(Top Banner Ad)
Put through
B1
Verb B1 Giao tiếp, Công nghệ

Put through

UK: /pʊt θruː/ • US: /pʊt θruː/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối (điện thoại) bắt (máy) làm cho ai trải qua thông qua (luật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To connect someone on the telephone to the person they want to talk to.

Vietnamese Meaning

Kết nối ai đó qua điện thoại với người mà họ muốn nói chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you put me through to the sales department, please?"

    "Bạn có thể kết nối tôi với phòng kinh doanh được không?"

  • "I'll put you through to his office now."

    "Tôi sẽ kết nối bạn với văn phòng của anh ấy ngay bây giờ."

  • "She has put me through so much trouble."

    "Cô ấy đã gây cho tôi quá nhiều rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put đặt, để, đưa
Noun throughput thông lượng, năng suất xử lý
Noun input đầu vào, thông tin đưa vào
Noun output đầu ra, sản lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*putōn
Old English
putian, pottian
Middle English
putten
Proto-Germanic
*thurhw
Old English
þurh
Modern English
Put through

Nguồn gốc của "Put through"

"Put through" là một cụm động từ được ghép từ "put" (đặt, để, đưa) và "through" (xuyên qua, hoàn thành). "Put" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "putian" nghĩa là đẩy, đặt, còn "through" từ tiếng Anh cổ "þurh" nghĩa là đi xuyên qua. Khi kết hợp lại, "put through" mang nhiều nghĩa, từ việc "nối máy điện thoại" (đưa cuộc gọi đi qua hệ thống) cho đến "khiến ai đó trải qua điều gì" (đưa ai đó vượt qua một thử thách). Đặc biệt, nghĩa "nối máy điện thoại" rất phổ biến trong kỷ nguyên tổng đài viên, khi họ thực sự "đặt" (put) dây cáp để "kết nối xuyên suốt" (through) các cuộc gọi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, văn phòng. Ví dụ, lễ tân 'put through' khách hàng đến phòng ban phù hợp.

Prepositions

to

Put someone *through to* someone: Kết nối ai đó với ai đó qua điện thoại. Ví dụ: 'Can you put me through to Mr. Smith?' (Bạn có thể kết nối tôi với ông Smith được không?)

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verb + Noun/Pronoun (Kết nối/Xử lý)
  • call put through a call
    (nối máy một cuộc gọi)
  • deal put through a deal
    (thực hiện/hoàn tất một giao dịch)
  • application put through an application
    (xử lý một hồ sơ/đơn đăng ký)
Phrasal Verb + Noun/Pronoun (Trải nghiệm/Thử thách)
  • someone put someone through hell/the wringer
    (khiến ai đó trải qua cực hình/khó khăn tột cùng)
  • paces put something through its paces
    (thử nghiệm/kiểm tra kỹ lưỡng cái gì)
  • training put someone through intensive training
    (đưa ai đó vào quá trình huấn luyện chuyên sâu)
Adverb + Phrasal Verb
  • successfully successfully put through
    (kết nối/hoàn thành một cách thành công)
  • quickly quickly put through
    (nhanh chóng xử lý/kết nối)

Idioms

  • put someone through their paces

    Kiểm tra, thử thách kỹ năng hoặc khả năng của ai đó/cái gì đó một cách kỹ lưỡng.

    "The coach put the new players through their paces on the first day of practice."

    (Huấn luyện viên đã kiểm tra kỹ năng của các cầu thủ mới ngay trong ngày tập đầu tiên.)

  • put someone through the wringer

    Khiến ai đó phải chịu đựng một trải nghiệm rất khó khăn, căng thẳng hoặc đau khổ (như bị vắt kiệt sức lực, cảm xúc).

    "The police interrogation really put him through the wringer."

    (Cuộc thẩm vấn của cảnh sát thực sự khiến anh ấy phải trải qua cực hình.)

  • put a call through

    Nối máy điện thoại cho ai đó (đặc biệt qua tổng đài hoặc hệ thống).

    "Could you please put me through to the manager?"

    (Anh/Chị làm ơn nối máy cho tôi gặp quản lý được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Put through

Verb
Lật mặt

Kết nối ai đó qua điện thoại với người mà họ muốn nói chuyện.

"Could you put me through to the sales department, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate the operator putting me through to the correct department.
Tôi đánh giá cao việc tổng đài viên chuyển máy cho tôi đến đúng bộ phận.
Phủ định
She avoids putting her friends through to the wrong person.
Cô ấy tránh việc chuyển máy bạn bè của mình đến nhầm người.
Nghi vấn
Do you mind putting me through to Mr. Anderson?
Bạn có phiền chuyển máy cho tôi đến ông Anderson không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, I'll put you through to the manager right away.
Chà, tôi sẽ chuyển máy cho quản lý ngay lập tức.
Phủ định
Oh, I can't put you through now, she's in a meeting.
Ồ, tôi không thể chuyển máy cho bạn bây giờ được, cô ấy đang họp.
Nghi vấn
Hey, could you put me through to customer service, please?
Này, bạn có thể chuyển máy cho tôi đến bộ phận chăm sóc khách hàng được không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should put me through to customer service.
Bạn nên chuyển máy cho tôi đến bộ phận chăm sóc khách hàng.
Phủ định
I cannot put you through until I verify your account.
Tôi không thể chuyển máy cho bạn cho đến khi tôi xác minh tài khoản của bạn.
Nghi vấn
Could you put me through to the manager, please?
Bạn có thể chuyển máy cho tôi đến người quản lý được không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operator will put you through to the manager now.
Nhân viên tổng đài sẽ chuyển máy cho bạn đến quản lý ngay bây giờ.
Phủ định
I didn't put him through because he was being rude.
Tôi đã không chuyển máy cho anh ta vì anh ta cư xử thô lỗ.
Nghi vấn
Can you put me through to customer service, please?
Bạn có thể chuyển máy cho tôi đến bộ phận chăm sóc khách hàng được không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operator is putting me through to the manager right now.
Nhân viên tổng đài đang chuyển máy cho tôi đến người quản lý ngay bây giờ.
Phủ định
I am not putting you through to him, as he's in a meeting.
Tôi không chuyển máy cho bạn đến anh ấy được, vì anh ấy đang họp.
Nghi vấn
Is she putting the call through to the correct department?
Cô ấy có đang chuyển cuộc gọi đến đúng bộ phận không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been putting people through to the wrong department all morning.
Cô ấy đã chuyển máy cho mọi người đến sai phòng ban cả buổi sáng.
Phủ định
I haven't been putting him through because his line has been busy.
Tôi đã không chuyển máy cho anh ấy vì đường dây của anh ấy luôn bận.
Nghi vấn
Has he been putting callers through to the manager's office?
Anh ấy có đang chuyển cuộc gọi đến văn phòng của người quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put through".

Tổng đài viên và kỷ nguyên điện thoại

Trước khi có hệ thống điện thoại tự động hoàn toàn, việc "put through a call" (nối máy cuộc gọi) được thực hiện bởi các tổng đài viên (operators) – thường là phụ nữ. Họ là những người thực sự "đặt" (put) dây cáp vào các bảng mạch để "kết nối xuyên suốt" (through) hai người gọi. Công việc này rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20 và là một phần quan trọng trong lịch sử viễn thông, biểu tượng cho sự kết nối con người trong một thời đại mới.

Thử thách để phát triển

Cụm từ "put through" còn được dùng để mô tả quá trình đào tạo hoặc thử thách khắc nghiệt, giống như việc một vật liệu phải "chịu đựng" (put through) một quy trình xử lý để đạt được độ bền mong muốn. Nó phản ánh một niềm tin sâu sắc trong nhiều nền văn hóa phương Tây rằng việc trải qua khó khăn, thử thách (như trong giáo dục, quân sự, hay thể thao) sẽ giúp rèn luyện và phát triển bản thân, từ đó đạt được sức mạnh và năng lực cao hơn.