bottleneck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where a road or path becomes narrow, or a place where there is often a lot of traffic, causing the traffic to slow down or stop.
Vietnamese Meaning
Một đoạn đường hoặc lối đi bị hẹp lại, hoặc một nơi thường xuyên có nhiều xe cộ, gây ra tình trạng giao thông chậm lại hoặc dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge is a major bottleneck during rush hour."
"Cây cầu là một điểm nghẽn lớn trong giờ cao điểm."
-
"The construction work created a bottleneck on the highway."
"Công trình xây dựng đã tạo ra một điểm nghẽn trên đường cao tốc."
-
"Staff shortages are causing a bottleneck in the delivery of services."
"Tình trạng thiếu nhân viên đang gây ra sự chậm trễ trong việc cung cấp dịch vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bottleneck | danh từ chỉ điểm tắc nghẽn, nút thắt, nút cổ chai. |
| Verb | to bottleneck | động từ chỉ hành động gây ra hoặc trở thành một điểm tắc nghẽn. |
| Adjective | bottlenecked | tính từ mô tả tình trạng bị tắc nghẽn, bị ứ đọng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ điểm nghẽn trong giao thông, nơi lưu lượng bị hạn chế. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ yếu tố nào hạn chế tiến độ hoặc hiệu quả.
Prepositions
Ví dụ: 'There's a bottleneck in the production process.' (nghẽn trong quy trình sản xuất); 'We are stuck at a bottleneck.' (mắc kẹt ở chỗ nghẽn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major bottleneck (điểm nghẽn chính, nút thắt lớn)
-
serious serious bottleneck (điểm nghẽn nghiêm trọng)
-
potential potential bottleneck (điểm nghẽn tiềm tàng)
-
the main the main bottleneck (nút thắt chính yếu)
-
create create a bottleneck (tạo ra một điểm nghẽn)
-
cause cause a bottleneck (gây ra một điểm nghẽn)
-
eliminate eliminate a bottleneck (loại bỏ/xóa bỏ một điểm nghẽn)
-
identify identify a bottleneck (xác định một điểm nghẽn)
-
traffic traffic bottleneck (nút thắt giao thông)
-
production production bottleneck (điểm nghẽn trong sản xuất)
-
supply chain supply chain bottleneck (điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng)
Idioms
-
the bottleneck of the problem
Mấu chốt / điểm nghẽn chính của vấn đề.
"The lack of trained staff is the real bottleneck of the problem, preventing our company's growth."
(Việc thiếu nhân viên được đào tạo chính là điểm nghẽn thực sự của vấn đề, cản trở sự phát triển của công ty chúng tôi.)
-
to hit a bottleneck
Gặp phải một điểm tắc nghẽn, bị đình trệ.
"Our project hit a bottleneck when the software failed the final security test."
(Dự án của chúng tôi đã gặp phải điểm nghẽn khi phần mềm không vượt qua được bài kiểm tra bảo mật cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottleneck
Danh từMột đoạn đường hoặc lối đi bị hẹp lại, hoặc một nơi thường xuyên có nhiều xe cộ, gây ra tình trạng giao thông chậm lại hoặc dừng lại.
"The bridge is a major bottleneck during rush hour."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To bottleneck the production line would be a costly mistake. |
Việc làm tắc nghẽn dây chuyền sản xuất sẽ là một sai lầm tốn kém. |
| Phủ định | They decided not to bottleneck the project by adding too many unnecessary features. |
Họ quyết định không làm chậm dự án bằng cách thêm quá nhiều tính năng không cần thiết. |
| Nghi vấn | Why would they want to bottleneck the process at this stage? |
Tại sao họ lại muốn làm chậm quá trình ở giai đoạn này? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the highway bottleneck really slowed us down! |
Ồ, điểm nghẽn cổ chai trên đường cao tốc thực sự đã làm chúng ta chậm lại! |
| Phủ định | Oh, the new system didn't bottleneck the workflow as much as we feared. |
Ôi, hệ thống mới không gây tắc nghẽn quy trình làm việc nhiều như chúng ta lo sợ. |
| Nghi vấn | Hey, did that road construction cause a major bottleneck? |
Này, việc xây dựng đường đó có gây ra tắc nghẽn lớn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bottleneck the process now to improve efficiency. |
Làm chậm quá trình ngay bây giờ để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | Don't bottleneck the project with unnecessary bureaucracy. |
Đừng làm chậm dự án bằng bộ máy quan liêu không cần thiết. |
| Nghi vấn | Do resolve the bottleneck immediately! |
Hãy giải quyết điểm nghẽn ngay lập tức! |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction project is going to bottleneck traffic on Main Street for the next few months. |
Dự án xây dựng sẽ gây ra tắc nghẽn giao thông trên đường Main trong vài tháng tới. |
| Phủ định | The company is not going to bottleneck the innovation process with excessive bureaucracy. |
Công ty sẽ không làm tắc nghẽn quá trình đổi mới bằng bộ máy quan liêu quá mức. |
| Nghi vấn | Are they going to address the bottleneck in the supply chain before it affects production? |
Họ có định giải quyết tình trạng tắc nghẽn trong chuỗi cung ứng trước khi nó ảnh hưởng đến sản xuất không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been bottlenecking the production process for the last few months, causing significant delays. |
Công ty đã và đang gây ra tắc nghẽn trong quy trình sản xuất trong vài tháng qua, gây ra sự chậm trễ đáng kể. |
| Phủ định | The government hasn't been bottlenecking the infrastructure projects, and that's why they are progressing so quickly. |
Chính phủ đã không gây ra tắc nghẽn cho các dự án cơ sở hạ tầng, và đó là lý do tại sao chúng đang tiến triển rất nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Has the outdated software been bottlenecking the team's productivity? |
Phần mềm lỗi thời có đang gây ra tắc nghẽn cho năng suất của nhóm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old factory used to bottleneck production due to its outdated equipment. |
Nhà máy cũ từng làm tắc nghẽn sản xuất do thiết bị lỗi thời. |
| Phủ định | The highway didn't use to bottleneck during rush hour before the new construction. |
Đường cao tốc đã không từng bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm trước khi có công trình xây dựng mới. |
| Nghi vấn | Did the project use to bottleneck at the design phase before they hired more engineers? |
Dự án đã từng bị tắc nghẽn ở giai đoạn thiết kế trước khi họ thuê thêm kỹ sư phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottleneck".
