lead time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The time between the initiation and completion of a production process.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành một quy trình sản xuất; thời gian chờ đợi; thời gian thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lead time for custom orders is usually longer than for standard products."
"Thời gian thực hiện cho các đơn hàng tùy chỉnh thường lâu hơn so với các sản phẩm tiêu chuẩn."
-
"Reducing lead time is a key goal for many manufacturers."
"Giảm thời gian thực hiện là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều nhà sản xuất."
-
"Long lead times can frustrate customers."
"Thời gian thực hiện dài có thể gây khó chịu cho khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Lead | Dẫn đầu, hướng dẫn |
| Noun | Leader | Người lãnh đạo |
| Noun | Leadership | Khả năng lãnh đạo |
| Verb | Mislead | Đánh lừa, làm cho lạc lối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lead time thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và quản lý dự án. Nó đề cập đến tổng thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc quá trình, bao gồm tất cả các giai đoạn từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Cần phân biệt với 'cycle time' (thời gian chu kỳ), chỉ thời gian cần thiết để hoàn thành một công đoạn cụ thể trong quy trình sản xuất.
Prepositions
* 'Lead time of': Xác định lead time của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'The lead time of this product is 2 weeks.'
* 'Lead time for': Chỉ rõ lead time dành cho một hoạt động hoặc mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'The lead time for delivery is usually 3-5 business days.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Short lead time (Thời gian chuẩn bị/thực hiện ngắn)
-
Long lead time (Thời gian chuẩn bị/thực hiện dài)
-
Typical lead time (Thời gian chuẩn bị/thực hiện thông thường)
-
Extended lead time (Thời gian chuẩn bị/thực hiện kéo dài)
-
Reduced lead time (Thời gian chuẩn bị/thực hiện được rút ngắn)
-
Reduce lead time (Rút ngắn thời gian chuẩn bị/thực hiện)
-
Increase lead time (Tăng thời gian chuẩn bị/thực hiện)
-
Estimate lead time (Ước tính thời gian chuẩn bị/thực hiện)
-
Calculate lead time (Tính toán thời gian chuẩn bị/thực hiện)
-
Manage lead time (Quản lý thời gian chuẩn bị/thực hiện)
Idioms
-
Ahead of the lead time
Sớm hơn so với thời gian dự kiến
"We completed the project ahead of the lead time."
(Chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn so với thời gian dự kiến.)
-
Within the lead time
Trong khoảng thời gian dự kiến
"We need to deliver the goods within the lead time."
(Chúng ta cần giao hàng trong khoảng thời gian dự kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lead time
Danh từKhoảng thời gian từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành một quy trình sản xuất; thời gian chờ đợi; thời gian thực hiện.
"The lead time for custom orders is usually longer than for standard products."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project schedule included a specific lead time: six weeks were allocated for material procurement. |
Lịch trình dự án bao gồm một thời gian chờ cụ thể: sáu tuần được phân bổ cho việc mua sắm vật liệu. |
| Phủ định | We cannot reduce the lead time any further: all steps in the process are already optimized. |
Chúng ta không thể giảm thời gian chờ hơn nữa: tất cả các bước trong quy trình đã được tối ưu hóa. |
| Nghi vấn | Is the lead time too long: will it impact the delivery date? |
Thời gian chờ có quá dài không: liệu nó có ảnh hưởng đến ngày giao hàng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lead time is usually two weeks, isn't it? |
Thời gian chuẩn bị hàng thường là hai tuần, đúng không? |
| Phủ định | The lead time isn't very long, is it? |
Thời gian chuẩn bị hàng không quá dài, phải không? |
| Nghi vấn | They have a long lead time, don't they? |
Họ có thời gian chuẩn bị hàng dài, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead time".
