(Top Banner Ad)
hitchhike
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch

hitchhike

UK: /ˈhɪtʃhaɪk/ • US: /ˈhɪtʃhaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đi nhờ xe xin đi nhờ xe quá giang xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To travel by getting free rides in passing vehicles.

Vietnamese Meaning

Đi nhờ xe, xin đi nhờ xe (bằng cách đứng bên đường và ra hiệu cho xe dừng lại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to hitchhike across Europe."

    "Họ quyết định đi nhờ xe xuyên châu Âu."

  • "Hitchhiking is illegal in some areas."

    "Đi nhờ xe là bất hợp pháp ở một số khu vực."

  • "He hitchhiked from London to Edinburgh."

    "Anh ấy đã đi nhờ xe từ London đến Edinburgh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hitchhike đi nhờ xe, quá giang
Noun hitchhiker người đi nhờ xe, người quá giang
Noun hitchhiking việc đi nhờ xe, hành động quá giang
Adjective hitchhiking liên quan đến việc đi nhờ xe (ví dụ: a hitchhiking trip)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
hitch
English
hike
American English
hitchhike

Nguồn Gốc Của 'Hitchhike'

Từ 'hitchhike' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh Mỹ, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hai động từ: 'hitch' (trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'nhận một chuyến đi nhờ, quá giang') và 'hike' (có nghĩa là 'đi bộ đường dài'). Ban đầu, 'hitchhike' mô tả hành động đi bộ và giơ ngón tay cái để xin đi nhờ xe, dần dần trở thành từ chỉ việc xin đi nhờ xe hoàn toàn.

Usage Note

Hitchhiking thường được thực hiện bởi những người muốn tiết kiệm chi phí đi lại hoặc muốn trải nghiệm du lịch mạo hiểm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc này có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là về an toàn cá nhân. Hitchhiking có thể mang sắc thái phiêu lưu, mạo hiểm và đôi khi cả liều lĩnh.

Prepositions

around across through

- 'hitchhike around': Đi nhờ xe vòng quanh một khu vực.
- 'hitchhike across': Đi nhờ xe băng qua một vùng đất, quốc gia.
- 'hitchhike through': Đi nhờ xe xuyên qua một địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hitchhike
  • decide to decide to hitchhike
    (quyết định đi nhờ xe)
  • try to try to hitchhike
    (cố gắng đi nhờ xe)
  • manage to manage to hitchhike
    (xoay sở đi nhờ xe được)
hitchhike + Prepositional Phrase
  • hitchhike across hitchhike across the country
    (đi nhờ xe khắp đất nước)
  • hitchhike around hitchhike around Europe
    (đi nhờ xe vòng quanh châu Âu)
  • hitchhike to hitchhike to a city
    (đi nhờ xe đến một thành phố)

Idioms

  • hitchhike one's way (somewhere)

    đi nhờ xe để đến một nơi nào đó

    "They hitchhiked their way across Canada."

    (Họ đã đi nhờ xe khắp Canada.)

  • go hitchhiking

    đi nhờ xe (thực hiện chuyến đi nhờ xe)

    "We decided to go hitchhiking through the desert."

    (Chúng tôi quyết định đi nhờ xe xuyên qua sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hitchhike

động từ
Lật mặt

Đi nhờ xe, xin đi nhờ xe (bằng cách đứng bên đường và ra hiệu cho xe dừng lại).

"They decided to hitchhike across Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitchhike".

Sự Tự Do và Phiêu Lưu

Trong quá khứ, việc đi nhờ xe (hitchhiking) thường được xem là biểu tượng của sự tự do, phiêu lưu và tinh thần khám phá. Nó phổ biến trong giới sinh viên, những người đi phượt ba lô (backpackers) và những ai muốn trải nghiệm du lịch giá rẻ, đồng thời có cơ hội gặp gỡ những người lạ thú vị trên đường đi.

Sự Thay Đổi và Các Mối Lo Ngại

Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, mức độ phổ biến của việc đi nhờ xe đã giảm đáng kể. Điều này chủ yếu do những lo ngại về an toàn cá nhân, các báo cáo tiêu cực trên phương tiện truyền thông, và sự gia tăng của các phương tiện giao thông công cộng cũng như dịch vụ chia sẻ xe. Nhiều quốc gia cũng có những quy định pháp luật riêng về việc đi nhờ xe trên đường cao tốc.