hitchhiking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of travelling by asking for free rides in other people's vehicles.
Vietnamese Meaning
Hành động đi nhờ xe, xin đi nhờ xe miễn phí trên các phương tiện của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hitchhiking is a common way for backpackers to travel."
"Đi nhờ xe là một cách phổ biến để dân du lịch bụi đi lại."
-
"Hitchhiking is illegal in some areas."
"Đi nhờ xe là bất hợp pháp ở một số khu vực."
-
"She tried hitchhiking but had no luck."
"Cô ấy đã cố gắng đi nhờ xe nhưng không gặp may."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hitchhike | đi nhờ xe (xin đi nhờ xe) |
| Noun | hitchhiker | người đi nhờ xe |
| Noun (Gerund) | hitchhiking | việc đi nhờ xe, sự đi nhờ xe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hitchhiking thường liên quan đến việc đứng bên lề đường và giơ ngón tay cái để ra hiệu cho xe cộ dừng lại. Nó có thể là một cách rẻ tiền để di chuyển, nhưng cũng có thể có rủi ro về an toàn.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'on a hitchhiking trip' để chỉ một chuyến đi mà trong đó việc đi nhờ xe là phương tiện chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go hitchhiking (đi nhờ xe (thực hiện chuyến đi nhờ xe))
-
try try hitchhiking (thử đi nhờ xe)
-
discourage discourage hitchhiking (không khuyến khích việc đi nhờ xe)
-
safe safe hitchhiking (việc đi nhờ xe an toàn)
-
dangerous dangerous hitchhiking (việc đi nhờ xe nguy hiểm)
-
solo solo hitchhiking (việc đi nhờ xe một mình)
Idioms
-
hitch a ride
xin đi nhờ xe, đi nhờ xe
"We had to hitch a ride to get back to town."
(Chúng tôi đã phải xin đi nhờ xe để về thị trấn.)
-
thumb a ride
vẫy tay xin đi nhờ xe (dùng ngón tay cái)
"He decided to thumb a ride after his car broke down."
(Anh ấy quyết định vẫy tay xin đi nhờ xe sau khi xe của anh ấy bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hitchhiking
nounHành động đi nhờ xe, xin đi nhờ xe miễn phí trên các phương tiện của người khác.
"Hitchhiking is a common way for backpackers to travel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitchhiking".
