cycle time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The time required to complete one cycle of an operation.
Vietnamese Meaning
Thời gian cần thiết để hoàn thành một chu kỳ của một hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cycle time for producing one unit is 10 minutes."
"Thời gian chu kỳ để sản xuất một đơn vị là 10 phút."
-
"Reducing cycle time is crucial for improving efficiency."
"Giảm thời gian chu kỳ là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả."
-
"We are trying to shorten the cycle time by automating some tasks."
"Chúng tôi đang cố gắng rút ngắn thời gian chu kỳ bằng cách tự động hóa một số công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cycle time thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, quản lý dự án và kỹ thuật để đo lường hiệu quả. Nó bao gồm tất cả các bước cần thiết để hoàn thành một quy trình, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Cần phân biệt với 'lead time' (thời gian chờ), bao gồm cả thời gian chờ và thời gian xử lý.
Prepositions
‘in’ (trong): chỉ khoảng thời gian, ví dụ: 'The cycle time in this factory is very short.' ‘of’ (của): thường đi sau một danh từ khác chỉ một quy trình cụ thể, ví dụ: 'The cycle time of the production process has been reduced.' 'for' (cho): chỉ mục đích của việc đo lường, ví dụ: 'We are measuring the cycle time for optimization purposes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce reduce cycle time (giảm thời gian chu kỳ)
-
measure measure cycle time (đo lường thời gian chu kỳ)
-
optimize optimize cycle time (tối ưu hóa thời gian chu kỳ)
-
track track cycle time (theo dõi thời gian chu kỳ)
-
average average cycle time (thời gian chu kỳ trung bình)
-
total total cycle time (tổng thời gian chu kỳ)
-
short / long short / long cycle time (thời gian chu kỳ ngắn / dài)
-
overall overall cycle time (thời gian chu kỳ tổng thể)
-
production production cycle time (thời gian chu kỳ sản xuất)
-
process process cycle time (thời gian chu kỳ của quy trình)
-
manufacturing manufacturing cycle time (thời gian chu kỳ sản xuất chế tạo)
-
order order cycle time (thời gian chu kỳ đơn hàng)
Idioms
-
Shaving seconds off the cycle time
Cắt giảm từng giây một khỏi thời gian chu kỳ, tối ưu hóa quy trình một cách tỉ mỉ để tăng hiệu quả.
"By reorganizing the assembly line, they succeeded in shaving seconds off the cycle time for each unit."
(Bằng cách tổ chức lại dây chuyền lắp ráp, họ đã thành công trong việc giảm được vài giây trong thời gian chu kỳ cho mỗi sản phẩm.)
-
Cycle time is king
Một câu thần chú trong ngành sản xuất, có nghĩa là thời gian chu kỳ là yếu tố quan trọng nhất; ưu tiên hàng đầu là giảm thời gian chu kỳ để tăng hiệu quả và khả năng cạnh tranh.
"In this competitive market, cycle time is king; the faster we deliver, the more customers we win."
(Trong thị trường cạnh tranh này, thời gian chu kỳ là vua; chúng ta giao hàng càng nhanh, chúng ta càng có nhiều khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cycle time
Danh từThời gian cần thiết để hoàn thành một chu kỳ của một hoạt động.
"The cycle time for producing one unit is 10 minutes."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team should reduce the cycle time to improve efficiency. |
Đội nên giảm thời gian chu kỳ để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | We must not increase the cycle time; it will affect productivity. |
Chúng ta không được tăng thời gian chu kỳ; nó sẽ ảnh hưởng đến năng suất. |
| Nghi vấn | Can we shorten the cycle time without sacrificing quality? |
Chúng ta có thể rút ngắn thời gian chu kỳ mà không làm giảm chất lượng được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle time".
