(Top Banner Ad)
hitchhiking
B1
noun B1 Du lịch, Xã hội

hitchhiking

UK: /ˈhɪtʃˌhaɪkɪŋ/ • US: /ˈhɪtʃˌhaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi nhờ xe xin đi nhờ xe vẫy xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of travelling by asking for free rides in other people's vehicles.

Vietnamese Meaning

Hành động đi nhờ xe, xin đi nhờ xe miễn phí trên các phương tiện của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hitchhiking is a common way for backpackers to travel."

    "Đi nhờ xe là một cách phổ biến để dân du lịch bụi đi lại."

  • "Hitchhiking is illegal in some areas."

    "Đi nhờ xe là bất hợp pháp ở một số khu vực."

  • "She tried hitchhiking but had no luck."

    "Cô ấy đã cố gắng đi nhờ xe nhưng không gặp may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hitchhike đi nhờ xe (xin đi nhờ xe)
Noun hitchhiker người đi nhờ xe
Noun (Gerund) hitchhiking việc đi nhờ xe, sự đi nhờ xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hicchen
English (19th century)
hike
American English (early 20th century)
hitchhike

Nguồn gốc của 'Hitchhiking'

Từ 'hitchhiking' là sự kết hợp của 'hitch' (kéo, cột chặt) và 'hike' (đi bộ đường dài). Vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, khi việc xin đi nhờ xe trở nên phổ biến, người ta dùng 'hitchhike' để mô tả hành động vẫy tay xin đi nhờ xe, ngụ ý 'cột' một chuyến đi miễn phí để tránh phải 'đi bộ'. Nó thể hiện hình ảnh người đi đường vẫy tay để 'bám víu' vào xe của người khác.

Usage Note

Hitchhiking thường liên quan đến việc đứng bên lề đường và giơ ngón tay cái để ra hiệu cho xe cộ dừng lại. Nó có thể là một cách rẻ tiền để di chuyển, nhưng cũng có thể có rủi ro về an toàn.

Prepositions

on

Thường dùng trong cụm 'on a hitchhiking trip' để chỉ một chuyến đi mà trong đó việc đi nhờ xe là phương tiện chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hitchhiking
  • go go hitchhiking
    (đi nhờ xe (thực hiện chuyến đi nhờ xe))
  • try try hitchhiking
    (thử đi nhờ xe)
  • discourage discourage hitchhiking
    (không khuyến khích việc đi nhờ xe)
Adjective + hitchhiking
  • safe safe hitchhiking
    (việc đi nhờ xe an toàn)
  • dangerous dangerous hitchhiking
    (việc đi nhờ xe nguy hiểm)
  • solo solo hitchhiking
    (việc đi nhờ xe một mình)

Idioms

  • hitch a ride

    xin đi nhờ xe, đi nhờ xe

    "We had to hitch a ride to get back to town."

    (Chúng tôi đã phải xin đi nhờ xe để về thị trấn.)

  • thumb a ride

    vẫy tay xin đi nhờ xe (dùng ngón tay cái)

    "He decided to thumb a ride after his car broke down."

    (Anh ấy quyết định vẫy tay xin đi nhờ xe sau khi xe của anh ấy bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hitchhiking

noun
Lật mặt

Hành động đi nhờ xe, xin đi nhờ xe miễn phí trên các phương tiện của người khác.

"Hitchhiking is a common way for backpackers to travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitchhiking".

Sự phổ biến và rủi ro

Hitchhiking từng rất phổ biến, đặc biệt là trong thời kỳ Đại Suy thoái ở Mỹ và phong trào phản văn hóa những năm 1960-1970, như một cách du lịch tiết kiệm. Tuy nhiên, do lo ngại về an toàn và các rủi ro tiềm ẩn (như bị cướp hoặc lạm dụng), cũng như sự phát triển của các phương tiện giao thông công cộng và ứng dụng đi chung xe, việc đi nhờ xe đã giảm đi đáng kể ở nhiều nước phương Tây.

Luật pháp và địa điểm

Luật pháp về hitchhiking rất khác nhau giữa các quốc gia và thậm chí giữa các bang hoặc vùng miền. Ở một số nơi, việc đi nhờ xe là hợp pháp nhưng bị hạn chế ở một số khu vực nhất định (ví dụ: không được đứng trên đường cao tốc). Ở những nơi khác, nó có thể bị cấm hoàn toàn hoặc được khuyến khích trong những trường hợp cụ thể, như ở các vùng nông thôn hoặc ít dân cư, nơi phương tiện giao thông công cộng hạn chế.