(Top Banner Ad)
cycle time
B2
Danh từ B2 Quản lý sản xuất, Kỹ thuật, Kinh doanh

cycle time

UK: /ˈsaɪkəl taɪm/ • US: /ˈsaɪkəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chu kỳ chu kỳ sản xuất thời gian vòng đời sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time required to complete one cycle of an operation.

Vietnamese Meaning

Thời gian cần thiết để hoàn thành một chu kỳ của một hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cycle time for producing one unit is 10 minutes."

    "Thời gian chu kỳ để sản xuất một đơn vị là 10 phút."

  • "Reducing cycle time is crucial for improving efficiency."

    "Giảm thời gian chu kỳ là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả."

  • "We are trying to shorten the cycle time by automating some tasks."

    "Chúng tôi đang cố gắng rút ngắn thời gian chu kỳ bằng cách tự động hóa một số công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cycle chu kỳ, vòng lặp, xe đạp
Verb cycle đạp xe, xoay vòng, tuần hoàn
Adjective cyclic / cyclical có tính chu kỳ, tuần hoàn
Noun cyclist người đi xe đạp
Verb recycle tái chế (quay vòng lại)
Noun bicycle xe đạp (hai bánh)

Synonyms

turnaround time (thời gian hoàn thành)process time (thời gian xử lý)

Related Words

Subject Area

Quản lý sản xuất, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷékʷlos (wheel, circle)
Ancient Greek
κύκλος (kúklos - circle, wheel, ring)
Latin
cyclus (cycle)
Late Latin
cyclus (cycle of seasons)
French
cycle
English
cycle
Proto-Germanic
*tīmō (time)
Old English
tīma (time, period, season)
English
time

Nguồn gốc của 'Cycle'

Từ 'cycle' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Ban đầu nó được dùng để mô tả các hiện tượng lặp đi lặp lại trong tự nhiên như các mùa trong năm hay quỹ đạo của các hành tinh. Ngày nay, ý nghĩa cốt lõi về sự lặp lại này vẫn được giữ nguyên trong thuật ngữ 'cycle time'.

Nguồn gốc của 'Time'

Từ 'time' có nguồn gốc từ tiếng Anh Cổ 'tīma'. Thú vị là, nó có liên quan đến từ 'tide' (thủy triều). Đối với người xưa, thời gian không chỉ được đo bằng mặt trời mà còn bằng các chu kỳ tự nhiên có thể quan sát được như sự lên xuống của thủy triều, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa thời gian và nhịp điệu của thiên nhiên.

Usage Note

Cycle time thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, quản lý dự án và kỹ thuật để đo lường hiệu quả. Nó bao gồm tất cả các bước cần thiết để hoàn thành một quy trình, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Cần phân biệt với 'lead time' (thời gian chờ), bao gồm cả thời gian chờ và thời gian xử lý.

Prepositions

in of for

‘in’ (trong): chỉ khoảng thời gian, ví dụ: 'The cycle time in this factory is very short.' ‘of’ (của): thường đi sau một danh từ khác chỉ một quy trình cụ thể, ví dụ: 'The cycle time of the production process has been reduced.' 'for' (cho): chỉ mục đích của việc đo lường, ví dụ: 'We are measuring the cycle time for optimization purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cycle time
  • reduce reduce cycle time
    (giảm thời gian chu kỳ)
  • measure measure cycle time
    (đo lường thời gian chu kỳ)
  • optimize optimize cycle time
    (tối ưu hóa thời gian chu kỳ)
  • track track cycle time
    (theo dõi thời gian chu kỳ)
Adjective + cycle time
  • average average cycle time
    (thời gian chu kỳ trung bình)
  • total total cycle time
    (tổng thời gian chu kỳ)
  • short / long short / long cycle time
    (thời gian chu kỳ ngắn / dài)
  • overall overall cycle time
    (thời gian chu kỳ tổng thể)
Noun + cycle time
  • production production cycle time
    (thời gian chu kỳ sản xuất)
  • process process cycle time
    (thời gian chu kỳ của quy trình)
  • manufacturing manufacturing cycle time
    (thời gian chu kỳ sản xuất chế tạo)
  • order order cycle time
    (thời gian chu kỳ đơn hàng)

Idioms

  • Shaving seconds off the cycle time

    Cắt giảm từng giây một khỏi thời gian chu kỳ, tối ưu hóa quy trình một cách tỉ mỉ để tăng hiệu quả.

    "By reorganizing the assembly line, they succeeded in shaving seconds off the cycle time for each unit."

    (Bằng cách tổ chức lại dây chuyền lắp ráp, họ đã thành công trong việc giảm được vài giây trong thời gian chu kỳ cho mỗi sản phẩm.)

  • Cycle time is king

    Một câu thần chú trong ngành sản xuất, có nghĩa là thời gian chu kỳ là yếu tố quan trọng nhất; ưu tiên hàng đầu là giảm thời gian chu kỳ để tăng hiệu quả và khả năng cạnh tranh.

    "In this competitive market, cycle time is king; the faster we deliver, the more customers we win."

    (Trong thị trường cạnh tranh này, thời gian chu kỳ là vua; chúng ta giao hàng càng nhanh, chúng ta càng có nhiều khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycle time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian cần thiết để hoàn thành một chu kỳ của một hoạt động.

"The cycle time for producing one unit is 10 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team should reduce the cycle time to improve efficiency.
Đội nên giảm thời gian chu kỳ để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
We must not increase the cycle time; it will affect productivity.
Chúng ta không được tăng thời gian chu kỳ; nó sẽ ảnh hưởng đến năng suất.
Nghi vấn
Can we shorten the cycle time without sacrificing quality?
Chúng ta có thể rút ngắn thời gian chu kỳ mà không làm giảm chất lượng được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle time".

Nền tảng của Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'cycle time' là một khái niệm cốt lõi của 'Lean Manufacturing' - một hệ thống sản xuất được Toyota (Nhật Bản) tiên phong và các công ty trên toàn thế giới áp dụng. Nó thể hiện sự tập trung không ngừng vào việc loại bỏ lãng phí và tăng hiệu quả. Giảm thời gian chu kỳ được coi là cách trực tiếp để tăng năng suất, giảm chi phí và làm hài lòng khách hàng.

Từ Nhà máy đến Phần mềm: Phương pháp Agile

Khái niệm 'cycle time' đã vượt ra khỏi lĩnh vực sản xuất và trở thành một chỉ số quan trọng trong ngành phát triển phần mềm, đặc biệt là với các phương pháp Agile và Scrum. Ở đây, nó đo lường thời gian từ lúc bắt đầu làm một tác vụ cho đến khi hoàn thành. Việc theo dõi và rút ngắn 'cycle time' giúp các nhóm công nghệ ra mắt sản phẩm và tính năng mới nhanh hơn, thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của thị trường.