngắn)
-
long throughput time (thời gian thông lượng dài)
-
average throughput time (thời gian thông lượng trung bình)
-
total throughput time (tổng thời gian thông lượng)
-
reduce throughput time (giảm thời gian thông lượng)
-
improve throughput time (cải thiện thời gian thông lượng)
-
calculate throughput time (tính toán thời gian thông lượng)
-
minimize throughput time (tối thiểu hóa thời gian thông lượng)
Idioms
-
Time is money
Thời gian là vàng bạc
"Reducing throughput time can save a lot of money; time is money."
(Giảm thời gian thông lượng có thể tiết kiệm rất nhiều tiền; thời gian là vàng bạc.)
-
A stitch in time saves nine
Một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi về sau.
"Addressing bottlenecks early on helps to manage throughput time. A stitch in time saves nine."
(Giải quyết các điểm nghẽn sớm giúp quản lý thời gian thông lượng. Một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi về sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throughput time
danh từThời gian cần thiết để chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành thành phẩm.
"Reducing the throughput time of our production line will significantly increase our efficiency."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the production line had been better organized, the throughput time would be shorter now. |
Nếu dây chuyền sản xuất được tổ chức tốt hơn, thời gian sản xuất sẽ ngắn hơn bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't invested in new machinery last year, the throughput time wouldn't be so efficient today. |
Nếu chúng tôi không đầu tư vào máy móc mới năm ngoái, thời gian sản xuất sẽ không hiệu quả như vậy ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had implemented the new software, would the throughput time be significantly reduced now? |
Nếu họ đã triển khai phần mềm mới, thì thời gian sản xuất có giảm đáng kể bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throughput time".
