sticking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'stick': adhering to something; remaining in a particular state or situation; being fixed in place.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'stick': dính vào cái gì đó; duy trì ở một trạng thái hoặc tình huống cụ thể; được cố định tại chỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is sticking to his principles, even though it's difficult."
"Anh ấy vẫn kiên trì với các nguyên tắc của mình, mặc dù điều đó rất khó khăn."
-
"The label is sticking well to the bottle."
"Nhãn dán đang dính rất chắc vào chai."
-
"She's sticking with her decision, no matter what anyone says."
"Cô ấy vẫn giữ quyết định của mình, bất kể ai nói gì đi nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng V-ing của 'stick', 'sticking' có thể diễn tả hành động đang diễn ra của việc dính, bám, hoặc duy trì một trạng thái nào đó. Ví dụ: 'The glue is sticking the paper together.' (Keo đang dán giấy lại với nhau). Ngoài ra, nó có thể dùng để diễn tả sự kiên trì hoặc gắn bó với một ý tưởng hoặc kế hoạch. Cần phân biệt với các từ như 'gluing' (chỉ hành động dán bằng keo) hoặc 'adhering' (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tuân thủ quy tắc).
Prepositions
'sticking to': ám chỉ sự gắn bó, tuân thủ, hoặc tiếp tục làm gì đó (e.g., sticking to the plan). 'sticking with': ám chỉ việc tiếp tục sử dụng hoặc ủng hộ ai/cái gì (e.g., sticking with the same brand). 'sticking by': ám chỉ sự ủng hộ hoặc đứng về phía ai đó trong lúc khó khăn (e.g., sticking by a friend).
Collocations (Từ đi kèm)
-
non- non-sticking (pan) (không dính (chảo không dính))
-
close- close-sticking (fabric) (ôm sát, bám sát (vải ôm sát cơ thể))
-
prevent prevent sticking (ngăn không cho dính)
-
avoid avoid sticking (tránh bị dính)
-
sticking point sticking point (điểm mấu chốt, vấn đề khó khăn)
-
sticking plaster sticking plaster (BrE) (băng cá nhân, băng dán vết thương (tiếng Anh-Anh))
Idioms
-
a sticking point
một vấn đề khó khăn, trở ngại không thể giải quyết được trong một cuộc thảo luận hoặc đàm phán
"The main sticking point in the negotiations was the budget for the new project."
(Điểm mấu chốt trong các cuộc đàm phán là ngân sách cho dự án mới.)
-
sticking it out
tiếp tục kiên trì chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc không mấy dễ chịu cho đến khi kết thúc
"It was a tough job, but I decided to stick it out until I found something better."
(Đó là một công việc khó khăn, nhưng tôi quyết định kiên trì chịu đựng cho đến khi tìm được việc khác tốt hơn.)
-
sticking together
ở bên nhau, đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong lúc khó khăn
"Despite their differences, the team knew that sticking together was essential for success."
(Mặc dù có những khác biệt, đội biết rằng việc gắn bó đoàn kết là điều cần thiết để thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sticking
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'stick': dính vào cái gì đó; duy trì ở một trạng thái hoặc tình huống cụ thể; được cố định tại chỗ.
"He is sticking to his principles, even though it's difficult."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the glue dries, the kids will have been sticking decorations onto the cardboard for hours. |
Đến khi keo khô, bọn trẻ sẽ đã dán đồ trang trí lên tấm bìa cứng hàng giờ rồi. |
| Phủ định | By next week, she won't have been sticking with her new exercise routine for long enough to see results. |
Đến tuần tới, cô ấy sẽ chưa gắn bó với thói quen tập thể dục mới của mình đủ lâu để thấy kết quả. |
| Nghi vấn | Will they have been sticking to their plan to finish the project by the deadline? |
Liệu họ có đã tuân thủ kế hoạch hoàn thành dự án trước thời hạn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been sticking posters up for the concert for three hours. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ dán áp phích cho buổi hòa nhạc được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been sticking to her diet for long when the holidays arrive. |
Cô ấy sẽ không tuân thủ chế độ ăn kiêng được lâu khi kỳ nghỉ lễ đến đâu. |
| Nghi vấn | Will you have been sticking labels on those boxes all morning? |
Bạn sẽ dán nhãn lên những chiếc hộp đó cả buổi sáng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticking".
