(Top Banner Ad)
bottleneck
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật, Sinh học, Giao thông vận tải)

bottleneck

UK: /ˈbɒtlnek/ • US: /ˈbɑːtlnek/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nghẽn nút thắt cổ chai khâu yếu trở ngại vướng mắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where a road or path becomes narrow, or a place where there is often a lot of traffic, causing the traffic to slow down or stop.

Vietnamese Meaning

Một đoạn đường hoặc lối đi bị hẹp lại, hoặc một nơi thường xuyên có nhiều xe cộ, gây ra tình trạng giao thông chậm lại hoặc dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is a major bottleneck during rush hour."

    "Cây cầu là một điểm nghẽn lớn trong giờ cao điểm."

  • "The construction work created a bottleneck on the highway."

    "Công trình xây dựng đã tạo ra một điểm nghẽn trên đường cao tốc."

  • "Staff shortages are causing a bottleneck in the delivery of services."

    "Tình trạng thiếu nhân viên đang gây ra sự chậm trễ trong việc cung cấp dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottleneck danh từ chỉ điểm tắc nghẽn, nút thắt, nút cổ chai.
Verb to bottleneck động từ chỉ hành động gây ra hoặc trở thành một điểm tắc nghẽn.
Adjective bottlenecked tính từ mô tả tình trạng bị tắc nghẽn, bị ứ đọng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật, Sinh học, Giao thông vận tải)

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
butticula ('small cask')
Old French
bouteille ('bottle')
Old English
hnecca ('neck')
Modern English (19th Century)
bottleneck (compound word)

Từ Cái Cổ Chai Đến Sự Tắc Nghẽn

Từ 'bottleneck' được ghép từ hai từ đơn giản: 'bottle' (cái chai) và 'neck' (cái cổ). Nghĩa đen của nó là phần hẹp nhất của một cái chai, nơi chất lỏng chảy ra chậm nhất. Vào thế kỷ 19, người ta bắt đầu dùng hình ảnh này để mô tả bất kỳ điểm nào mà luồng di chuyển (của người, xe cộ, hay công việc) bị thu hẹp và chậm lại, giống như nước chảy qua cổ chai. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách một hình ảnh cụ thể trong đời sống hàng ngày trở thành một thuật ngữ ẩn dụ phổ biến.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ điểm nghẽn trong giao thông, nơi lưu lượng bị hạn chế. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ yếu tố nào hạn chế tiến độ hoặc hiệu quả.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'There's a bottleneck in the production process.' (nghẽn trong quy trình sản xuất); 'We are stuck at a bottleneck.' (mắc kẹt ở chỗ nghẽn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottleneck
  • major major bottleneck
    (điểm nghẽn chính, nút thắt lớn)
  • serious serious bottleneck
    (điểm nghẽn nghiêm trọng)
  • potential potential bottleneck
    (điểm nghẽn tiềm tàng)
  • the main the main bottleneck
    (nút thắt chính yếu)
Verb + bottleneck
  • create create a bottleneck
    (tạo ra một điểm nghẽn)
  • cause cause a bottleneck
    (gây ra một điểm nghẽn)
  • eliminate eliminate a bottleneck
    (loại bỏ/xóa bỏ một điểm nghẽn)
  • identify identify a bottleneck
    (xác định một điểm nghẽn)
Noun + bottleneck
  • traffic traffic bottleneck
    (nút thắt giao thông)
  • production production bottleneck
    (điểm nghẽn trong sản xuất)
  • supply chain supply chain bottleneck
    (điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng)

Idioms

  • the bottleneck of the problem

    Mấu chốt / điểm nghẽn chính của vấn đề.

    "The lack of trained staff is the real bottleneck of the problem, preventing our company's growth."

    (Việc thiếu nhân viên được đào tạo chính là điểm nghẽn thực sự của vấn đề, cản trở sự phát triển của công ty chúng tôi.)

  • to hit a bottleneck

    Gặp phải một điểm tắc nghẽn, bị đình trệ.

    "Our project hit a bottleneck when the software failed the final security test."

    (Dự án của chúng tôi đã gặp phải điểm nghẽn khi phần mềm không vượt qua được bài kiểm tra bảo mật cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottleneck

Danh từ
Lật mặt

Một đoạn đường hoặc lối đi bị hẹp lại, hoặc một nơi thường xuyên có nhiều xe cộ, gây ra tình trạng giao thông chậm lại hoặc dừng lại.

"The bridge is a major bottleneck during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To bottleneck the production line would be a costly mistake.
Việc làm tắc nghẽn dây chuyền sản xuất sẽ là một sai lầm tốn kém.
Phủ định
They decided not to bottleneck the project by adding too many unnecessary features.
Họ quyết định không làm chậm dự án bằng cách thêm quá nhiều tính năng không cần thiết.
Nghi vấn
Why would they want to bottleneck the process at this stage?
Tại sao họ lại muốn làm chậm quá trình ở giai đoạn này?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the highway bottleneck really slowed us down!
Ồ, điểm nghẽn cổ chai trên đường cao tốc thực sự đã làm chúng ta chậm lại!
Phủ định
Oh, the new system didn't bottleneck the workflow as much as we feared.
Ôi, hệ thống mới không gây tắc nghẽn quy trình làm việc nhiều như chúng ta lo sợ.
Nghi vấn
Hey, did that road construction cause a major bottleneck?
Này, việc xây dựng đường đó có gây ra tắc nghẽn lớn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bottleneck the process now to improve efficiency.
Làm chậm quá trình ngay bây giờ để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
Don't bottleneck the project with unnecessary bureaucracy.
Đừng làm chậm dự án bằng bộ máy quan liêu không cần thiết.
Nghi vấn
Do resolve the bottleneck immediately!
Hãy giải quyết điểm nghẽn ngay lập tức!

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction project is going to bottleneck traffic on Main Street for the next few months.
Dự án xây dựng sẽ gây ra tắc nghẽn giao thông trên đường Main trong vài tháng tới.
Phủ định
The company is not going to bottleneck the innovation process with excessive bureaucracy.
Công ty sẽ không làm tắc nghẽn quá trình đổi mới bằng bộ máy quan liêu quá mức.
Nghi vấn
Are they going to address the bottleneck in the supply chain before it affects production?
Họ có định giải quyết tình trạng tắc nghẽn trong chuỗi cung ứng trước khi nó ảnh hưởng đến sản xuất không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been bottlenecking the production process for the last few months, causing significant delays.
Công ty đã và đang gây ra tắc nghẽn trong quy trình sản xuất trong vài tháng qua, gây ra sự chậm trễ đáng kể.
Phủ định
The government hasn't been bottlenecking the infrastructure projects, and that's why they are progressing so quickly.
Chính phủ đã không gây ra tắc nghẽn cho các dự án cơ sở hạ tầng, và đó là lý do tại sao chúng đang tiến triển rất nhanh chóng.
Nghi vấn
Has the outdated software been bottlenecking the team's productivity?
Phần mềm lỗi thời có đang gây ra tắc nghẽn cho năng suất của nhóm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory used to bottleneck production due to its outdated equipment.
Nhà máy cũ từng làm tắc nghẽn sản xuất do thiết bị lỗi thời.
Phủ định
The highway didn't use to bottleneck during rush hour before the new construction.
Đường cao tốc đã không từng bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm trước khi có công trình xây dựng mới.
Nghi vấn
Did the project use to bottleneck at the design phase before they hired more engineers?
Dự án đã từng bị tắc nghẽn ở giai đoạn thiết kế trước khi họ thuê thêm kỹ sư phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottleneck".

Nút Cổ Chai trong Quản lý Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'xác định và loại bỏ các điểm nghẽn' là một nguyên tắc cốt lõi. Các lý thuyết quản lý nổi tiếng như 'Lý thuyết về những ràng buộc' (Theory of Constraints) tập trung hoàn toàn vào việc tìm ra điểm yếu nhất (nút cổ chai) trong một quy trình và cải thiện nó, vì tốc độ của toàn bộ hệ thống bị giới hạn bởi điểm chậm nhất đó.

Nút Cổ Chai và Quy hoạch Đô thị

Khái niệm 'bottleneck' là trung tâm của ngành kỹ thuật giao thông và quy hoạch đô thị. Các thành phố ở phương Tây thường xuyên phân tích các nút thắt giao thông để thiết kế các giải pháp như cầu vượt, đường vành đai, hoặc hệ thống đèn tín hiệu thông minh nhằm giảm bớt tắc nghẽn và cải thiện luồng giao thông.