(Top Banner Ad)
thumbing a ride
B1
Idiom (Thành ngữ) B1 Giao thông, Du lịch

thumbing a ride

UK: /ˈθʌmɪŋ ə raɪd/ • US: /ˈθʌmɪŋ ə raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đi nhờ xe vẫy xe đi nhờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hitchhike; to signal for a ride by sticking out one's thumb.

Vietnamese Meaning

Đi nhờ xe; vẫy xe xin đi nhờ bằng cách giơ ngón tay cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were thumbing a ride back to town after the concert."

    "Họ đang vẫy xe xin đi nhờ về thị trấn sau buổi hòa nhạc."

  • "We spent the summer thumbing rides across Europe."

    "Chúng tôi đã dành cả mùa hè để đi nhờ xe khắp châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thumb Dùng ngón tay cái để ra hiệu, lật trang sách... (trong ngữ cảnh này là xin đi nhờ xe)
Noun thumb Ngón tay cái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Du lịch

Nguồn gốc của 'thumbing a ride'

Cụm từ 'thumbing a ride' xuất phát từ hành động giơ ngón tay cái hướng lên trên để xin đi nhờ xe. Hình ảnh này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi du lịch bằng ô tô trở nên phổ biến hơn. Việc sử dụng ngón tay cái là một cử chỉ dễ nhận biết và thường được hiểu là lời thỉnh cầu lịch sự để được đi nhờ.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất thân mật, không trang trọng. Hành động 'thumbing' ám chỉ việc sử dụng ngón tay cái để ra hiệu cho các phương tiện giao thông dừng lại. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng đi nhờ xe miễn phí, đặc biệt là ở những vùng nông thôn hoặc những nơi ít phương tiện công cộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + thumbing a ride
  • start start thumbing a ride
    (bắt đầu xin đi nhờ xe)
  • consider consider thumbing a ride
    (cân nhắc việc xin đi nhờ xe)
  • avoid avoid thumbing a ride
    (tránh việc xin đi nhờ xe)
Adjective + thumbing a ride
  • successful successful thumbing a ride
    (việc xin đi nhờ xe thành công)
  • dangerous dangerous thumbing a ride
    (việc xin đi nhờ xe nguy hiểm)
  • legal legal thumbing a ride
    (việc xin đi nhờ xe hợp pháp (ở một số nơi))

Idioms

  • thumb a lift

    xin đi nhờ xe

    "He decided to thumb a lift to the next town."

    (Anh ấy quyết định xin đi nhờ xe đến thị trấn kế tiếp.)

  • thumb through something

    lật nhanh qua cái gì đó (ví dụ: một cuốn sách)

    "I thumbed through the magazine while waiting."

    (Tôi lật nhanh qua cuốn tạp chí trong khi chờ đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thumbing a ride

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Đi nhờ xe; vẫy xe xin đi nhờ bằng cách giơ ngón tay cái.

"They were thumbing a ride back to town after the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's thumbing a ride on the highway!
Ồ, anh ấy đang vẫy xe đi nhờ trên đường cao tốc kìa!
Phủ định
Unfortunately, she isn't thumbing a ride; she's waiting for the bus.
Thật không may, cô ấy không vẫy xe đi nhờ; cô ấy đang đợi xe buýt.
Nghi vấn
Hey, are they thumbing a ride to the city center?
Này, họ có đang vẫy xe đi nhờ đến trung tâm thành phố không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you thumb a ride in the rain, you get wet.
Nếu bạn vẫy xe đi nhờ khi trời mưa, bạn sẽ bị ướt.
Phủ định
When he thumbs a ride, he doesn't always get one.
Khi anh ấy vẫy xe đi nhờ, không phải lúc nào anh ấy cũng được cho đi nhờ.
Nghi vấn
If they thumb a ride, do they usually reach their destination?
Nếu họ vẫy xe đi nhờ, họ có thường đến được đích không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thumbed a ride to Chicago, didn't he?
Anh ấy đã xin đi nhờ xe đến Chicago, đúng không?
Phủ định
They weren't thumbing a ride because they had a car, were they?
Họ không xin đi nhờ xe vì họ có xe hơi, phải không?
Nghi vấn
You're thumbing a ride to the airport, aren't you?
Bạn đang xin đi nhờ xe ra sân bay, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had thumbed a ride before the rain started.
Cô ấy đã xin đi nhờ xe trước khi trời mưa.
Phủ định
They hadn't thumbed a ride until they ran out of money.
Họ đã không xin đi nhờ xe cho đến khi họ hết tiền.
Nghi vấn
Had he ever thumbed a ride in this remote area before?
Anh ấy đã bao giờ xin đi nhờ xe ở khu vực hẻo lánh này trước đây chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to thumb a ride to work when he was a student.
Anh ấy đã từng vẫy xe đi làm khi còn là sinh viên.
Phủ định
She didn't use to thumb a ride because she had a car.
Cô ấy đã không quen vẫy xe đi nhờ vì cô ấy có xe hơi.
Nghi vấn
Did you use to thumb a ride when you traveled across the country?
Bạn đã từng vẫy xe đi nhờ khi bạn đi du lịch khắp đất nước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumbing a ride".

Văn hóa đi nhờ xe

Ở nhiều nước phương Tây, việc xin đi nhờ xe từng là một hình thức du lịch phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ. Tuy nhiên, do những lo ngại về an ninh, nó đã trở nên ít phổ biến hơn. Ở một số nơi, việc này bị cấm vì lý do an toàn giao thông.

Sự tin tưởng và lòng tốt

Việc cho người lạ đi nhờ xe thường thể hiện sự tin tưởng và lòng tốt. Nó phản ánh một niềm tin rằng mọi người về cơ bản là tốt và sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải luôn thận trọng.