thumbing a ride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi nhờ xe; vẫy xe xin đi nhờ bằng cách giơ ngón tay cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were thumbing a ride back to town after the concert."
"Họ đang vẫy xe xin đi nhờ về thị trấn sau buổi hòa nhạc."
-
"We spent the summer thumbing rides across Europe."
"Chúng tôi đã dành cả mùa hè để đi nhờ xe khắp châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất thân mật, không trang trọng. Hành động 'thumbing' ám chỉ việc sử dụng ngón tay cái để ra hiệu cho các phương tiện giao thông dừng lại. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng đi nhờ xe miễn phí, đặc biệt là ở những vùng nông thôn hoặc những nơi ít phương tiện công cộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start thumbing a ride (bắt đầu xin đi nhờ xe)
-
consider consider thumbing a ride (cân nhắc việc xin đi nhờ xe)
-
avoid avoid thumbing a ride (tránh việc xin đi nhờ xe)
-
successful successful thumbing a ride (việc xin đi nhờ xe thành công)
-
dangerous dangerous thumbing a ride (việc xin đi nhờ xe nguy hiểm)
-
legal legal thumbing a ride (việc xin đi nhờ xe hợp pháp (ở một số nơi))
Idioms
-
thumb a lift
xin đi nhờ xe
"He decided to thumb a lift to the next town."
(Anh ấy quyết định xin đi nhờ xe đến thị trấn kế tiếp.)
-
thumb through something
lật nhanh qua cái gì đó (ví dụ: một cuốn sách)
"I thumbed through the magazine while waiting."
(Tôi lật nhanh qua cuốn tạp chí trong khi chờ đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thumbing a ride
Idiom (Thành ngữ)Đi nhờ xe; vẫy xe xin đi nhờ bằng cách giơ ngón tay cái.
"They were thumbing a ride back to town after the concert."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he's thumbing a ride on the highway! |
Ồ, anh ấy đang vẫy xe đi nhờ trên đường cao tốc kìa! |
| Phủ định | Unfortunately, she isn't thumbing a ride; she's waiting for the bus. |
Thật không may, cô ấy không vẫy xe đi nhờ; cô ấy đang đợi xe buýt. |
| Nghi vấn | Hey, are they thumbing a ride to the city center? |
Này, họ có đang vẫy xe đi nhờ đến trung tâm thành phố không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you thumb a ride in the rain, you get wet. |
Nếu bạn vẫy xe đi nhờ khi trời mưa, bạn sẽ bị ướt. |
| Phủ định | When he thumbs a ride, he doesn't always get one. |
Khi anh ấy vẫy xe đi nhờ, không phải lúc nào anh ấy cũng được cho đi nhờ. |
| Nghi vấn | If they thumb a ride, do they usually reach their destination? |
Nếu họ vẫy xe đi nhờ, họ có thường đến được đích không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He thumbed a ride to Chicago, didn't he? |
Anh ấy đã xin đi nhờ xe đến Chicago, đúng không? |
| Phủ định | They weren't thumbing a ride because they had a car, were they? |
Họ không xin đi nhờ xe vì họ có xe hơi, phải không? |
| Nghi vấn | You're thumbing a ride to the airport, aren't you? |
Bạn đang xin đi nhờ xe ra sân bay, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had thumbed a ride before the rain started. |
Cô ấy đã xin đi nhờ xe trước khi trời mưa. |
| Phủ định | They hadn't thumbed a ride until they ran out of money. |
Họ đã không xin đi nhờ xe cho đến khi họ hết tiền. |
| Nghi vấn | Had he ever thumbed a ride in this remote area before? |
Anh ấy đã bao giờ xin đi nhờ xe ở khu vực hẻo lánh này trước đây chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to thumb a ride to work when he was a student. |
Anh ấy đã từng vẫy xe đi làm khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | She didn't use to thumb a ride because she had a car. |
Cô ấy đã không quen vẫy xe đi nhờ vì cô ấy có xe hơi. |
| Nghi vấn | Did you use to thumb a ride when you traveled across the country? |
Bạn đã từng vẫy xe đi nhờ khi bạn đi du lịch khắp đất nước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumbing a ride".
