(Top Banner Ad)
lead time
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý chuỗi cung ứng, Sản xuất

lead time

UK: /ˈliːd taɪm/ • US: /ˈliːd taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian thực hiện thời gian chờ đợi thời gian sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time between the initiation and completion of a production process.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành một quy trình sản xuất; thời gian chờ đợi; thời gian thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lead time for custom orders is usually longer than for standard products."

    "Thời gian thực hiện cho các đơn hàng tùy chỉnh thường lâu hơn so với các sản phẩm tiêu chuẩn."

  • "Reducing lead time is a key goal for many manufacturers."

    "Giảm thời gian thực hiện là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều nhà sản xuất."

  • "Long lead times can frustrate customers."

    "Thời gian thực hiện dài có thể gây khó chịu cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Lead Dẫn đầu, hướng dẫn
Noun Leader Người lãnh đạo
Noun Leadership Khả năng lãnh đạo
Verb Mislead Đánh lừa, làm cho lạc lối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý chuỗi cung ứng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lædan
English
lead
English
time
English
lead time

Nguồn gốc của 'Lead'

Từ 'lead' trong 'lead time' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu nó mang ý nghĩa chỉ việc đi trước hoặc hướng dẫn người khác, sau đó được dùng để chỉ khoảng thời gian cần thiết để 'dẫn dắt' một quy trình từ đầu đến cuối. Trong ngữ cảnh 'lead time', nó chỉ khoảng thời gian để chuẩn bị hoặc hoàn thành một công việc.

Sự kết hợp với 'Time'

Việc kết hợp 'lead' với 'time' tạo ra cụm từ 'lead time', ám chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh và sản xuất để chỉ thời gian cần thiết cho việc lập kế hoạch, sản xuất và giao hàng. Nó rất quan trọng trong việc quản lý chuỗi cung ứng và đảm bảo đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách kịp thời.

Usage Note

Lead time thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và quản lý dự án. Nó đề cập đến tổng thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc quá trình, bao gồm tất cả các giai đoạn từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Cần phân biệt với 'cycle time' (thời gian chu kỳ), chỉ thời gian cần thiết để hoàn thành một công đoạn cụ thể trong quy trình sản xuất.

Prepositions

of for

* 'Lead time of': Xác định lead time của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'The lead time of this product is 2 weeks.'
* 'Lead time for': Chỉ rõ lead time dành cho một hoạt động hoặc mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'The lead time for delivery is usually 3-5 business days.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lead time
  • Short lead time
    (Thời gian chuẩn bị/thực hiện ngắn)
  • Long lead time
    (Thời gian chuẩn bị/thực hiện dài)
  • Typical lead time
    (Thời gian chuẩn bị/thực hiện thông thường)
  • Extended lead time
    (Thời gian chuẩn bị/thực hiện kéo dài)
  • Reduced lead time
    (Thời gian chuẩn bị/thực hiện được rút ngắn)
Verb + lead time
  • Reduce lead time
    (Rút ngắn thời gian chuẩn bị/thực hiện)
  • Increase lead time
    (Tăng thời gian chuẩn bị/thực hiện)
  • Estimate lead time
    (Ước tính thời gian chuẩn bị/thực hiện)
  • Calculate lead time
    (Tính toán thời gian chuẩn bị/thực hiện)
  • Manage lead time
    (Quản lý thời gian chuẩn bị/thực hiện)

Idioms

  • Ahead of the lead time

    Sớm hơn so với thời gian dự kiến

    "We completed the project ahead of the lead time."

    (Chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn so với thời gian dự kiến.)

  • Within the lead time

    Trong khoảng thời gian dự kiến

    "We need to deliver the goods within the lead time."

    (Chúng ta cần giao hàng trong khoảng thời gian dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead time

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành một quy trình sản xuất; thời gian chờ đợi; thời gian thực hiện.

"The lead time for custom orders is usually longer than for standard products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project schedule included a specific lead time: six weeks were allocated for material procurement.
Lịch trình dự án bao gồm một thời gian chờ cụ thể: sáu tuần được phân bổ cho việc mua sắm vật liệu.
Phủ định
We cannot reduce the lead time any further: all steps in the process are already optimized.
Chúng ta không thể giảm thời gian chờ hơn nữa: tất cả các bước trong quy trình đã được tối ưu hóa.
Nghi vấn
Is the lead time too long: will it impact the delivery date?
Thời gian chờ có quá dài không: liệu nó có ảnh hưởng đến ngày giao hàng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lead time is usually two weeks, isn't it?
Thời gian chuẩn bị hàng thường là hai tuần, đúng không?
Phủ định
The lead time isn't very long, is it?
Thời gian chuẩn bị hàng không quá dài, phải không?
Nghi vấn
They have a long lead time, don't they?
Họ có thời gian chuẩn bị hàng dài, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead time".

Just-in-Time (JIT)

Trong lĩnh vực sản xuất, 'Just-in-Time' (JIT) là một triết lý quản lý hàng tồn kho nhằm giảm thiểu lãng phí và chi phí bằng cách nhận hàng hóa chỉ khi chúng cần thiết trong quá trình sản xuất. Quản lý 'lead time' hiệu quả là yếu tố then chốt để thực hiện thành công JIT. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp có chuỗi cung ứng phức tạp.

Impact on Customer Satisfaction

Ở các nước phương Tây, việc giao hàng đúng hẹn, hoặc thậm chí sớm hơn 'lead time' đã hứa, được coi trọng và có tác động lớn đến sự hài lòng của khách hàng. Các công ty thường cố gắng giảm 'lead time' để tăng tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách tốt nhất. Sự chậm trễ thường gây ra sự không hài lòng và có thể ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng.