(Top Banner Ad)
throughput time
B2
danh từ B2 Sản xuất, Quản lý chuỗi cung ứng, Kỹ thuật công nghiệp

throughput time

UK: /ˈθruːpʊt taɪm/ • US: /ˈθruːpʊt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian hoàn thành thời gian sản xuất thời gian chu kỳ sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of time required to convert raw materials into finished goods.

Vietnamese Meaning

Thời gian cần thiết để chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành thành phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing the throughput time of our production line will significantly increase our efficiency."

    "Việc giảm thời gian throughput của dây chuyền sản xuất sẽ làm tăng đáng kể hiệu quả của chúng ta."

  • "The company is trying to decrease the throughput time to improve customer satisfaction."

    "Công ty đang cố gắng giảm thời gian throughput để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Analyzing the process flow can help identify ways to reduce throughput time."

    "Phân tích quy trình có thể giúp xác định các cách để giảm thời gian throughput."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throughput Thông lượng, năng suất (số lượng sản phẩm/dịch vụ hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định)
Verb put through Đưa qua, thực hiện qua (một quy trình)

Synonyms

Related Words

work in progress (WIP) (bán thành phẩm)bottleneck (điểm nghẽn)

Subject Area

Sản xuất, Quản lý chuỗi cung ứng, Kỹ thuật công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
through
English
put
English
time
English
throughput time

Nguồn gốc 'Throughput Time'

Cụm từ 'throughput time' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp và quản lý sản xuất. Nó kết hợp ý tưởng về việc 'đưa qua' một quy trình (throughput) và 'thời gian' cần thiết để hoàn thành nó. Ban đầu, nó được sử dụng trong các nhà máy và xưởng sản xuất, nhưng giờ đây được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ thông tin đến dịch vụ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và kỹ thuật công nghiệp để đo lường hiệu quả của một quy trình. Nó bao gồm thời gian gia công, thời gian chờ đợi, thời gian di chuyển và thời gian kiểm tra. Việc giảm thiểu throughput time là mục tiêu quan trọng để tăng năng suất và giảm chi phí.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng để chỉ ra rằng thời gian throughput diễn ra trong một hệ thống hoặc quy trình cụ thể (ví dụ: "The throughput time in this factory is 2 days."). ‘for’ được dùng để chỉ khoảng thời gian cần thiết (ví dụ: "The throughput time for this product is 3 hours.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throughput time
  • short throughput time
    (thời gian thông lượng ngắn)
  • long throughput time
    (thời gian thông lượng dài)
  • average throughput time
    (thời gian thông lượng trung bình)
  • total throughput time
    (tổng thời gian thông lượng)
Verb + throughput time
  • reduce throughput time
    (giảm thời gian thông lượng)
  • improve throughput time
    (cải thiện thời gian thông lượng)
  • calculate throughput time
    (tính toán thời gian thông lượng)
  • minimize throughput time
    (tối thiểu hóa thời gian thông lượng)

Idioms

  • Time is money

    Thời gian là vàng bạc

    "Reducing throughput time can save a lot of money; time is money."

    (Giảm thời gian thông lượng có thể tiết kiệm rất nhiều tiền; thời gian là vàng bạc.)

  • A stitch in time saves nine

    Một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi về sau.

    "Addressing bottlenecks early on helps to manage throughput time. A stitch in time saves nine."

    (Giải quyết các điểm nghẽn sớm giúp quản lý thời gian thông lượng. Một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi về sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throughput time

danh từ
Lật mặt

Thời gian cần thiết để chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành thành phẩm.

"Reducing the throughput time of our production line will significantly increase our efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the production line had been better organized, the throughput time would be shorter now.
Nếu dây chuyền sản xuất được tổ chức tốt hơn, thời gian sản xuất sẽ ngắn hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't invested in new machinery last year, the throughput time wouldn't be so efficient today.
Nếu chúng tôi không đầu tư vào máy móc mới năm ngoái, thời gian sản xuất sẽ không hiệu quả như vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had implemented the new software, would the throughput time be significantly reduced now?
Nếu họ đã triển khai phần mềm mới, thì thời gian sản xuất có giảm đáng kể bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throughput time".

Lean Manufacturing

Trong sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), việc giảm thiểu 'throughput time' là rất quan trọng. Nó giúp tăng hiệu quả, giảm lãng phí và cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Tư tưởng này bắt nguồn từ hệ thống sản xuất của Toyota (Toyota Production System).

Project Management

Trong quản lý dự án, 'throughput time' được sử dụng để đo lường thời gian cần thiết để hoàn thành một dự án hoặc một giai đoạn của dự án. Việc quản lý thời gian thông lượng hiệu quả là chìa khóa để hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong ngân sách.