Put through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To connect someone on the telephone to the person they want to talk to.
Vietnamese Meaning
Kết nối ai đó qua điện thoại với người mà họ muốn nói chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you put me through to the sales department, please?"
"Bạn có thể kết nối tôi với phòng kinh doanh được không?"
-
"I'll put you through to his office now."
"Tôi sẽ kết nối bạn với văn phòng của anh ấy ngay bây giờ."
-
"She has put me through so much trouble."
"Cô ấy đã gây cho tôi quá nhiều rắc rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | put | đặt, để, đưa |
| Noun | throughput | thông lượng, năng suất xử lý |
| Noun | input | đầu vào, thông tin đưa vào |
| Noun | output | đầu ra, sản lượng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, văn phòng. Ví dụ, lễ tân 'put through' khách hàng đến phòng ban phù hợp.
Prepositions
Put someone *through to* someone: Kết nối ai đó với ai đó qua điện thoại. Ví dụ: 'Can you put me through to Mr. Smith?' (Bạn có thể kết nối tôi với ông Smith được không?)
Collocations (Từ đi kèm)
-
call put through a call (nối máy một cuộc gọi)
-
deal put through a deal (thực hiện/hoàn tất một giao dịch)
-
application put through an application (xử lý một hồ sơ/đơn đăng ký)
-
someone put someone through hell/the wringer (khiến ai đó trải qua cực hình/khó khăn tột cùng)
-
paces put something through its paces (thử nghiệm/kiểm tra kỹ lưỡng cái gì)
-
training put someone through intensive training (đưa ai đó vào quá trình huấn luyện chuyên sâu)
-
successfully successfully put through (kết nối/hoàn thành một cách thành công)
-
quickly quickly put through (nhanh chóng xử lý/kết nối)
Idioms
-
put someone through their paces
Kiểm tra, thử thách kỹ năng hoặc khả năng của ai đó/cái gì đó một cách kỹ lưỡng.
"The coach put the new players through their paces on the first day of practice."
(Huấn luyện viên đã kiểm tra kỹ năng của các cầu thủ mới ngay trong ngày tập đầu tiên.)
-
put someone through the wringer
Khiến ai đó phải chịu đựng một trải nghiệm rất khó khăn, căng thẳng hoặc đau khổ (như bị vắt kiệt sức lực, cảm xúc).
"The police interrogation really put him through the wringer."
(Cuộc thẩm vấn của cảnh sát thực sự khiến anh ấy phải trải qua cực hình.)
-
put a call through
Nối máy điện thoại cho ai đó (đặc biệt qua tổng đài hoặc hệ thống).
"Could you please put me through to the manager?"
(Anh/Chị làm ơn nối máy cho tôi gặp quản lý được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Put through
VerbKết nối ai đó qua điện thoại với người mà họ muốn nói chuyện.
"Could you put me through to the sales department, please?"
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate the operator putting me through to the correct department. |
Tôi đánh giá cao việc tổng đài viên chuyển máy cho tôi đến đúng bộ phận. |
| Phủ định | She avoids putting her friends through to the wrong person. |
Cô ấy tránh việc chuyển máy bạn bè của mình đến nhầm người. |
| Nghi vấn | Do you mind putting me through to Mr. Anderson? |
Bạn có phiền chuyển máy cho tôi đến ông Anderson không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, I'll put you through to the manager right away. |
Chà, tôi sẽ chuyển máy cho quản lý ngay lập tức. |
| Phủ định | Oh, I can't put you through now, she's in a meeting. |
Ồ, tôi không thể chuyển máy cho bạn bây giờ được, cô ấy đang họp. |
| Nghi vấn | Hey, could you put me through to customer service, please? |
Này, bạn có thể chuyển máy cho tôi đến bộ phận chăm sóc khách hàng được không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should put me through to customer service. |
Bạn nên chuyển máy cho tôi đến bộ phận chăm sóc khách hàng. |
| Phủ định | I cannot put you through until I verify your account. |
Tôi không thể chuyển máy cho bạn cho đến khi tôi xác minh tài khoản của bạn. |
| Nghi vấn | Could you put me through to the manager, please? |
Bạn có thể chuyển máy cho tôi đến người quản lý được không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The operator will put you through to the manager now. |
Nhân viên tổng đài sẽ chuyển máy cho bạn đến quản lý ngay bây giờ. |
| Phủ định | I didn't put him through because he was being rude. |
Tôi đã không chuyển máy cho anh ta vì anh ta cư xử thô lỗ. |
| Nghi vấn | Can you put me through to customer service, please? |
Bạn có thể chuyển máy cho tôi đến bộ phận chăm sóc khách hàng được không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The operator is putting me through to the manager right now. |
Nhân viên tổng đài đang chuyển máy cho tôi đến người quản lý ngay bây giờ. |
| Phủ định | I am not putting you through to him, as he's in a meeting. |
Tôi không chuyển máy cho bạn đến anh ấy được, vì anh ấy đang họp. |
| Nghi vấn | Is she putting the call through to the correct department? |
Cô ấy có đang chuyển cuộc gọi đến đúng bộ phận không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been putting people through to the wrong department all morning. |
Cô ấy đã chuyển máy cho mọi người đến sai phòng ban cả buổi sáng. |
| Phủ định | I haven't been putting him through because his line has been busy. |
Tôi đã không chuyển máy cho anh ấy vì đường dây của anh ấy luôn bận. |
| Nghi vấn | Has he been putting callers through to the manager's office? |
Anh ấy có đang chuyển cuộc gọi đến văn phòng của người quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put through".
